Font size
Worksheetsvocabulary about unit3
Total questions: 35
Worksheet time: 44mins
Gầy
Fat
Than
Thin
Slim
Tiếng anh của từ "mập''
(a)
Ngoại hình
(a)
Mảnh khảnh
Slime
Slam
Slim
Slay
Ngoại hình của cô ấy thì mảnh khảnh
She is slim
She appearance is slim
Her appearance is slim
His appearance is slim
Có mái tóc đen dài
Have hair black long
Have long black hair
Have black long hair
Have a hair is black long
Tóc thẳng
Bald hair
Strength hair
Straight hair
Strong hair
Tóc xoăn
(a)
Tóc cột đuôi gà
(a)
Hói
(a)
Thẳng
(a)
Gợn sóng
(a)
Tóc mái ngang trán
(a)
Miệng
(a)
My sister has a wavy hair
Chị tôi có mái tóc xoăn
Chị tôi có mái tóc thẳng
Chị tôi có mái tóc thưa
Chị tôi có mái tóc gợn sóng
Anh ấy bị hói
He is bolw
He is bald
He is bad
He is badl
Đầu gối
Neck
Knee
Check
Chest
Chân
(a)
Ngón chân
(a)
Bàn chân
(a)
Bàn chân, ngón chân, chân
Leg, foot, toe
Foot, finger leg
Leg, toe, foot
Foot, toe, leg
Bàn tay
(a)
Tóc
(a)
Mũi
(a)
Tàn nhang
(a)
Má
(a)
Mắt
(a)
Râu
(a)
Vai
(a)
Cánh tay
(a)
Ngón Tay
(a)
Ngực
(a)
Cổ
(a)
Mũi
Noise
Nose
Noe
Neck
Viết 1 đoạn văn bằng tiếng anh gồm 5 câu miêu tả ngoại hình của bạn thân em
