wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary about unit3

Total questions: 35

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Gầy

a)

Fat

b)

Than

c)

Thin

d)

Slim

2.

Tiếng anh của từ "mập''

(a)  

3.

Ngoại hình

(a)  

4.

Mảnh khảnh

a)

Slime

b)

Slam

c)

Slim

d)

Slay

5.

Ngoại hình của cô ấy thì mảnh khảnh

a)

She is slim

b)

She appearance is slim

c)

Her appearance is slim

d)

His appearance is slim

6.

Có mái tóc đen dài

a)

Have hair black long

b)

Have long black hair

c)

Have black long hair

d)

Have a hair is black long

7.

Tóc thẳng

a)

Bald hair

b)

Strength hair

c)

Straight hair

d)

Strong hair

8.

Tóc xoăn

(a)  

9.

Tóc cột đuôi gà

(a)  

10.

Hói

(a)  

11.

Thẳng

(a)  

12.

Gợn sóng

(a)  

13.

Tóc mái ngang trán

(a)  

14.

Miệng

(a)  

15.

My sister has a wavy hair

a)

Chị tôi có mái tóc xoăn

b)

Chị tôi có mái tóc thẳng

c)

Chị tôi có mái tóc thưa

d)

Chị tôi có mái tóc gợn sóng

16.

Anh ấy bị hói

a)

He is bolw

b)

He is bald

c)

He is bad

d)

He is badl

17.

Đầu gối

a)

Neck

b)

Knee

c)

Check

d)

Chest

18.

Chân

(a)  

19.

Ngón chân

(a)  

20.

Bàn chân

(a)  

21.

Bàn chân, ngón chân, chân

a)

Leg, foot, toe

b)

Foot, finger leg

c)

Leg, toe, foot

d)

Foot, toe, leg

22.

Bàn tay

(a)  

23.

Tóc

(a)  

24.

Mũi

(a)  

25.

Tàn nhang

(a)  

26.



(a)  

27.

Mắt

(a)  

28.

Râu

(a)  

29.

Vai

(a)  

30.

Cánh tay

(a)  

31.

Ngón Tay

(a)  

32.

Ngực



(a)  

33.

Cổ

(a)  

34.

Mũi

a)

Noise

b)

Nose

c)

Noe

d)

Neck

35.

Viết 1 đoạn văn bằng tiếng anh gồm 5 câu miêu tả ngoại hình của bạn thân em

4 lines