wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 1 - bài 6

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
你贵姓?
4 lines
2.
你叫什么名字?
4 lines
3.
你是哪国人?
4 lines
4.
Phát âm tiếng Trung của “26” là gì?
a)
èr shí liù
b)
èr shí qī
c)
sì shí qī
d)
èr shí jiǔ
5.
”jiǔ shí sì” là phát âm của số nào?
a)
90
b)
40
c)
94
d)
64
6.
你喜欢喝茶吗?
a)
请喝茶。
b)
我很喜欢。
c)
我不喜欢。
d)
茶很好。
7.
你家有几个人?
4 lines
8.
你做什么工作?
4 lines
9.
A:谢谢! B:……
a)
不客气。
b)
没关系。
c)
不用谢。
d)
好的。
10.
A:你身体最近……? B:很好。
a)
好吗
b)
好不好
c)
不好好
d)
吗好
11.
Chọn đáp án đúng cho câu sau: Hôm qua chúng tôi đi ngân hàng rút tiền.
a)
昨天我们去银行取钱。
b)
我们昨天去银行取钱。
c)
我们取钱去银行昨天
d)
我们昨天取钱去银行
12.
Chọn phiên âm đúng: 你好
a)
níhǎo
b)
nihao
c)
nīhao
13.
Chọn phiên âm đúng: 五
a)
b)
c)
ŭ
14.
Chọn câu trả lời đúng: 你忙吗?
a)
很忙。
b)
你好。
c)
很难。
d)
不太难
15.
Chọn câu đúng:
a)
忙爸爸你吗?
b)
你爸爸吗忙?
c)
吗你爸爸忙?
d)
你爸爸忙吗?
16.
Điền vào chỗ trống: ……难吗?
a)
妈妈
b)
汉语
c)
d)
妹妹
17.
Dịch câu sau sang tiếng trung: Mẹ cậu có bận không? - Không bận lắm.
4 lines
18.

Điền vào chỗ trống: 明天星期……?

(a)  

19.
Chọn đáp án đúng: 你贵姓?
a)
她姓张。
b)
我姓黄。
c)
谢谢
d)
我学汉语。
20.
Chọn đáp án đúng: 你学习英语吗?
a)
是,我学习汉语。
b)
不,我学汉语。
c)
英语发音很难。
d)
我不学汉语。
21.

Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho từ in đậm: 这是我朋友的英文杂志。

(a)  

22.

Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho từ in đậm: 我弟弟明天去银行。

(a)  

23.

Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho từ in đậm: 今天星期二。

(a)  

24.

Dùng đại từ nghi vấn đặt câu hỏi cho từ in đậm: 这是王老师的信。

(a)