Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng unit 1 lớp 6

Total questions: 37

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
alarm clock
a)
đồng hồ báo thức
b)
hiểu
c)
môn học
d)
hò hét
2.
bend over
a)
cúi, uốn cong
b)
nước
c)
người máy dạy học
d)
màn trình diễn
3.
comb
a)
cái lược
b)
người máy công nhân
c)
dạng, loại
d)
người máy không gian
4.
comb the hair
a)
chải đầu
b)
đồng hồ báo thức
c)
hiểu
d)
trạm không gian
5.
comfortable
a)
thoải mái
b)
cúi, uốn cong
c)
nước
d)
môn học
6.
complicated
a)
phức tạp
b)
cái lược
c)
người máy công nhân
d)
người máy dạy học
7.
dangerous
a)
nguy hiểm
b)
chải đầu
c)
đồng hồ báo thức
d)
dạng, loại
8.
disagree
a)
không đồng ý
b)
thoải mái
c)
cúi, uốn cong
d)
hiểu
9.
doctor robot
a)
người máy khám bệnh
b)
phức tạp
c)
cái lược
d)
nước
10.
factory
a)
nhà máy
b)
nguy hiểm
c)
chải đầu
d)
người máy công nhân
11.
gardening
a)
việc làm vườn
b)
không đồng ý
c)
thoải mái
d)
đồng hồ báo thức
12.
get dressed
a)
mặc quần áo
b)
người máy khám bệnh
c)
phức tạp
d)
cúi, uốn cong
13.
guard
a)
bảo vệ
b)
nhà máy
c)
nguy hiểm
d)
cái lược
14.
hedge
a)
hàng rào
b)
việc làm vườn
c)
không đồng ý
d)
chải đầu
15.
home robot
a)
người máy gia đình
b)
mặc quần áo
c)
người máy khám bệnh
d)
thoải mái
16.
housework
a)
việc nhà
b)
bảo vệ
c)
nhà máy
d)
phức tạp
17.
international
a)
quốc tế
b)
hàng rào
c)
việc làm vườn
d)
nguy hiểm
18.
laundry
a)
sự giặt là
b)
người máy gia đình
c)
mặc quần áo
d)
không đồng ý
19.
lift
a)
nâng, nhấc
b)
việc nhà
c)
bảo vệ
d)
người máy khám bệnh
20.
minor
a)
nhỏ, bé
b)
quốc tế
c)
hàng rào
d)
nhà máy
21.
opinion
a)
ý kiến
b)
sự giặt là
c)
người máy gia đình
d)
việc làm vườn
22.
personal computer
a)
máy tính cá nhân
b)
nâng, nhấc
c)
việc nhà
d)
mặc quần áo
23.
power
a)
năng lượng, sức mạnh
b)
nhỏ, bé
c)
quốc tế
d)
bảo vệ
24.
recognise
a)
nhận ra, nhận diện
b)
ý kiến
c)
sự giặt là
d)
hàng rào
25.
replace
a)
thay thế
b)
máy tính cá nhân
c)
nâng, nhấc
d)
người máy gia đình
26.
robot
a)
người máy
b)
năng lượng, sức mạnh
c)
nhỏ, bé
d)
việc nhà
27.
role
a)
vai trò
b)
nhận ra, nhận diện
c)
ý kiến
d)
quốc tế
28.
shout
a)
hò hét
b)
thay thế
c)
máy tính cá nhân
d)
sự giặt là
29.
show
a)
màn trình diễn
b)
người máy
c)
năng lượng, sức mạnh
d)
nâng, nhấc
30.
space robot
a)
người máy không gian
b)
vai trò
c)
nhận ra, nhận diện
d)
nhỏ, bé
31.
space station
a)
trạm không gian
b)
hò hét
c)
thay thế
d)
ý kiến
32.
subject
a)
môn học
b)
màn trình diễn
c)
người máy
d)
máy tính cá nhân
33.
teaching robot
a)
người máy dạy học
b)
người máy không gian
c)
vai trò
d)
năng lượng, sức mạnh
34.
type
a)
dạng, loại
b)
trạm không gian
c)
hò hét
d)
nhận ra, nhận diện
35.
understand
a)
hiểu
b)
môn học
c)
màn trình diễn
d)
thay thế
36.
water
a)
nước
b)
người máy dạy học
c)
người máy không gian
d)
người máy
37.
worker robot
a)
người máy công nhân
b)
dạng, loại
c)
trạm không gian
d)
vai trò