Worksheetsu1 p3
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
downstaris
tầng dưới
tầng hầm
tầng dưới hầm
housemate
bạn cùng phòng
bạn cùng nhà
bạn chung nhà
ngồi
sit down
sit
sitting
cuối cùng
finally
final
fil
lie
nằm xuống
nằm
nằm đây
đổ chuông
go off
pour
ring
quay lại , trở lại
come back
head back
upstairs
tầng cao
tầng trên
tầng gác
sẵn sàng , chuẩn bị
readys
ready
đóng gói
packing
pack
packs
bừa bộn
harrow
messy
cleave
for a while
một chút
một lúc
một tí
life in
ngủ sâu
ngủ nướng
khăn giấy
tissues
tissue
tissuing
bình nước
water bottles
water bottle
bookshelf
tủ sách
kệ sách
document
dữ liệu
tài liệu
háo hức về
excited abouting
excited about
nervouse
lo nghĩ
lo lắng
rời khỏi cái gì
leave something
leave some where
leave
especially
siêu đặc biệt
đặc biệt
rất đặc biệt
quảng cáo
adverts
advert
adverting
đại lý
agents
agent
agenting
lỗi
mistakes
mistake
mistaking
chắc chắn
denfinitelys
denfinitely
denfintelysing
(v) liên hệ , liên lạc
contacts
contact
contacting
any
bất ngờ
bất kỳ
bất dĩ
