Font size
WorksheetsTEST 3 - 2024
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
bộ giảm thanh (n)
(a)
quay lại (v)
(a)
? = profit = earnings = proceeds = receipts = returns = income = revenue
(a)
được cho là (adv)
(a)
cây non (n)
(a)
thân cây (n)
(a)
nhẹ nhàng (adj)
(a)
không bị đánh bại (adj)
(a)
bắt tay vào (v)
(a)
? = deeply (adv)
(a)
? = increase = gain = raise = boost (v)
(a)
1 cách thái quá (adv)
(a)
1 cách mãnh liệt,hăng say (adv)
(a)
sự ủng hộ (n)
(a)
bên cạnh, cùng với
(a)
vui tươi (adj)
(a)
? = assignment = task (n)
(a)
? = ready
(a)
sự xao nhãng (n)
(a)
? = recreation = amusement = entertainment (n)
(a)
dễ bị (tổn thương) (adj)
(a)
khả thi, có thể tồn tại độc lập (adj)
(a)
? = move (v)
(a)
? = expect = predict = forecast = look forward to = foresee (v)
(a)
chật cứng (adj) = loaded
(a)
nông sản (n)
sản xuất, tạo ra (v)
(a)
? = look into = research (v)
(a)
làm tắc (v)
(a)
? = only = unique (adj)
(a)
