wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

欢乐伙伴 1B Final test

Total questions: 45

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

头发 tóu fa

b)

个子 gèzi

c)

眼睛 yǎnjing

d)

手 shǒu

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

冲凉

chòng liáng

b)

洗脸

xǐliǎn

c)

冲水

chōng shuǐ

d)

洗手

xǐ shǒu

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

冲凉

chòng liáng

b)

洗脸

xǐliǎn

c)

洗头发

xǐ tóu fa

d)

洗手

xǐ shǒu

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

冲凉

chòng liáng

b)

洗脸

xǐliǎn

c)

洗头发

xǐ tóu fa

d)

洗手

xǐ shǒu

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

裤子 wà zi

b)

毛巾 máo jīn

c)

衣服 yī fu

d)

毛笔 máobǐ

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

裤子 wà zi

b)

毛巾 máo jīn

c)

衣服 yī fu

d)

毛笔 máobǐ

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

扫地 sǎo dì

b)

抹地 mā dì

c)

抹桌子 mā zhuōzi

d)

抹窗 mā chuāng

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

扫地 sǎo dì

b)

抹地 mā dì

c)

抹桌子 mā zhuōzi

d)

抹窗 mā chuāng

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

洗衣服 xǐ yīfu

b)

折衣服 zhé yīfu

c)

浇花 jiāo huā

d)

洗碗 xǐ wǎn

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

炒米粉 chǎo mǐ fěn

b)

鸡饭 jī fàn

c)

咖喱鸡 Gālí jī

11.

Chọn đáp án đúng

a)

青菜 qīng cài

b)

鱼圆面 yú yuán miàn

c)

鸭面 yā miàn

12.

a)

青菜 qīng cài

b)

鱼圆面 yú yuán miàn

c)

鸭面 yā miàn

13.

Chọn đáp án đúng

a)

租屋

zǔ wū

b)

广场

guǎng chǎng

c)

商店

shāng diàn

d)

图书馆

tú shū guǎn

14.

Chọn đáp án đúng

a)

大象

dà xiàng

b)

狮子

shī zi

c)

河马

hé mǎ

d)

鳄鱼

è yú

15.

Chọn đáp án đúng

a)

大象

dà xiàng

b)

狮子

shī zi

c)

河马

hé mǎ

d)

鳄鱼

è yú

16.

Chọn đáp án đúng

a)

租屋

zǔ wū

b)

广场

guǎng chǎng

c)

商店

shāng diàn

d)

图书馆

tú shū guǎn

17.

Chọn đáp án đúng

a)

游乐场

yóu lè chǎng

b)

游泳池

yóu yǒng chí

c)

商店

shāng diàn

d)

图书馆

tú shū guǎn

18.

chọn đáp án đúng:

a)

芭莎 bā shā

b)

广场 guǎng chǎng

c)

停车场 tīng chē chǎng

d)

地铁站 dì tiě zhàn

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

拍皮球

pāi píqiú

b)

荡秋千

dàng qiū qiān

c)

滑滑梯

huá huá tī

d)

捉迷藏

zhuō mí cáng

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

拍皮球

pāi píqiú

b)

荡秋千

dàng qiū qiān

c)

滑滑梯

huá huá tī

d)

捉迷藏

zhuō mí cáng

21.

Kéo đáp án vào vị trí thích hợp

22.

Kéo đáp án vào vị trí thích hợp

23.

明明在中间,安安在右边。

Míngmíng zài zhōngjiān, Ānān zài yòubian

Hãy dán nhãn cho nhân vật cần tìm.

24.

Nối từ trái nghĩa

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

25.

Nối các từ trái nghĩa

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

26.

Nối các từ trái nghĩa

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

27.

榴莲的味道怎么样?

liú lián de wèidào zěnme yàng?

a)

甜甜的 tián tián de

b)

酸酸的 suān suān de

c)

臭臭的 chòu chòu de

d)

苦苦的 kǔ kǔ de

28.

李子的味道怎么样?

Lǐzǐ de wèidào zěnme yàng?

a)

甜甜的 tián tián de

b)

酸酸的 suān suān de

c)

臭臭的 chòu chòu de

d)

苦苦的 kǔ kǔ de

29.

苦瓜的味道怎么样?

kǔguā de wèidào zěnme yàng?

a)

甜甜的 tián tián de

b)

酸酸的 suān suān de

c)

臭臭的 chòu chòu de

d)

苦苦的 kǔ kǔ de

30.

Nối tranh với chữ

(Những hoạt động tương ứng với các buổi lễ)

a)

1.

中秋节

zhōng qiú jié

b)

2.

教师节

jiào shī jié

c)

3.

国庆节

guó qīng jié

d)

4.

儿童节

ér tóng jié

31.

Nối tranh với chữ

(Những hoạt động tương ứng với các địa điểm)

a)

1.

看书

kàn shū

b)

2.

游泳

yóu yǒng

c)

3.

荡秋千

dàng qiū qiān

d)

4.

跑步

pǎo bù

32.

Nối tranh với chữ

(Nối các con vật với những đặc điểm đặc trưng của nó)

a)

1.

爪子尖

Zhuǎ zi jiān

b)

2.

鼻子长

bízi cháng

c)

3.

嘴巴大

zuǐba dà

d)

4.

力气大

lì qì dà

33.

Nối các đáp án đúng:

a)

一件 yí jiàn

1.

衣服 yī fu

b)

一条 yì tiáo

2.

毛巾 máo jīn

c)

一双 yì shuāng

3.

袜子wà zi

34.

一盘鸭面​ (a)   ?​

yì pán yāmiàn ....?

Choose from the below words
多少钱 duō shao qián
5 毛 wǔ máo
35.

我家​ (a)   有公园。

wǒ jiā ....yǒu gōng yuán

Choose from the below words
附近 fù jìn
商店 shāng diàn
36.

你的毛巾是白的​ (a)   红的?

Nǐ de máojīn shì bái de...hóng de?

Choose from the below words
还是 hái shì
不是bú shì
37.

你​ (a)   洗衣服吗?

Nǐ ...xǐ yīfu ma?

Choose from the below words
会huì
做zuò
38.

我没去​ (a)   北京。

Wǒ méi qù ...Běi jīng.

Choose from the below words
过guò
吗ma
39.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

我 wǒ

b)

会hùi

c)

帮bāng

d)

妈妈māma

e)

洗碗 xǐwǎn。

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

我 wǒ

b)

吃 chī

c)

过 guò

d)

红毛丹。hóng máo dān

1)
2)
3)
4)
41.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

什么shénme

b)

动物dòngwù

c)

嘴巴zuǐba

d)

大dà?

1)
2)
3)
4)
42.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

dìdi 弟弟

b)

zuì 最

c)

xǐ huan 喜欢

d)

chī 吃

e)

máng guǒ芒果。

1)
2)
3)
4)
5)
43.

姐姐常常去公园​ (a)   。弟弟常常去图书馆​ (b)  

Choose from the below words
跑步
看书
游泳
44.

大象的鼻子​ ​ ​ (a)   。兔子的尾巴​ ​ (b)   。​

Choose from the below words
45.

​ ​ (a)   节 ​ 。我们吃​ ​ ​ (b)   。​ ​

Choose from the below words
中秋
月饼
教师