wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 9 - UNIT 2 - A CLOSER LOOK 1

Total questions: 28

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

đi lại

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

tiện ích công cộng

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

ở trên

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

người dân

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

yên bình

(a)  

6.

Viết từ vựng cho từ sau:

bình tĩnh

(a)  

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

mặt đất

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

phương tiện công cộng

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

duyên hải, ven biển

(a)  

10.

Viết từ vựng cho từ sau:

hải ngoại

(a)  

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

định vị

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

rừng bê tông

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

tàu điện ngầm

(a)  

14.

Viết từ vựng cho từ sau:

đường ray

(a)  

15.

Viết từ vựng cho từ sau:

đáng sống

(a)  

16.

Viết từ vựng cho từ sau:

nhờ vào

(a)  

17.

Viết từ vựng cho từ sau:

nhộn nhịp

(a)  

18.

Viết từ vựng cho từ sau:

tàu trên cao

(a)  

19.

Viết từ vựng cho từ sau:

tẻ nhạt

(a)  

20.

Viết từ vựng cho từ sau:

quảng trường

(a)  

21.

Viết từ vựng cho từ sau:

diễn ra

(a)  

22.

Viết từ vựng cho từ sau:

tồi tệ

(a)  

23.

Viết từ vựng cho từ sau:

khu vực kinh doanh

(a)  

24.

Viết từ vựng cho từ sau:

cơ sở thể thao

(a)  

25.

Viết từ vựng cho từ sau:

thuận tiện

(a)  

26.

Viết từ vựng cho từ sau:

chủ tịch

(a)  

27.

Viết từ vựng cho từ sau:

móc túi

(a)  

28.

Viết từ vựng cho từ sau:

hội đồng

(a)