wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chiến lược Marketing – Bộ câu hỏi trắc nghiệm (Lớp 12)

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chiến lược Marketing được định nghĩa như thế nào theo Philip Kotler?

a)

Là hệ thống luận điểm logic, hợp lý làm căn cứ chỉ đạo một đơn vị hay một tổ chức tính toán cách giải quyết những nhiệm vụ trong kinh doanh và sản xuất của mình liên quan đến thị trường mục tiêu.

b)

Là hệ thống các chỉ đạo làm căn cứ thực hiện tại một đơn vị hay một tổ chức tính toán cách giải quyết những nhiệm vụ marketing của mình liên quan đến thị trường mục tiêu, hệ thống Marketing mix và mức chi phí cho Marketing.

c)

Là hệ thống các tài liệu làm căn cứ chỉ đạo một đơn vị hay một tổ chức tính toán cách giải quyết những nhiệm vụ marketing của mình liên quan đến thị trường mục tiêu, hệ thống Marketing mix và mức chi phí cho Marketing.

d)

Là các văn bản và quy trình triển khai cho hoạt động Marketing tổng thể.

2.

Liệt kê các yếu tố chính không thể thiếu trong một chiến lược Marketing rõ ràng.

a)

Mục tiêu, ngân sách, các bước xây dựng nội dung, chỉ số đo lường và những yếu tố khác.

b)

Mục tiêu và các bước xây dựng nội dung, chỉ số đo lường và những yếu tố khác cho hoạt động Marketing.

c)

Ngân sách chi dùng, các bước nội dung, đo lường và nhân sự cho hoạt động Marketing.

d)

Mục tiêu, đối tượng khách hàng, các bước xây dựng nội dung, chỉ số đo lường và những yếu tố khác.

3.

Có bao nhiêu bước quan trọng để xây dựng một chiến lược Marketing số thành công?

a)

8 bước

b)

6 bước

c)

10 bước

d)

9 bước

4.

Các kênh truyền thông nào được phân loại là Paid media?

a)

Các kênh truyền thông có trả phí như quảng cáo trực tuyến, TV, biển quảng cáo.

b)

Các kênh mà doanh nghiệp sở hữu, như website, blog, và trang mạng xã hội.

c)

Các kênh truyền thông từ việc khách hàng tự chia sẻ, như bài viết, livestream trên mạng xã hội.

d)

Các kênh truyền thông qua các sự kiện (events) tại hội trợ, triển lãm,…

5.

Các kênh truyền thông nào được phân loại là Owned media?

a)

Các kênh truyền thông có trả phí như quảng cáo trực tuyến, TV, biển quảng cáo.

b)

Các kênh mà doanh nghiệp sở hữu, như website, blog, và trang Mạng xã hội.

c)

Các kênh truyền thông từ việc khách hàng tự chia sẻ, như bài viết, livestream trên mạng xã hội.

d)

Các kênh truyền thông qua các sự kiện (events) tại hội trợ, triển lãm,…

6.

Bước đầu tiên trong quy trình xây dựng chiến lược Marketing số là gì?

a)

Xác định đúng mục tiêu của chiến lược Marketing.

b)

Xác định đúng khách hàng của chiến lược Marketing.

c)

Xác định đúng thị trường của chiến lược Marketing.

d)

Xác định đúng ngân sách của chiến lược Marketing.

7.

Tại sao việc xác định thị trường mục tiêu lại quan trọng trong chiến lược Marketing?

a)

Giúp doanh nghiệp quản lý và quản trị hoạt động sản xuất và lưu kho để phục vụ khách hàng tốt hơn.

b)

Giúp doanh nghiệp tiết kiệm được ngân sách cho hoạt động quản trị nhân sự tiết kiệm chi phí quảng cáo, xây dựng tệp khách hàng có giá trị, và tiếp cận hiệu quả hơn với những khách hàng tiềm năng.

c)

Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí quảng cáo, xây dựng tệp khách hàng có giá trị, và tiếp cận hiệu quả hơn với những khách hàng tiềm năng.

8.

Nhận diện chân dung khách hàng có ảnh hưởng như thế nào đến sự thành công của một chiến dịch Marketing?

a)

Giúp doanh nghiệp hiểu rõ về nhu cầu, sở thích và hành vi của khách hàng, từ đó xây dựng các sản phẩm trong hoạt động sản xuất phù hợp, thu hút hơn và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.

b)

Giúp doanh nghiệp hiểu rõ về nhu cầu, sở thích và hành vi của khách hàng, từ đó phát triển hệ thống phân phối đến gần khách hàng hơn và giúp tăng doanh thu lợi nhuận.

c)

Giúp doanh nghiệp hiểu rõ về nhu cầu, sở thích và hành vi của khách hàng, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp hơn nhằm thu hút hơn và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.

d)

Giúp doanh nghiệp hiểu rõ về nhu cầu, sở thích và hành vi của khách hàng, từ đó xây dựng các chiến dịch Marketing phù hợp, thu hút hơn và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.

9.

Chiến lược đẩy trong Marketing số được biết đến với tên gọi nào khác?

a)

Inbound Marketing

b)

Outbound marketing

c)

Pull Marketing

d)

Push Marketing

10.

Inbound Marketing được thực hiện qua mấy giai đoạn? Hãy liệt kê các giai đoạn này.

a)

4 giai đoạn: Attract (Thu hút), Convert (Chuyển đổi), Close (Chăm sóc), Delight (Làm hài lòng)

b)

4 giai đoạn: Attract (Thu hút), Convert (Chuyển đổi), Service (Dịch vụ), Delight (Làm hài lòng)

c)

4 giai đoạn: Attract (Thu hút), Convenience (Thuận tiện), Close (Chăm sóc), Delight (Làm hài lòng)

d)

4 giai đoạn: Attract (Thu hút), Experience (Trải nghiệm), Close (Chăm sóc), Delight (Làm hài lòng)

11.

Tại sao việc xây dựng chân dung khách hàng lý tưởng lại quan trọng trong chiến dịch Inbound Marketing?

a)

Giúp phân chia đối tượng mục tiêu thành các nhóm nhỏ có cùng đặc tính, từ đó tạo ra nội dung và chiến lược phù hợp hơn, gia tăng khả năng chuyển đổi

b)

Giúp phân chia đối tượng mục tiêu thành các nhóm nhỏ có cùng sở thích và thu nhập, từ đó tạo ra nội dung và chiến lược phù hợp hơn, gia tăng khả năng chuyển đổi

c)

Giúp đánh giá tổng thể khách hàng, từ đó tạo ra nội dung và chiến lược phù hợp hơn, gia tăng khả năng chuyển đổi

d)

Giúp đánh giá tổng thể khách hàng có cùng đặc tính, từ đó tạo ra nội dung và chiến lược phù hợp hơn, gia tăng khả năng chuyển đổi

12.

Sự khác biệt giữa Outbound Marketing và Inbound Marketing về cách thức giao tiếp là gì?

a)

Outbound Marketing thường sử dụng giao tiếp một chiều, trong khi Inbound Marketing chú trọng vào giao tiếp hai chiều, tạo ra sự tương tác và giúp khách hàng tìm thấy nội dung cần thiết

b)

Outbound Marketing thường sử dụng giao tiếp tổng hợp, trong khi Inbound Marketing chú trọng vào giao tiếp một chiều, tạo ra sự tương tác và giúp khách hàng tìm thấy nội dung cần thiết

c)

Outbound Marketing thường sử dụng giao tiếp một chiều, trong khi Inbound Marketing chú trọng vào giao tiếp bên trong, tạo ra sự tương tác và giúp khách hàng tìm thấy nội dung cần thiết

d)

Outbound Marketing thường sử dụng giao tiếp một chiều, trong khi Inbound Marketing chú trọng vào nội dung bên trong, tạo ra sự tương tác và giúp khách hàng tìm thấy nội dung cần thiết

13.

Tại sao Outbound Marketing vẫn được ưa chuộng trong thời đại số hiện nay?

a)

Vì khả năng nhắm mục tiêu chính xác hơn nhờ vào các công cụ như Facebook và Google, giúp tối ưu hóa hiệu quả chuyển đổi

b)

Vì khả năng tiếp cận khách hàng nhanh hơn, giúp tối ưu hóa hiệu quả chuyển đổi

c)

Vì chi phí tiết kiệm hơn, giúp tối ưu hóa hiệu quả chuyển đổi

d)

Vì khả năng nhắm mục tiêu đa dạng hơn nhờ vào các công cụ như Facebook và Google, giúp tối ưu hóa hiệu quả chuyển đổi

14.

Inbound Marketing tập trung vào điều gì để thu hút khách hàng?

a)

Cung cấp nội dung nội tại bên trong của sản phẩm từ đó thu hút khách hàng tiềm năng

b)

Cung cấp nội dung hữu ích và giá trị cho khách hàng, giúp họ giải quyết vấn đề và xây dựng niềm tin với thương hiệu

c)

Quảng cáo trong nhà hiệu quả và việc cung cấp nội dung hữu ích và giá trị cho khách hàng, giúp họ giải quyết vấn đề và xây dựng niềm tin với thương hiệu

d)

Nghiên cứu hành vi khách hàng, giúp họ giải quyết vấn đề và xây dựng niềm tin với thương hiệu

15.

Hệ thống CRM có vai trò gì trong Inbound Marketing?

a)

Giúp quản trị và phân tích dữ liệu khách hàng, đánh giá tiềm năng chuyển đổi của từng lead và tối ưu hóa các chiến dịch Marketing

b)

Giúp tìm hiểu và phân tích hành vi khách hàng, đánh giá tiềm năng chuyển đổi của từng lead và tối ưu hóa các chiến dịch Marketing

c)

Giúp quản trị các mối quan hệ khách hàng tiềm năng

d)

Giúp nâng cao khả năng tiếp cận và xúc tiến các hoạt động Marketing

16.

Một trong những nhược điểm của Inbound Marketing so với Outbound Marketing là gì?

a)

Có ít quyền kiểm soát hơn đối với các tương tác và khả năng tiếp cận khách hàng so với Outbound Marketing

b)

Tốn chi phí quảng cáo cao hơn để tiếp cận khách hàng rộng rãi

c)

Khó đo lường hiệu quả vì không sử dụng dữ liệu số

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào các kênh trả phí để tạo lead

17.

Định nghĩa tiếp thị nội dung là gì?

a)

Là chiến lược tiếp cận đối tượng mục tiêu thông qua những chiến lược 4P phổ biến của Marketing để thu hút và điều hướng họ tới những hành động mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.

b)

Là chiến lược tiếp cận đối tượng mục tiêu thông qua hoạt động xây dựng kênh để thu hút và điều hướng họ tới những hành động mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.

c)

Là chiến lược tiếp cận đối tượng mục tiêu thông qua hoạt động quảng bá mạnh mẽ trên TV để thu hút và điều hướng họ tới những hành động mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.

d)

Là chiến lược tiếp cận đối tượng mục tiêu thông qua những nội dung giá trị, nhất quán và hài hòa cùng mối quan tâm của họ để thu hút và điều hướng họ tới những hành động mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.

18.

Tiếp thị lại là gì?

a)

Là phương pháp sử dụng các nền tảng truyền thông như website, mạng xã hội, email... để cung cấp nội dung nhằm thu hút khách hàng về những thao tác họ đã thực hiện nhưng chưa hoàn thành, hoặc tăng cường khả năng chuyển đổi qua việc nhắm mục tiêu cá nhân hóa.

b)

Là phương pháp sử dụng các nền tảng truyền thông như website, mạng xã hội, email... để nhằm tìm kiếm khách hàng dựa trên những thao tác họ đã thực hiện nhưng chưa hoàn thành, hoặc tăng cường khả năng chuyển đổi qua việc nhắm mục tiêu cá nhân hóa.

c)

Là phương pháp sử dụng các nền tảng truyền thông như website, mạng xã hội, email... để thúc đẩy quá trình ra quyết định mua của khách hàng và tăng cường khả năng chuyển đổi qua việc nhắm mục tiêu cá nhân hóa.

d)

Là phương pháp sử dụng các nền tảng truyền thông như website, mạng xã hội, email... để cung cấp nội dung nhằm gợi ý, nhắc nhớ khách hàng về những thao tác họ đã thực hiện nhưng chưa hoàn thành, hoặc tăng cường khả năng chuyển đổi qua việc nhắm mục tiêu cá nhân hóa.

19.

Các loại nội dung tiếp thị phổ biến theo chức năng là gì?

a)

Content thông tin

b)

Content giải trí

c)

Content tiện ích

d)

Tất cả phương án trên

20.

Tại sao Content Marketing được coi là một chiến lược dài hạn thay vì chỉ tập trung vào việc bán hàng ngay lập tức?

a)

Tạo mối quan hệ tin tưởng với khách hàng thông qua những trải nghiệm dễ chịu và cung cấp nội dung hữu ích, giải quyết vấn đề của họ.

b)

Chỉ thúc đẩy quá trình ra quyết định mua và chi tiền của khách hàng.

c)

Hấp dẫn khách hàng bằng các nội dung hấp dẫn và đem lại giá trị cho khách hàng để giải quyết vấn đề của họ.

d)

Tạo mối quan hệ tin tưởng với khách hàng và tạo giá trị tăng thêm thông qua các hoạt động khuyến mại khác.

21.

Remarketing giúp doanh nghiệp tăng nhận thức về thương hiệu bằng cách nào?

a)

Hiển thị quảng cáo đến những khách hàng đã từng truy cập trang web, ngay cả khi họ không có ý định mua hàng ngay, giúp thương hiệu xuất hiện nhiều lần trong tâm trí khách hàng.

b)

Hiển thị quảng cáo thông qua các phương tiện truyền thông phổ biến như TV, Facebook, Tiktok,... giúp thương hiệu xuất hiện nhiều lần trong tâm trí khách hàng.

c)

Triển khai lại các chiến dịch marketing đã thực hiện nhằm nhắc nhớ và hấp dẫn khách hàng, giúp thương hiệu xuất hiện nhiều lần trong tâm trí khách hàng.

d)

Giúp thương hiệu xuất hiện nhiều lần trong tâm trí khách hàng.

22.

Lợi ích của việc sử dụng video trong tiếp thị nội dung là gì?

a)

Tăng thời gian người dùng ở lại website, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi cao hơn so với các định dạng khác.

b)

Hấp dẫn và thu hút khách hàng tốt hơn từ đó cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và thúc đẩy mua hàng trực tiếp của khách hàng.

c)

Tăng khả năng tiếp cận và tương tác của khách hàng và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi cao so với các định dạng khác.

d)

Tăng khả năng tiếp cận và tương tác, tăng thời gian người dùng ở lại website, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi cao hơn so với các định dạng khác.

23.

Phân biệt cách tiếp cận của Content Marketing và quảng cáo truyền thống?

a)

Content Marketing tập trung vào cung cấp giá trị hữu ích và giải quyết vấn đề của khách hàng, không mang tính quảng cáo lộ liễu. Ngược lại, quảng cáo truyền thống chủ yếu nhấn mạnh vào việc thúc đẩy mua hàng.

b)

Content Marketing tập trung vào thúc đẩy mua hàng. Trong khi đó, quảng cáo truyền thống đi sâu cung cấp giá trị hữu ích và giải quyết vấn đề của khách hàng.

c)

Content Marketing tập trung vào nội dung viết trên các videos online. Ngược lại, quảng cáo truyền thống chủ yếu nhấn mạnh vào việc thúc đẩy mua hàng.

d)

Content Marketing tập trung vào các hoạt động viết thư hoặc marketing trực tiếp. Ngược lại, quảng cáo truyền thống chủ yếu nhấn mạnh vào việc thúc đẩy mua hàng.

24.

Một doanh nghiệp có thể sử dụng infographics hiệu quả trong tiếp thị nội dung như thế nào?

a)

Trình bày thông tin phức tạp một cách trực quan và dễ hiểu, giúp tăng lượt chia sẻ và tương tác, đồng thời truyền đạt thông điệp rõ ràng về sản phẩm/dịch vụ

b)

Trình bày các quảng cáo outbound marketing hiệu quả, đồng thời truyền đạt thông điệp rõ ràng về sản phẩm/dịch vụ

c)

Trình bày các đoạn video hấp dẫn với các giải thích cụ thể, giúp tăng lượt chia sẻ và tương tác, đồng thời truyền đạt thông điệp rõ ràng về sản phẩm/dịch vụ

d)

Trình bày thông tin qua hình ảnh và chữ viết phục vụ các hoạt động tác nghiệp marketing, giúp tăng lượt chia sẻ và tương tác, đồng thời truyền đạt thông điệp rõ ràng về sản phẩm/dịch vụ

25.

Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng content tiện ích thay vì content thông tin hay giải trí?

a)

Mục tiêu là giải quyết các vấn đề cấp thiết và hữu ích của khách hàng, duy trì sự hiện diện của thương hiệu qua các công cụ hoặc ứng dụng có giá trị thực tiễn

b)

Khi mục tiêu là duy trì sự hiện diện của thương hiệu qua các công cụ hoặc ứng dụng có giá trị thực tiễn

c)

Khi mục tiêu là giải quyết các vấn đề hàng ngày của khách hàng thông qua các công cụ và ứng dụng như email marketing hay bài viết trên mạng xã hội

d)

Khi mục tiêu là giải quyết các vấn đề hàng ngày của khách hàng, đồng thời duy trì sự hiện diện của thương hiệu qua các công cụ hoặc ứng dụng có giá trị thực tiễn

26.

Làm thế nào để remarketing giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi?

a)

Cá nhân hóa thông điệp quảng cáo dựa trên hành vi cụ thể của người dùng trước đó, ví dụ nhắc nhở họ hoàn tất mua hàng hoặc cung cấp ưu đãi phù hợp với sở thích đã thể hiện

b)

Cá nhân hóa thông điệp quảng cáo dựa trên thói quen và nhân khẩu học có được trước đó, ví dụ nhắc nhở họ hoàn tất mua hàng hoặc cung cấp ưu đãi phù hợp với sở thích đã thể hiện

c)

Cá nhân hóa thông điệp quảng cáo và cung cấp giá trị tăng thêm cho sản phẩm để kích thích khách hàng, ví dụ nhắc nhở họ hoàn tất mua hàng hoặc cung cấp ưu đãi phù hợp với sở thích đã thể hiện

d)

Cá nhân hóa thông điệp quảng cáo và nhắc nhở họ hoàn tất mua hàng hoặc cung cấp ưu đãi phù hợp với sở thích đã thể hiện

27.

Mô hình SMART dùng để xác định mục tiêu có ý nghĩa gì?

a)

Specific (tính cụ thể), Measurable (tính có thể đo lường), Achievable (tính có thể đạt được), Realistic (tính thực tế), Time‑focused (tập trung vào yếu tố thời gian)

b)

Specific (tính cụ thể), Mean (tính có ý nghĩa), Achievable (tính có thể đạt được), Realistic (tính thực tế), Time‑focused (tập trung vào yếu tố thời gian)

c)

Specific (tính cụ thể), Measurable (tính có thể đo lường), Ability (khả năng), Realistic (tính thực tế), Time‑focused (tập trung vào yếu tố thời gian)

d)

Specific (tính cụ thể), Measurable (tính có thể đo lường), Achievable (tính có thể đạt được), Realistic (tính thực tế), Team‑work (tính tập thể)

28.

Chiến lược kéo trong marketing số còn được gọi là gì?

a)

Inbound marketing

b)

Outbound marketing

c)

Push marketing

d)

Pull marketing

29.

Tại sao không có phương pháp nào là hoàn hảo cho mọi bài toán trong marketing?

a)

Vì mỗi chiến lược có ưu và nhược điểm riêng, và hiệu quả sẽ phụ thuộc vào mục tiêu, lĩnh vực và đặc điểm của từng doanh nghiệp

b)

Mỗi chiến lược hiệu quả phải có ngân sách lớn và hiệu quả sẽ phụ thuộc vào mục tiêu, lĩnh vực và đặc điểm của từng doanh nghiệp

c)

Vì mỗi chiến lược có ưu và nhược điểm riêng, và hiệu quả sẽ phụ thuộc vào đội ngũ nhân sự của từng doanh nghiệp

d)

Vì mỗi chiến lược cần thời gian dài mới triển khai và đem lại hiệu quả tốt