Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'Realise' có nghĩa là gì?

a)

Khuyến khích

b)

Cố gắng

c)

Kì vọng

d)

Nhận ra

2.

Từ 'Encourage' có nghĩa là gì?

a)

Động viên

b)

Ghét cay ghét đắng

c)

Tự hỏi

d)

Chăm sóc

3.

Từ 'Detest' có nghĩa là gì?

a)

Khuyên nhủ

b)

Khởi hành

c)

Ghét cay ghét đắng làm gì

d)

Thấy ai đang làm gì

4.

Từ 'Probably' có nghĩa là gì?

a)

Có lẽ

b)

Chăm sóc

c)

Trông giống ai đó

d)

Đọc to

5.

Từ 'Set off' có nghĩa là gì?

a)

Chăm sóc

b)

Khởi hành

c)

Động viên

d)

Phàn nàn

6.

(a)   + to sb + about sth: phàn nàn với ai về cái gì

7.

Look after = take _______ _________: chăm sóc

(a)  

8.


____________ (v): tự hỏi

a)

Encourage

b)

manage

c)

Wonder

d)

depart

9.


______________ (n): bàn/khu vực lễ tân

a)

Encourage

b)

reception

c)

Expect

d)

depart

10.

Look after = take _______ _________: chăm sóc

(a)  

11.


___________ (adv): có lẽ; something is likely to happen

a)

properly

b)

Probably

12.

I see him _____________ the bus yesterday! But he didn't see me.

a)

gets off

b)

getting

c)

to get

d)

gotting off

13.



(a)   (v): nhận ra

14.



(a)   sb + to V: khuyên nhủ ai làm gì

15.



(a)   sb + to V: khuyên nhủ ai làm gì