WorksheetsKiểm tra về từ vựng tiếng Anh
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Từ 'Realise' có nghĩa là gì?
Khuyến khích
Cố gắng
Kì vọng
Nhận ra
Từ 'Encourage' có nghĩa là gì?
Động viên
Ghét cay ghét đắng
Tự hỏi
Chăm sóc
Từ 'Detest' có nghĩa là gì?
Khuyên nhủ
Khởi hành
Ghét cay ghét đắng làm gì
Thấy ai đang làm gì
Từ 'Probably' có nghĩa là gì?
Có lẽ
Chăm sóc
Trông giống ai đó
Đọc to
Từ 'Set off' có nghĩa là gì?
Chăm sóc
Khởi hành
Động viên
Phàn nàn
(a) + to sb + about sth: phàn nàn với ai về cái gì
Look after = take _______ _________: chăm sóc
(a)
____________ (v): tự hỏi
Encourage
manage
Wonder
depart
______________ (n): bàn/khu vực lễ tân
Encourage
reception
Expect
depart
Look after = take _______ _________: chăm sóc
(a)
___________ (adv): có lẽ; something is likely to happen
properly
Probably
I see him _____________ the bus yesterday! But he didn't see me.
gets off
getting
to get
gotting off
(a) (v): nhận ra
(a) sb + to V: khuyên nhủ ai làm gì
(a) sb + to V: khuyên nhủ ai làm gì
