wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

reading5

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Achieve

a)

Tự động

b)

Đạt được

c)

Xung đột

d)

Đa dạng

2.

Approximately

a)

Toàn diện

b)

Bộ phận

c)

Xấp xỉ

d)

Tranh luận

3.

Aspect

a)

Phân công

b)

Toàn diện

c)

Dvu

d)

Khía cạnh

4.

Assignment

a)

Phân công

b)

Đạt được

c)

Vốn

d)

Ứng viên

5.

Automatically

a)

Chi nhánh

b)

Khía cạnh

c)

Tự động

d)

Bao gồm

6.

Automobile

a)

Tự động

b)

Ô tô

c)

Xe máy

d)

Điện thoại

7.

Branch

a)

Chi nhánh

b)

Liên tục

c)

Đa dạng

d)

Vốn

8.

Candidate=applicant

a)

Bao gồm

b)

Ứng viên

c)

Đơn giản hóa

d)

Bao quát

9.

Capital

a)

Vốn

b)

Kiên trì

c)

Bộ phận

d)

Hiệu quả

10.

Capital

a)

Vốn

b)

Kiên trì

c)

Bộ phận

d)

Hiệu quả

11.

Commuter

a)

Người đi làm xa

b)

Xung đột

c)

Người tham gia giao thông

d)

Tranh luận

12.

Comprehensive

a)

Giao tiếp

b)

Xung đột

c)

Toàn diện

d)

Đa dạng

13.

Conflict

a)

Liên tục

b)

Tranh luận

c)

Cuộc cãi vã

d)

Hiệu quả

14.

Constant

a)

Liên tục

b)

Tận tâm

c)

Vốn

d)

Hiệu quả

15.

Contain

a)

Chưá, bao gồm

b)

Liên tục

c)

Ô to

d)

Đạt được

16.

Contain

a)

Chưá, bao gồm

b)

Liên tục

c)

Ô to

d)

Đạt được

17.

Contain

a)

Chưá, bao gồm

b)

Liên tục

c)

Ô to

d)

Đạt được

18.

Debate

a)

Đa dạng

b)

Tranh luận

c)

Tận tắm

d)

Hiệu quả

19.

Dedicated

a)

Xung đột

b)

Tận tâm

c)

Chi nhánh

d)

Toàn diện

20.

Diverse

a)

Hiệu quả

b)

Liên tục

c)

Toàn diện

d)

Đa dạng

21.

Effective

a)

Không hiệu quả

b)

Tranh luận

c)

Hiệu quả

22.

Election

a)

Khuyến khích

b)

Vận hành

c)

Hết hàng

d)

Cuộc bầu cử

23.

Encourage

a)

Sửa đổi

b)

Thiết yếu

c)

Khuyến khích

d)

Bày tỏ

24.

Essential

a)

Khuyến khích

b)

Thiết yếu

c)

Bày tỏ

d)

Lý tưởng

25.

Express

a)

Bày tỏ

b)

Nhanh

c)

Sự cố

26.

Extensive

a)

Bao quát, rộng lớn

b)

Bày tỏ

c)

Thiết yếu

d)

Hướng dẫn

27.

Guideline

a)

Hướng dẫn

b)

Thông báo

c)

Sự cố

d)

Khuyến khích

28.

Ideal

a)

Sự cố

b)

Lý tưởng

c)

Sửa đổi

d)

Quan sát

29.

Ideal

a)

Sự cố

b)

Lý tưởng

c)

Sửa đổi

d)

Quan sát

30.

Ideal

a)

Sự cố

b)

Lý tưởng

c)

Sửa đổi

d)

Quan sát

31.

Incident

a)

Khuyến khích

b)

Sự cố

c)

Sự đầu tư

d)

Vận hành

32.

Individual

a)

Cá nhân

b)

Công cộng

c)

Phương pháp

33.

Investment

a)

Chính xác

b)

Có lãi

c)

Kịp thời

d)

Sự đầu tư

34.

Lay off

a)

Phương pháp

b)

Sự sa thải

c)

Sửa đổi

35.

Method

a)

Vận hành

b)

Lý do

c)

Phương pháp

d)

Cõ lãi

36.

Observe

a)

Sửa đổi

b)

Quan sát

c)

Kịp thời

d)

Đề xuất

37.

Modify

a)

Quan sát

b)

Quy trình

c)

Sửa đổi

38.

Operate

a)

Thực hành

b)

Vận hành

c)

Kịp thời

39.

Operate

a)

Thực hành

b)

Vận hành

c)

Kịp thời

40.

Out of stock

a)

Còn hàng

b)

Vận chuyển

c)

Hết hàng

d)

Kịp thời

41.

Precisely

a)

Hết hàng

b)

Để xuất

c)

1 cách chính xác

42.

Procedure

a)

Thủ tục, quy trình

b)

Lý tưởng

c)

Đầu tư

d)

Thiết yếu

43.

Profitable

a)

Kịp thời

b)

Mục đích

c)

Đề xuất

d)

Có lãi

44.

Promptly

a)

Sự xa thải

b)

Kịp thời

c)

Mục đích

d)

Thay thế

45.

Propose

a)

Đề xuất

b)

Quan sát

c)

Lý tưởng

46.

Purpose

a)

Khuyến khích

b)

Mục đích

c)

Đề xuất

d)

Kịp thời

47.

Recommendation

a)

Có liên quan

b)

Thay thế

c)

Sự khuyến khích

d)

Nghỉ hưu

48.

Reliant

a)

Cậy, dựa vào

b)

Cụ thể

c)

Kỹ lưỡng

d)

Lực lượng lao động

49.

Remarkable

a)

Có liên quan

b)

Đơn giản hóa

c)

Người giám sát

d)

Đáng chú ý

50.

Relevant

a)

Khuyến khích

b)

Có liên quan

c)

Dựa vào

d)

Vượt qua

51.

Renovation

a)

Sự cải tạo

b)

Cụ thể

c)

Kỹ lưỡng

52.

Replace

a)

Thay thế

b)

Địa điểm

c)

Vị trí

53.

Simplify

a)

Đơn giản hóa

b)

Nâng cấp

c)

Khuyến khích

d)

Kỹ lưỡng

54.

Specific

a)

Đơn giản

b)

Điểu khoản

c)

Cụ thể

55.

Supervisor

a)

Kỹ lưỡng

b)

Hiển thị

c)

Điều khoản

d)

Người giám sát

56.

Surpass

a)

Vượt qua

b)

Lực lượng lao động

c)

Hiển thị

57.

Term

a)

Kỳ học

b)

Giai đoạn

c)

Điều khoản

58.

Thoroughly

a)

Nghĩ rằng

b)

Hiển thị

c)

Kỹ lưỡng

59.

Visible

a)

Kỹ lưỡng

b)

Vượt qua

c)

Hiển thị