wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第4週1+2日目 漢字

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

教育

a)

Lớn lên

b)

Học

c)

Giáo dục

d)

Nuôi nấng

2.

Lớn lên

a)

育てる

b)

育つ

c)

種つ

d)

妻つ

3.

種類

a)

Chủng loại

b)

Tài liệu

c)

Số

d)

Độ nặng

4.

Hạt, bột

a)

b)

c)

片栗粉

d)

5.

分類

a)

giấy tờ

b)

nhân loại

c)

Hạt, bột

d)

Phân loại

6.

Nhân loại

a)

人生

b)

人口

c)

人類

7.

かんごし

a)

看護師

b)

菅客師

c)

春語師

8.

石けん

a)

Dầu mỏ

b)

Dầu

c)

Dấm

d)

Xà phòng

9.

Dầu mỏ

a)

石油

b)

席由

c)

石湯

10.

いし

a)

b)

c)

d)

11.

砂糖

a)

しお

b)

さと

c)

さとう

d)

しおう

12.

すな

a)

b)

c)

砂糖

d)

13.

しょくえん

a)

食堂

b)

食砂糖

c)

食音

d)

食塩

14.

灯油

a)

Dầu ăn

b)

Dầu lửa

c)

Nước tương

d)

Trà xanh

15.

Trà xanh

a)

緑茶

b)

紅茶

c)

口紅

16.

紅茶

a)

こうちゃ

b)

こちゃ

c)

りょくちゃ

d)

りょうくちゃ

17.

個数

a)

Cái

b)

Số lượng

c)

Số cuốn

d)

Cá nhân

18.

Quảng cáo

a)

広告

b)

保留

c)

報告

d)

ム告

19.

利用

a)

りよ

b)

りよう

c)

りしょ

d)

りしょう

20.

割合

a)

わりる

b)

わりかん

c)

わりびき

d)

わりあい

21.

Giảm giá

a)

割合

b)

割り勘

c)

割引

d)

割りる

22.

値上げ

a)

Hạ giá

b)

giá cả

c)

tăng giá

d)

Gấp đôi

23.

商店

a)

Hàng hóa

b)

Cửa tiêm

c)

Hạ giá

d)

Trả tiền

24.

Cửa hàng Chi nhánh

a)

支店

b)

本店

c)

支社

d)

本社

25.

Trụ sở chính công ty mẹ

a)

本店

b)

本社

c)

支店

d)

支社

26.

支払う

a)

Cửa tiệm

b)

Việc chi trả

c)

Trả tiền

d)

Trả lại