Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chú ý và Đa tác vụ

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Trong một giờ học, bạn liên tục chú ý đến bài giảng của giáo viên, không bị xao nhãng bởi các yếu tố xung quanh. Điều này cho thấy bạn có đặc điểm gì của chú ý?

a)

Khối lượng chú ý

b)

Sự bền vững chú ý

c)

Tập trung chú ý

d)

Sự di chuyển chú ý

2.

Trong khi đọc sách, bạn vừa nghe nhạc vừa trả lời tin nhắn trên điện thoại. Điều này thể hiện khả năng nào của chú ý?

a)

Phân phối chú ý

b)

Tập trung chú ý

c)

Sự bền vững chú ý

d)

Sự di chuyển chú ý

3.

Bạn nghe tiếng chuông điện thoại reo và ngay lập tức chú ý đến. Đây là biểu hiện của loại chú ý nào?

a)

Chú ý không chủ định

b)

Chú ý có chủ định

c)

Chú ý sau chủ định

d)

Sự di chuyển chú ý

4.

Bạn đang học bài và quyết định tập trung hoàn toàn vào việc giải quyết một vấn đề khó khăn, bỏ qua các yếu tố gây xao nhãng. Điều này thể hiện loại chú ý nào?

a)

Chú ý không chủ định

b)

Chú ý có chủ định

c)

Chú ý sau chủ định

d)

Chú ý trước chủ định

5.

Sau khi học xong một khóa học về kỹ năng giao tiếp, bạn thấy rất hứng thú vàquyết định chú ý đặc biệt đến việc rèn luyện kỹ năng này trong các tình huống thực tế. Điều này là ví dụ của loại chú ý nào?

a)

Chú ý không chủ định

b)

Chú ý có chủ định

c)

Chú ý trước chủ định

d)

Chú ý sau chủ định

6.

Tiếng động lớn, màu sắc rực rỡ,... Yếu tố này thường được khai thác trong quảng cáo dựa trên đặc điểm của loại chú ý nào của con người

a)

Chú ý có chủ định

b)

Chú ý không chủ định

c)

Chú ý trước chủ định

d)

CHú ý sau chủ định

7.

Loại chú ý có mục đích từ trước và cần sự nỗ lực của bản thân là?

a)

Chú ý có chủ định

b)

Chú ý không chủ định

c)

Chú ý trước chủ định

d)

Chú ý sau chủ định

8.

Khi khả năng của bản thân cùng lúc chú ý đến nhiều đối tượng khác nhau có chủ định là biểu hiện của:

a)

Sự tập trung chú ý

b)

Sự phân phối chú ý

c)

Sự phân tán chú ý

d)

Sự bền vững của chú ý

9.

Mặc dù xung quanh rất ồn ào nhưng Lan không bị ảnh hưởng đến kết quả làm việc

a)

Sự tập trung chú ý

b)

Sự phân phối chú ý

c)

Sự bền vững của chú ý

d)

Sự di chuyển chú ý

10.

Mọi người đang trò chuyện rôm rả trong phòng họp thì đột nhiên im bặt và cùng hướng ánh mắt về phía cánh cửa. Đây là biểu hiện của

a)

Sự phân tán của chú ý

b)

Sự di chuyển của chú ý

c)

Sự phân phối chú ý

d)

Sự tập trung chú ý

11.

Loại chú ý nào xuất hiện khi một kỹ sư bị cuốn hút bởi sự vận hành của một dây chuyền tự động sau khi đã cố gắng tập trung quan sát ban đầu?

a)

Chú ý không chủ định

b)

Chú ý có chủ định

c)


Chú ý sau chủ định

d)

Tất cả các loại chú ý

12.

Một kỹ sư duy trì sự tập trung vào việc lập trình robot trong 3 giờ liên tục mà không chuyển sang hoạt động khác. Điều này minh chứng cho thuộc tính nào của chú ý?

a)

Sự phân phối chú ý

b)

Sự di chuyển chú ý

c)

Tính bền vững của chú ý

d)

Sức tập trung chú ý

13.

Một kỹ sư làm việc tại nhà máy sản xuất bất chợt chú ý đến ánh sáng đèn nhấp nháy trên bảng điều khiển. Điều này thể hiện loại chú ý nào?

a)

Chú ý không chủ định

b)

Chú ý có chủ định

c)

Chú ý sau chủ định

d)

Chú ý trước chủ định

14.

Khi giám sát hoạt động của một dây chuyền sản xuất, một kỹ sư phải vừa quan sát màn hình hiển thị, vừa theo dõi máy móc vận hành. Để làm được điều này hiệu quả, kỹ sư cần phát huy thuộc tính nào của chú ý?

a)

Tính bền vững của chú ý

b)

Sự di chuyển chú ý

c)

Sự phân phối chú ý

d)

Sự phân tán của chú ý

15.

Khi thiết kế một bản vẽ kỹ thuật phức tạp, kỹ sư hoàn toàn tập trung vào các chi tiết để đảm bảo không xảy ra sai sót. Điều này thể hiện thuộc tính nào của chú ý?

a)

Sự di chuyển chú ý

b)

Sức tập trung chú ý

c)

Tính bền vững của chú ý

d)

Sự phân phối chú ý