wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng A2-2_Katsudou 13

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
いかがでしたか。
a)
(Chuyến đi) đã như thế nào?
b)
Bạn đã vất vả rồi.
c)
Xin lỗi đã để bạn phải chờ.
d)
Bạn hãy nghỉ ngơi nhé.
2.
おつかれさまでした。
a)
Bạn đã vất vả rồi.
b)
(Chuyến đi) đã như thế nào?
c)
Xin lỗi đã để bạn phải chờ.
d)
Bạn hãy nghỉ ngơi nhé.
3.
お待たせしました。
a)
Xin lỗi đã để bạn phải chờ.
b)
Bạn đã vất vả rồi.
c)
(Chuyến đi) đã như thế nào?
d)
Bạn hãy nghỉ ngơi nhé.
4.
おゆ
a)
nước nóng
b)
cuộc họp
c)
dễ chịu, thoải mái
d)
nhà máy
5.
かいぎ
a)
cuộc họp
b)
nước nóng
c)
chía khóa
d)
nhà máy
6.
かいてき(な)
a)
dễ chịu, thoải mái
b)
cuộc họp
c)
nước nóng
d)
chìa khóa
7.
かぎ
a)
chìa khóa
b)
dễ chịu, thoải mái
c)
cuộc họp
d)
nước nóng
8.
くうこう
a)
sân bay
b)
chìa khóa
c)
dễ chịu, thoải mái
d)
cuộc họp
9.
こうじょう
a)
nhà máy
b)
sân bay
c)
chìa khóa
d)
dễ chịu, thoải mái
10.
ししゃ
a)
chi nhánh
b)
nhà máy
c)
sân bay
d)
chìa khóa
11.
しゅっぱつ
a)
xuất phát
b)
chi nhánh
c)
nhà máy
d)
sân bay
12.
しります
a)
quen biết
b)
xuất phát
c)
chi nhánh
d)
nhà máy
13.
じさ
a)
chênh lệch múi giờ
b)
quen biết
c)
xuất phát
d)
chi nhánh
14.
すきます
a)
vắng vẻ, trống
b)
chênh lệch múi giờ
c)
quen biết
d)
xuất phát
15.
ずっと
a)
~ suốt (liên tục trong một khoảng thời gian)
b)
vắng vẻ, trống
c)
chênh lệch múi giờ
d)
quen biết
16.
だい~
a)
Số thứ tự ~
b)
~ suốt (liên tục trong một khoảng thời gian)
c)
vắng vẻ, trống
d)
chênh lệch múi giờ
17.
つかれます
a)
mệt
b)
Số thứ tự ~
c)
~ suốt (liên tục trong một khoảng thời gian)
d)
vắng vẻ, trống
18.
(に)つきます
a)
đến một địa điểm nào đó
b)
mệt
c)
Số thứ tự ~
d)
~ suốt (liên tục trong một khoảng thời gian)
19.
でます
a)
ra khỏi
b)
đến một địa điểm nào đó
c)
mệt
d)
Số thứ tự ~
20.
でむかえ
a)
đi đón ai đó
b)
ra khỏi
c)
đến một địa điểm nào đó
d)
mệt
21.
でんき
a)
điện
b)
đi đón ai đó
c)
ra khỏi
d)
đến một địa điểm nào đó
22.
とうちゃく
a)
đến nơi
b)
điện
c)
đi đón ai đó
d)
ra khỏi
23.
なし(ない)
a)
không có
b)
đến nơi
c)
điện
d)
đi đón ai đó
24.
ばんごう
a)
số (số phòng, số điện thoại v.v..)
b)
không có
c)
đến nơi
d)
điện
25.
びん
a)
chuyến (chuyến bay, chuyến tàu)
b)
số (số phòng, số điện thoại v.v..)
c)
không có
d)
đến nơi
26.
ほんしゃ
a)
trụ sở chính
b)
chuyến (chuyến bay, chuyến tàu)
c)
số (số phòng, số điện thoại v.v..)
d)
không có
27.
もんだいないです。
a)
Không có vấn đề gì
b)
Bạn hãy nghỉ ngơi nhé.
c)
Bạn đã vất vả rồi
d)
Xin lỗi đã để bạn phải chờ.
28.
ようこそ
a)
chào mừng, chào đón
b)
không có vấn đề gì
c)
trụ sở chính
d)
chuyến (chuyến bay, chuyến tàu)
29.
よくお休みください。
a)
Bạn hãy nghỉ ngơi nhé.
b)
chào mừng, chào đón
c)
không có vấn đề gì
d)
(Chuyến đi) đã như thế nào?
30.
スケージュール
a)
lịch trình
b)
đến nơi
c)
chào mừng, chào đón
d)
điện
31.
フライト
a)
chuyến bay
b)
lịch trình
c)
vắng vẻ, trống
d)
chào mừng, chào đón