WorksheetsThứ ngày tháng giờ + Số
Total questions: 17
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Thứ 2 là từ nào sau đây?
a)
수요일
b)
일요일
c)
월요일
d)
금요일
2.
5월6일 viết như thế nào?
a)
오월 여섯일
b)
오월 육일
c)
다섯월 여섯일
d)
다섯월 육일
3.
7월 14일 viết như thế nào?
a)
칠월 십사일
b)
칠월 사십일
c)
십사월 칠일
d)
십사월 칠십일
4.
Thứ 5 là từ nào sau đây?
a)
목요일
b)
수요일
c)
금요일
d)
일요일
5.
10월 31일 viết như thế nào?
a)
십월 삼십일
b)
십월 삼십이
c)
이십월 삼십일
d)
이십월 삼십이
6.
2024___ 8___ 6___ 화____
(a)
7.
Hãy viết đúng thứ tự ngày tháng ở Hàn Quốc.
(a)
8.
a)
3시 30분
b)
3시 반
c)
3시 십분
d)
세 시 반
9.
일 - 이 - 삼 - ___ - 오
a)
육
b)
팔
c)
시
d)
사
10.
Số nào lớn hơn 여덟?
a)
아홉
b)
일곱
c)
한
d)
열
11.
25 + 7=?
a)
삼십이
b)
삼십일
c)
사십이
d)
사십일
12.
Viết số 1 thuần hàn ^^

13.
Đây là thứ tự đúng?
a)
하나 - 둘 - 넷 - 셋
b)
한 - 두 - 삼
c)
다섯 - 여섯 - 일곱
d)
열 - 여덟 - 아홉
14.
039-287-3195
a)
일삼구-이공구-삼이수오
b)
공삼구- 이발칠-삼일구오
c)
공삼구-일팔칠-삼일구오
d)
공삼구-이팔칠-삼일구오
15.
Thứ tự đúng của các số sau là gì?
a)
일곱 - 여덟 - 아홉 - 열
b)
하나 - 둘 - 셋 - 넷
c)
다섯 - 여섯 - 일곱 - 여덟
d)
둘 - 넷 - 여섯 - 여덟
16.
123-456-7890
a)
일이삼-사오육-칠팔구공
b)
일이삼-사오육-칠팔구영
c)
일이삼-사오육-칠팔구구
d)
일이삼-사오육-칠팔구이
17.
Thứ 3 là từ nào sau đây?
a)
수요일
b)
일요일
c)
화요일
d)
목요일
100 %
