wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI 1 - QUYỂN 2

Total questions: 40

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
Điền vào chỗ trống: 他……病了,現在好多了。
a)
b)
c)
d)
2.
Chọn đáp án đúng: Cuối tuần này tôi sẽ đi về quê thăm bố mẹ.
a)
這個周末我打算回老家看父母。
b)
我下個周末會回家看醫生。
c)
周末我去他家鄉看爸爸媽媽。
d)
我這個周末去農村看弟弟。
3.

Điền vào chỗ trống: A: 你…………? B: 我有一點不舒服。

(a)  

4.
Điền vào chỗ trống: 你…………不舒服?要不要休息一下?
a)
哪兒
b)
哪裡
c)
那兒
d)
那裡
5.
Điền chữ 的 vào chỗ trống: 我(A)爸爸是(B)很有名 (C) 醫生,每天都(D)很忙。
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
6.
Chọn đáp án đúng: 他感冒了,每天要……三顆藥。
a)
b)
c)
d)
7.
Chọn đáp án đúng: A:怎麼了?不舒服嗎? B:……。
a)
沒關係
b)
沒事兒
c)
不客氣
d)
好了
8.

Sắp xếp lại câu sau: (có dấu chấm) 假 他 的 放 幾 二 天 十 。

(a)  

9.
Chọn đáp án đúng: 明年他……去法國學法文。
a)
打算
b)
c)
一定
d)
10.
Chọn đáp án đúng: 他覺得不舒服,……感冒了。
a)
可能
b)
可以
c)
快要
d)
11.
Dịch câu sau sang tiếng trung: Bên ngoài tuyết rơi rồi, trượt tuyết phải cẩn thận.
a)
裡面下雨了,滑雪要放心。
b)
外面下雪了,滑雪要小心。
c)
外面下雨了,滑雪要小心。
d)
外面下雪了,滑雪要放心。
e)
12.
Liệt kê những từ chỉ "Chủ Nhật"
a)
禮拜天
b)
周日
c)
星期天
d)
星期日
e)
周末
13.
Chọn đáp án đúng: 我的頭……痛,可是我不想吃藥。
a)
有一點
b)
一點
c)
有些
d)
有的
14.
A: 他給了你多少錢? B: 沒給……。
a)
什麽
b)
c)
多少
d)
幾個
15.
A:你喜歡看電視嗎? B: 我不……喜歡。
a)
怎麽
b)
什麽
c)
多少
d)
哪裡
16.

Điền vào chỗ trống: 我回了家……睡覺。

(a)  

17.

Điền vào chỗ trống: ……這兒到學校,20分種就到了。

(a)  

18.
Chọn đáp án đúng: 學校下個星期……放假了。
a)
b)
就要
c)
d)
快要
19.
Chọn đáp án đúng: 時候不早了,我……走了。
a)
b)
c)
d)
20.

Viết câu đồng nghĩa:

我畫畫兒畫了兩天了。

(a)  

21.

Viết câu đồng nghĩa:

我學了一年的中文。

(a)  

22.

Chọn đáp án đúng:

Hôm nay là ngày, tháng mấy?

a)

今天幾月幾號?

b)

今天幾月幾日?

c)

今天幾月幾天?

d)

今天多少號?

23.

如果你覺得不舒服,你……休息一會兒吧。

a)

應該

b)

c)

d)

不必

24.

Dịch câu sau:

Cô giáo đến trường học bằng cách nào?



(a)  

25.

太陽從……慢慢落下了。

a)

左邊

b)

後邊

c)

西邊

d)

東邊

26.

動物園……有很多小動物。

a)

b)

c)

d)

27.

Chọn câu đúng trong các câu sau:

a)

同學們站在圖書館前面。

b)

他站在前邊超市。

c)

他躺在床上。

d)

學校在旁邊郵局。

28.

A: 今天星期幾?

B:……

(a)  

29.

A:你每天幾點上班?

B: …… 。(7h30')

a)

半七點

b)

七點半

c)

差半點

d)

七點刻

30.

你在中國多長……?

a)

時候

b)

鐘頭

c)

時間

d)

小時

31.

你学汉语……了?

a)

多少

b)

多長

c)

多高

d)

多久

32.

我每天……摩托車去上課。

a)

b)

c)

d)

33.

我公司特別現代,我喜歡……電梯。

a)

b)

c)

d)

34.

快要下雨了,你們應該……雨傘,……雨衣。

a)

穿,穿

b)

戴,穿

c)

帶,穿

d)

帶,戴

35.

明天是她的生日,我們買禮物……給他。

a)

b)

c)

d)

36.

今天,媽媽定了兩……電影票。

a)

b)

c)

d)

37.

弟弟的這……褲子真可愛!

a)

b)

c)

d)

38.

她生病了,每天要吃……中藥。

a)

b)

c)

d)

39.

Sắp xếp câu:

嗎 你 爲什麽 是 知道 這

(a)  

40.

Sắp xếp câu:

寄 你 的 錢 收 了 我 收

(a)