Worksheetstừ vựng bài 2
Total questions: 56
Worksheet time: 56mins
cái này, đây
(a)
cái đó, đó
(a)
cái kia, kia
(a)
này
(a)
đó
(a)
kia
(a)
sách
(a)
từ điển
(a)
tạp chí
(a)
báo
(a)
vở
(a)
sổ tay
(a)
danh thiếp
(a)
thẻ, các, cạc
(a)
thẻ điện thoại
(a)
bút chì
(a)
bút bi
(a)
bút chì kim, bút chì bấm
(a)
chìa khoá
(a)
đồng hồ
(a)
ô, dù
(a)
cặp sách, túi sách
(a)
băng [cát xét]
(a)
máy ghi âm
(a)
ti vi
(a)
radio
(a)
máy vi tính
(a)
ô tô, xe hơi
(a)
bàn
(a)
ghế
(a)
sôcôla
(a)
cà phê
(a)
tiếng Anh
(a)
tiếng Nhật
(a)
tiếng (a)
cái gì, gì
(a)
đúng, phải, đúng vậy
(a)
ko phải, ko đúng, sai rồi
(a)
thế à, vậy à
(a)
à, ờ,...
(a)
chỉ là chút lòng thành thôi
(a)
xin mời
(a)
cảm ơn
(a)
xin chân thành cảm ơn/ xin cảm ơn rất nhiều
(a)
máy ảnh
(a)
từ nay tôi rất mong dc sự giúp đỡ của anh/chị
(a)
chính tôi cũng mong dc sự giúp đỡ của anh/chị
(a)
smart phone
(a)
máy tính xách tay
(a)
tẩy
(a)
chổi
(a)
thùng rác
(a)
cái hót rác
(a)
máy lạnh/ điều hoà
(a)
cái giường
(a)
tương ớt
(a)
