wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trung cấp 1. Bài 1 Ôn tập tổng hợp

Total questions: 42

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

학기

(a)  

2.

과목

(a)  

3.

학점

(a)  

4.

Phòng học

(a)  

5.

nghỉ dạy

(a)  

6.

Kết thúc khóa học

(a)  

7.

Thi giữa kỳ

(a)  

8.

Thi cuối kỳ

(a)  

9.

학과 사무실

(a)  

10.

Trợ giảng, giáo vụ

(a)  

11.

thụ giảng, học

(a)  

12.

수강 신청하다

(a)  

13.

강의를 듣다

(a)  

14.

청강하다

(a)  

15.

Nộp báo cáo

(a)  

16.

시험을 보다

(a)  

17.

등록금

(a)  

18.

học kỳ mới

(a)  

19.

새내기

(a)  

20.

Học sinh đang học

(a)  

21.

Học sinh tốt nghiệp

(a)  

22.

Câu lạc bộ

(a)  

23.

입학하다

(a)  

24.

Tốt nghiệp

(a)  

25.

등록하다

(a)  

26.

Nhận học bổng

(a)  

27.

입학식

(a)  

28.

giới thiệu định hướng

(a)  

29.

졸업식

(a)  

30.

Đại hội thể thao

(a)  

31.

발표회

(a)  

32.

lễ hội

(a)  

33.

사은회

(a)  

34.

Lễ chào đón tân sinh viên

(a)  

35.

Lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

(a)  

36.

  1. Sử dụng ngữ pháp đã học để hoàn thành câu:

    저는 한국 학과에서 온 신입생 Hoa (a)  

37.

  1. 이 사과를 코코넛 (a)   , 아주 달고 맛있어요

38.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

  • Hoa này tiếng Hàn gọi là gì?



(a)  

39.

Dịch sang tiếng Hàn:

  • Đêm qua tôi chỉ ngủ có 2 tiếng đồng hồ nên bây giờ rất mệt



(a)  

40.

내일 쉬려고 했는데 일이 많아서 (a)   (출근하다)

41.

처음에 한국 뉴스를 못 들었는데 열심히 했으니 지금은 잘 (a)   (듣다)

42.

우리 집에서 회사까지 오토바이로 2 시간....... 걸려요. 그래서 매일 힘들어요

a)

이나

b)

c)

정도

d)

밖에 안