wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C-TEST TỪ VỰNG N3 BÀI 08

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

活躍

(a)  

2.

作品

(a)  

3.

記録

(a)  

4.

単純

(a)  

5.

優勝

(a)  

6.

楽器

(a)  

7.

争う

(a)  

8.

芸術

(a)  

9.

俳優

(a)  

10.

一流

(a)  

11.

悔しい

(a)  

12.

演奏

(a)  

13.

蹴る

(a)  

14.

喜び

(a)  

15.

演劇

(a)  

16.

Tham gia (trận đấu) (động từ)

(a)  

17.

từ bỏ, bỏ cuộc

(a)  

18.

Đại biểu, đại diện (danh từ)

(a)  

19.

Đạo diễn

(a)  

20.

Tập luyện, tập huấn, huấn luyện,...

(a)  

21.

Ném (động từ)

(a)  

22.

Bắt đầu (trận đấu)

(a)  

23.

Cuộc thi âm nhạc

(a)  

24.

Được đề xuất (danh từ)

(a)  

25.

Người chuyên nghiệp

(a)  

26.

Không thể/ Sao có thể/ Chắc chắn không/ Làm gì có chuyện đó

thể hiện niềm tin của một người rằng : tuyệt đối không có chuyện (a)  

27.

Không hẳn là, không nhất thiết là

phủ định 1 phần của một sự việc hiển nhiên

(a)  

28.

Không hẳn là, không như bạn nghĩ

phủ định 1 phần của 1 sự việc

(a)  

29.

Không hẳn là không.../ Không phải là không...

cách nói khẳng định 1 cách yếu ớt

(a)  

30.

女優

(a)