wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

u1 p3

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

downstaris

a)

tầng dưới

b)

tầng hầm

c)

tầng dưới hầm

2.

housemate

a)

bạn cùng phòng

b)

bạn cùng nhà

c)

bạn chung nhà

3.

ngồi

a)

sit down

b)

sit

c)

sitting

4.

cuối cùng

a)

finally

b)

final

c)

fil

5.

lie

a)

nằm xuống

b)

nằm

c)

nằm đây

6.

đổ chuông

a)

go off

b)

pour

c)

ring

7.

quay lại , trở lại

a)

come back

b)

head back

8.

upstairs

a)

tầng cao

b)

tầng trên

c)

tầng gác

9.

sẵn sàng , chuẩn bị

a)

readys

b)

ready

10.

đóng gói

a)

packing

b)

pack

c)

packs

11.

bừa bộn

a)

harrow

b)

messy

c)

cleave

12.

for a while

a)

một chút

b)

một lúc

c)

một tí

13.

life in

a)

ngủ sâu

b)

ngủ nướng

14.

khăn giấy

a)

tissues

b)

tissue

c)

tissuing

15.

bình nước

a)

water bottles

b)

water bottle

16.

bookshelf

a)

tủ sách

b)

kệ sách

17.

document

a)

dữ liệu

b)

tài liệu

18.

háo hức về

a)

excited abouting

b)

excited about

19.

nervouse

a)

lo nghĩ

b)

lo lắng

20.

rời khỏi cái gì

a)

leave something

b)

leave some where

c)

leave

21.

especially

a)

siêu đặc biệt

b)

đặc biệt

c)

rất đặc biệt

22.

quảng cáo

a)

adverts

b)

advert

c)

adverting

23.

đại lý

a)

agents

b)

agent

c)

agenting

24.

lỗi

a)

mistakes

b)

mistake

c)

mistaking

25.

chắc chắn

a)

denfinitelys

b)

denfinitely

c)

denfintelysing

26.

(v) liên hệ , liên lạc

a)

contacts

b)

contact

c)

contacting

27.

any

a)

bất ngờ

b)

bất kỳ

c)

bất dĩ