wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tìm kiếm thông tin và quyết định mua sản phẩm

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Khi người tiêu dùng nhận thức được một vấn đề cần giải quyết, họ thường bắt đầu bằng việc:

a)

Tìm kiếm thông tin từ bạn bè, người thân.

b)

Sử dụng trí nhớ để tìm giải pháp.

c)

Đọc các bài đánh giá sản phẩm trên mạng.

d)

Tham khảo ý kiến của chuyên gia.

2.

Tìm kiếm ngoại lai thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi người tiêu dùng đã có sẵn một nhãn hiệu yêu thích.

b)

Khi người tiêu dùng muốn tìm một giải pháp hoàn toàn mới cho vấn đề của mình.

c)

Khi người tiêu dùng chỉ có một lựa chọn sản phẩm duy nhất.

d)

Khi người tiêu dùng không có thời gian để tìm kiếm thông tin.

3.

Tìm kiếm ngoại lai khác với tìm kiếm nội bộ ở điểm nào?

a)

Tìm kiếm nội bộ dựa trên kinh nghiệm cá nhân, còn tìm kiếm ngoại lai dựa vào thông tin từ bên ngoài.

b)

Tìm kiếm ngoại lai luôn hiệu quả hơn tìm kiếm nội bộ.

c)

Tìm kiếm nội bộ chỉ áp dụng cho các sản phẩm quen thuộc.

d)

Tìm kiếm ngoại lai chỉ áp dụng cho các sản phẩm mới.

4.

Tìm kiếm liên tục là gì?

a)

Việc tìm kiếm thông tin liên tục về một sản phẩm ngay cả khi không có nhu cầu mua ngay.

b)

Việc tìm kiếm thông tin liên tục về nhiều sản phẩm khác nhau.

c)

Việc tìm kiếm thông tin liên tục để so sánh giá cả giữa các sản phẩm.

d)

Việc tìm kiếm thông tin liên tục để tìm ra sản phẩm mới nhất.

5.

Trong quá trình ra quyết định mua một chiếc smartphone, việc xác định các tiêu chí như camera đẹp, bộ nhớ lớn thuộc giai đoạn nào?

a)

Tìm kiếm ngoại lai.

b)
  • Tìm kiếm nội bộ.

c)

Đánh giá các phương án.

d)
  • Ra quyết định mua hàng.

6.

Tìm kiếm liên tục thường xảy ra với những người như thế nào?

a)

Những người có thu nhập thấp.

b)

Những người có sở thích đặc biệt với một sản phẩm nào đó.

c)

Những người không có nhiều thời gian rảnh.

d)

Những người mới bắt đầu tìm hiểu về một sản phẩm.

7.

Giai đoạn nào sau đây thường xảy ra sau khi người tiêu dùng đã xác định được các tiêu chí đánh giá sản phẩm?

a)

Tìm kiếm thông tin từ bạn bè.

b)

Đánh giá các phương án phù hợp.

c)

Ra quyết định mua hàng ngay lập tức.

d)

Quay lại tìm kiếm thêm thông tin.

8.

Nhóm "trơ" trong các phương án lựa chọn sản phẩm là gì?

a)
  • Các thương hiệu mà người tiêu dùng biết và yêu thích.

b)
  • Các thương hiệu mà người tiêu dùng biết nhưng không có ấn tượng mạnh.

c)
  • Các thương hiệu mà người tiêu dùng không biết đến.

d)
  • Các thương hiệu mà người tiêu dùng ghét.

9.

Nhóm "tiềm thức" trong các phương án lựa chọn sản phẩm thường bao gồm:

a)

Các thương hiệu mới ra mắt.

b)

Các thương hiệu có giá thành rẻ nhất.

c)

Các thương hiệu đáp ứng tốt nhất các tiêu chí của người tiêu dùng.

d)

Các thương hiệu được quảng cáo nhiều nhất.

10.

Nguồn thông tin nào sau đây được xem là nguồn thông tin độc lập?

a)

Bạn bè, người thân.

b)

Tạp chí tiêu dùng.

c)

Quảng cáo trên TV.

d)

Nhân viên bán hàng.

11.

Email marketing là một hình thức đưa thông tin đến người tiêu dùng thuộc loại nào sau đây?

a)

Nguồn thông tin cá nhân.

b)

Nguồn thông tin độc lập.

c)

Nguồn thông tin marketing.

d)

Nguồn thông tin trải nghiệm.

12.

Interactive banner là gì?

a)

Một loại banner quảng cáo tĩnh.

b)

Một loại banner quảng cáo tương tác, tạo sự hứng thú cho người dùng.

c)

Một loại banner quảng cáo chỉ xuất hiện trên các trang web dành cho trẻ em.

d)

Một loại banner quảng cáo có kích thước rất lớn.

13.

Mục tiêu chính của SEO là gì?

a)

Tăng cường tương tác trên mạng xã hội.

b)

Tạo ra những quảng cáo banner hấp dẫn.

c)

Giúp trang web của công ty dễ dàng được tìm thấy trên công cụ tìm kiếm.

d)

Tăng cường việc gửi email marketing.

14.

Retargeting là gì?

a)

Việc gửi email marketing đến một nhóm đối tượng cụ thể.

b)

Việc theo dõi hành vi của người dùng trên mạng và hiển thị quảng cáo phù hợp.

c)

Việc tối ưu hóa nội dung trang web để phù hợp với công cụ tìm kiếm.

d)

Việc tạo ra những quảng cáo banner tương tác.

15.

Email marketing là một cách hiệu quả để đưa thông tin đến người tiêu dùng. Tuy nhiên, điểm cần lưu ý khi sử dụng email marketing là gì?

a)

Gửi email càng nhiều càng tốt.

b)

Nội dung email phải thật hấp dẫn và hữu ích.

c)

Chỉ gửi email cho những khách hàng thân thiết.

d)

Sử dụng nhiều hình ảnh bắt mắt trong email.

16.

Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) trong quảng cáo banner online thường khá thấp. Để cải thiện CTR, các marketer có thể sử dụng cách nào?

a)

Tăng cường tần suất hiển thị banner.

b)

Sử dụng các banner có thiết kế đơn giản.

c)

Tạo ra các banner tương tác hấp dẫn.

d)

Hiển thị banner trên tất cả các trang web.

17.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định tìm kiếm thông tin ngoại lai của người tiêu dùng?

a)

Đặc điểm của sản phẩm

b)

Đặc điểm của thị trường

c)

Thu nhập của người tiêu dùng

d)

Màu sắc bao bì sản phẩm

18.

Yếu tố nào sau đây không phải là chi phí của việc tìm kiếm thông tin?

a)

Thời gian.

b)

Tiền bạc.

c)

Sự tiện lợi.

d)

Cơ hội bỏ lỡ.

19.

Khi nào người tiêu dùng có xu hướng tìm kiếm thông tin ngoại lai nhiều hơn?

a)

Khi sản phẩm có nhiều tính năng tương tự nhau.

b)

Khi sản phẩm có giá thành rất rẻ.

c)

Khi người tiêu dùng có ít thời gian.

d)

Khi sản phẩm mang lại cảm giác tích cực cho người tiêu dùng.

20.

Quy tắc quyết định nào thường được áp dụng cho các sản phẩm ít tương tác như kem đánh răng?

a)

Quy tắc quyết định tách rời.

b)

Quy tắc quyết định liên kết.

c)

Quy tắc quyết định theo lựa chọn ưu tiên.

d)

Quy tắc quyết định đền bù.

21.

Đặc điểm nào của người tiêu dùng ảnh hưởng đến nhu cầu tìm kiếm thông tin ngoại lai?

a)

Tuổi tác.

b)

Giới tính.

c)

Thu nhập.

d)

Tất cả các đáp án trên.

22.

Người tiêu dùng có thu nhập trung bình thường có xu hướng:

a)

Tìm kiếm thông tin ít hơn so với người có thu nhập cao.

b)

Tìm kiếm thông tin nhiều hơn so với người có thu nhập thấp và cao.

c)

Chỉ mua các sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng.

d)

Không quan tâm đến thông tin về sản phẩm.

23.

Chiến lược nào phù hợp nhất với một thương hiệu đã được người tiêu dùng mua theo thói quen?

a)

Chiến lược phá vỡ

b)

Chiến lược duy trì

c)

Chiến lược nắm bắt

d)

Chiến lược chặn đứng

24.

Chiến lược nào thường được áp dụng cho các thương hiệu chưa được người tiêu dùng biết đến nhiều?

a)

Chiến lược duy trì

b)

Chiến lược nắm bắt

c)

Chiến lược ưa thích

d)

Chiến lược chấp nhận

25.

Việc sử dụng hình ảnh đại diện nổi tiếng trong quảng cáo là một ví dụ điển hình của chiến lược nào?

a)

Chiến lược duy trì

b)

Chiến lược phá vỡ

c)

Chiến lược ưa thích

d)

Chiến lược chặn đứng

26.

Khi nào chiến lược "nắm bắt" được áp dụng?

a)

Khi thương hiệu đã có một vị trí vững chắc trên thị trường.

b)

Khi thương hiệu muốn mở rộng thị trường mới.

c)

Khi thương hiệu muốn thay đổi hình ảnh.

d)

Khi thương hiệu muốn đối phó với đối thủ cạnh tranh.

27.

Chiến lược nào thường sử dụng các hình thức quảng cáo gây chú ý và ấn tượng mạnh?

a)

Chiến lược duy trì

b)

Chiến lược phá vỡ

c)

Chiến lược nắm bắt

d)

Chiến lược chặn đứng

28.

Khi khách hàng chỉ quan tâm đến một số thương hiệu nhất định, doanh nghiệp nên áp dụng chiến lược nào?

a)

Chiến lược phá vỡ

b)

Chiến lược nắm bắt

c)

Chiến lược ưa thích

d)

Chiến lược chấp nhận

29.

Theo quy tắc quyết định tách rời, người tiêu dùng sẽ:

a)
  • Chọn sản phẩm đáp ứng tốt nhất tất cả các tiêu chí.

b)
  • Chọn sản phẩm đáp ứng ít nhất một tiêu chí quan trọng.

c)
  • So sánh tất cả các sản phẩm và chọn sản phẩm có giá rẻ nhất.

d)
  • Tìm kiếm ý kiến của bạn bè trước khi quyết định.

30.

Quy tắc quyết định đền bù có nghĩa là gì?

a)
  • Người tiêu dùng sẽ chỉ quan tâm đến một tiêu chí duy nhất.

b)
  • Người tiêu dùng sẽ chọn sản phẩm có giá cả hợp lý nhất.

c)

Người tiêu dùng sẽ chọn sản phẩm có điểm yếu được bù đắp bởi điểm mạnh.

d)
  • Người tiêu dùng sẽ chọn sản phẩm mà họ đã từng sử dụng trước đây.