WorksheetsĐộng từ bài 4-7
Total questions: 26
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
たべます
a)
Ngủ
b)
Uống
c)
Ăn
d)
Đi
2.
Cắt
a)
おくります
b)
きります
c)
あげます
d)
もらいます
3.
よみます
a)
Đọc
b)
Về
c)
Viết
d)
Đến
4.
でんわを かけます
a)
Đọc
b)
Gọi điện thoại
c)
Viết
d)
Đến
5.
します
a)
Viết
b)
Chụp ảnh
c)
Mua
d)
Làm
6.
しゃしんをとります
a)
Gặp
b)
Chụp ảnh
c)
Nghỉ ngơi
d)
Học tập
7.
べんきょうします
a)
Đọc
b)
Học
c)
Đến
d)
Về
8.
もらいます
a)
Đọc
b)
Học
c)
Nhận
d)
Tặng
9.
おしえます
a)
Dạy
b)
Học
c)
Viết
d)
Về
10.
ならいます。
a)
Đọc
b)
Học
c)
Đến
d)
Về
11.
かえります
a)
Xem
b)
Nghe
c)
Về
d)
Làm việc
12.
はたらきます
a)
Viết
b)
Làm việc
c)
Hút thuốc
d)
Ăn
13.
Cho mượn
a)
かします
b)
かります
c)
Hút thuốc
d)
Ăn
14.
おきます
a)
Uống
b)
Thức dậy
c)
Kết thúc
d)
Làm
15.
たばこをすいます
a)
Học
b)
Ngủ
c)
Hút thuốc
d)
Kết thúc
16.
おわります
a)
Kết thúc
b)
Làm
c)
Uống
d)
Ăn
17.
ともだちにあいます
a)
Xem
b)
Gặp bạn
c)
Nghe
d)
Chụp ảnh
18.
ききます
a)
Mua
b)
Viết
c)
Ngủ
d)
Nghe
19.
かいます
a)
Đọc
b)
Mua
c)
Nghe
d)
Xem
20.
ねます
a)
Ăn
b)
Ngủ
c)
Làm
d)
Uống
21.
のみます
a)
Đi
b)
Học
c)
Ăn
d)
Uống
22.
いきます
a)
Đi
b)
Đến
c)
Về
d)
Làm
23.
やすみます
a)
Học
b)
Viết
c)
Nghỉ ngơi
d)
Xem
24.
みます
a)
Mua
b)
Xem
c)
Nghe
d)
Hút
25.
きます
a)
Làm
b)
Đi
c)
Về
d)
Đến
26.
かきます
a)
Học
b)
Nghỉ
c)
Viết
d)
Chơi
100 %
