Font size
Worksheets欢乐伙伴 1B Final test
Total questions: 45
Worksheet time: 50mins
Chọn đáp án đúng:
头发 tóu fa
个子 gèzi
眼睛 yǎnjing
手 shǒu
Chọn đáp án đúng:
冲凉
chòng liáng
洗脸
xǐliǎn
冲水
chōng shuǐ
洗手
xǐ shǒu
Chọn đáp án đúng:
冲凉
chòng liáng
洗脸
xǐliǎn
洗头发
xǐ tóu fa
洗手
xǐ shǒu
Chọn đáp án đúng:
冲凉
chòng liáng
洗脸
xǐliǎn
洗头发
xǐ tóu fa
洗手
xǐ shǒu
Chọn đáp án đúng:
裤子 wà zi
毛巾 máo jīn
衣服 yī fu
毛笔 máobǐ
Chọn đáp án đúng:
裤子 wà zi
毛巾 máo jīn
衣服 yī fu
毛笔 máobǐ
Chọn đáp án đúng:
扫地 sǎo dì
抹地 mā dì
抹桌子 mā zhuōzi
抹窗 mā chuāng
Chọn đáp án đúng:
扫地 sǎo dì
抹地 mā dì
抹桌子 mā zhuōzi
抹窗 mā chuāng
Chọn đáp án đúng:
洗衣服 xǐ yīfu
折衣服 zhé yīfu
浇花 jiāo huā
洗碗 xǐ wǎn
Chọn đáp án đúng:
炒米粉 chǎo mǐ fěn
鸡饭 jī fàn
咖喱鸡 Gālí jī
Chọn đáp án đúng
青菜 qīng cài
鱼圆面 yú yuán miàn
鸭面 yā miàn
青菜 qīng cài
鱼圆面 yú yuán miàn
鸭面 yā miàn
Chọn đáp án đúng
租屋
zǔ wū
广场
guǎng chǎng
商店
shāng diàn
图书馆
tú shū guǎn
Chọn đáp án đúng
大象
dà xiàng
狮子
shī zi
河马
hé mǎ
鳄鱼
è yú
Chọn đáp án đúng
大象
dà xiàng
狮子
shī zi
河马
hé mǎ
鳄鱼
è yú
Chọn đáp án đúng
租屋
zǔ wū
广场
guǎng chǎng
商店
shāng diàn
图书馆
tú shū guǎn
Chọn đáp án đúng
游乐场
yóu lè chǎng
游泳池
yóu yǒng chí
商店
shāng diàn
图书馆
tú shū guǎn
chọn đáp án đúng:
芭莎 bā shā
广场 guǎng chǎng
停车场 tīng chē chǎng
地铁站 dì tiě zhàn
Chọn đáp án đúng:
拍皮球
pāi píqiú
荡秋千
dàng qiū qiān
滑滑梯
huá huá tī
捉迷藏
zhuō mí cáng
Chọn đáp án đúng:
拍皮球
pāi píqiú
荡秋千
dàng qiū qiān
滑滑梯
huá huá tī
捉迷藏
zhuō mí cáng
Kéo đáp án vào vị trí thích hợp
前边 qián miàn
后边 hòu miàn
Kéo đáp án vào vị trí thích hợp
左边 zuǒ bian
右边 yòubian
明明在中间,安安在右边。
Míngmíng zài zhōngjiān, Ānān zài yòubian
Hãy dán nhãn cho nhân vật cần tìm.
明明Míng Míng
安安Ān Ān
Nối từ trái nghĩa
高
矮
长
短
胖
瘦
卷
直
Nối các từ trái nghĩa
大
小
左
右
前
后
上
下
Nối các từ trái nghĩa
甜
酸
香
臭
红
黑
来
去
榴莲的味道怎么样?
liú lián de wèidào zěnme yàng?
甜甜的 tián tián de
酸酸的 suān suān de
臭臭的 chòu chòu de
苦苦的 kǔ kǔ de
李子的味道怎么样?
Lǐzǐ de wèidào zěnme yàng?
甜甜的 tián tián de
酸酸的 suān suān de
臭臭的 chòu chòu de
苦苦的 kǔ kǔ de
苦瓜的味道怎么样?
kǔguā de wèidào zěnme yàng?
甜甜的 tián tián de
酸酸的 suān suān de
臭臭的 chòu chòu de
苦苦的 kǔ kǔ de
Nối tranh với chữ
(Những hoạt động tương ứng với các buổi lễ)
中秋节
zhōng qiú jié
教师节
jiào shī jié
国庆节
guó qīng jié
儿童节
ér tóng jié
Nối tranh với chữ
(Những hoạt động tương ứng với các địa điểm)
看书
kàn shū
游泳
yóu yǒng
荡秋千
dàng qiū qiān
跑步
pǎo bù
Nối tranh với chữ
(Nối các con vật với những đặc điểm đặc trưng của nó)
爪子尖
Zhuǎ zi jiān
鼻子长
bízi cháng
嘴巴大
zuǐba dà
力气大
lì qì dà
Nối các đáp án đúng:
一件 yí jiàn
衣服 yī fu
一条 yì tiáo
毛巾 máo jīn
一双 yì shuāng
袜子wà zi
一盘鸭面 (a) ?
yì pán yāmiàn ....?
我家 (a) 有公园。
wǒ jiā ....yǒu gōng yuán
你的毛巾是白的 (a) 红的?
Nǐ de máojīn shì bái de...hóng de?
你 (a) 洗衣服吗?
Nǐ ...xǐ yīfu ma?
我没去 (a) 北京。
Wǒ méi qù ...Běi jīng.
Sắp xếp từ thành câu:
我 wǒ
会hùi
帮bāng
妈妈māma
洗碗 xǐwǎn。
Sắp xếp từ thành câu:
我 wǒ
吃 chī
过 guò
红毛丹。hóng máo dān
Sắp xếp từ thành câu:
什么shénme
动物dòngwù
嘴巴zuǐba
大dà?
Sắp xếp từ thành câu:
dìdi 弟弟
zuì 最
xǐ huan 喜欢
chī 吃
máng guǒ芒果。
姐姐常常去公园 (a) 。弟弟常常去图书馆 (b) 。
大象的鼻子 (a) 。兔子的尾巴 (b) 。
(a) 节 。我们吃 (b) 。
