Font size
S
M
L
XL
Worksheets베트남어 어휘 복습 3 제1-4과
Total questions: 26
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
한국어로 ' hôm qua '의 뜻은?
4 lines
2.
한국어로 ' năm nay '의 뜻은?
4 lines
3.
한국어로 ' năm mươi lăm '의 뜻은?
4 lines
4.
한국어로 ' bây giờ là mấy giờ rồi? '의 뜻은?
4 lines
5.
한국어로 ' bắt đầu '의 뜻은?
4 lines
6.
한국어로 ' bạn gái '의 뜻은?
4 lines
7.
한국어로 ' một nghìn '의 뜻은?
4 lines
8.
한국어로 ' thức dậy '의 뜻은?
4 lines
9.
한국어로 ' tiếng anh '의 뜻은?
4 lines
10.
한국어로 ' một mình '의 뜻은?
4 lines
11.
한국어로 ' gia đình '의 뜻은?
4 lines
12.
한국어로 ' gia đình '의 뜻은?
4 lines
13.
한국어로 ' bây giờ '의 뜻은?
4 lines
14.
한국어로 ' bạn sống ở đâu? '의 뜻은?
4 lines
15.
한국어로 ' lâu rồi không gặp bạn '의 뜻은?
4 lines
16.
한국어로 ' sống '의 뜻은?
4 lines
17.
한국어로 ' thức dậy '의 뜻은?
4 lines
18.
한국어로 ' tôi ăn cơm lúc 7 giờ tối '의 뜻은?
4 lines
19.
한국어로 ' du lịch '의 뜻은?
4 lines
20.
한국어로 ' mười giờ '의 뜻은?
4 lines
21.
한국어로 ' điện thoại '의 뜻은?
4 lines
22.
한국어로 ' bạn là người nước nào? '의 뜻은?
4 lines
23.
한국어로 ' hôm nay thời tiết rất nóng '의 뜻은?
4 lines
24.
한국어로 ' gia đình tôi có 4 người '의 뜻은?
4 lines
25.
한국어로 ' món ăn việt nam rất ngon '의 뜻은?
4 lines
26.
한국어로 ' ngày mai '의 뜻은?
4 lines
Reset
