wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 3 - 2024

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

bộ giảm thanh (n)

(a)  

2.

quay lại (v)

(a)  

3.

? = profit = earnings = proceeds = receipts = returns = income = revenue

(a)  

4.

được cho là (adv)

(a)  

5.

cây non (n)

(a)  

6.

thân cây (n)

(a)  

7.

nhẹ nhàng (adj)

(a)  

8.

không bị đánh bại (adj)

(a)  

9.

bắt tay vào (v)

(a)  

10.

? = deeply (adv)

(a)  

11.

? = increase = gain = raise = boost (v)

(a)  

12.

1 cách thái quá (adv)

(a)  

13.

1 cách mãnh liệt,hăng say (adv)

(a)  

14.

sự ủng hộ (n)

(a)  

15.

bên cạnh, cùng với

(a)  

16.

vui tươi (adj)

(a)  

17.

? = assignment = task (n)

(a)  

18.

? = ready

(a)  

19.

sự xao nhãng (n)

(a)  

20.

? = recreation = amusement = entertainment (n)

(a)  

21.

dễ bị (tổn thương) (adj)

(a)  

22.

khả thi, có thể tồn tại độc lập (adj)

(a)  

23.

? = move (v)

(a)  

24.

? = expect = predict = forecast = look forward to = foresee (v)

(a)  

25.

chật cứng (adj) = loaded

(a)  

26.

nông sản (n)

sản xuất, tạo ra (v)

(a)  

27.

? = look into = research (v)

(a)  

28.

làm tắc (v)

(a)  

29.

? = only = unique (adj)

(a)