WorksheetsActivities
Total questions: 28
Worksheet time: 21mins
‘chek-ưl ik-ko-yo
đọc sách
nhảy múa
nghe nhạc
hát
nghe nhạc
‘chum-ưl ‘chu-o-yo
nô-rê-rưl bul-lo-yô
Ư-mak-ưl tư-ro-yô
i-ro-na-yô
‘chum-ưl ‘chu-o-yo
ngủ
nhảy múa
rửa mặt
vẽ tranh
hát
i-ro-na-yô
ư-mak-ưl tư-ro-yô
chal-cha-yô
nô-rê-rưl bul-lo-yô
ngủ
ik-sưm-ni-ta
tưt-sưm-ni-ta
cha-yo
ka-yo
i-ro-na-yô
thức dậy
rửa mặt
đánh răng
nói
Sê-su-he-yo
rửa mặt
đánh răng
đọc sách
vẽ tranh
đánh răng
‘chek-ưl ik-ko-yo
ư-mak-ưl tư-ro-yô
nô-rê-rưl bul-lo-yô
i-rưl tak--yo
i-rưl tak-ka-yo
(a)
Sê-su-he-yo
(a)
i-ro-na-yô
(a)
cha-yo
(a)
nô-rê-rưl bul-lo-yô
(a)
‘chum-ưl ‘chu-o-yo
(a)
ư-mak-ưl tư-ro-yô
(a)
‘chek-ưl ik-ko-yo
(a)
공부해요
/kong-bu-he-yo/
học bài
nghe nhạc
ngủ
tập thể dục
tập thể dục
자요
/cha-yo/
음악을 들어요
/um-ak-ưl tư-ro-yo/
운동해요
/un-tong-he-yo/
읽어요
/ik-ko-yo/
đến trường
책을 읽어요
/'chek-ul ik-ko-yo/
학교에 가요
/hak-kyo-e ka-yo/
영화를 봐요
/yoong-hwa-rul boa-yo/
춤을 추어요
/'chum-ul 'chu-o-yo/
아침 /a-'chim/
buổi sáng
buổi trưa
buổi tối
점심 /chom-sim/
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
오후 /o-hu/
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
저녁 /cho-nyok/
buổi sáng
buổi trưa
buổi chiều
buổi tối
운동해요 /un-tong-he-yo/
(a)
아침 /a-'chim/
(a)
점심 /chom-sim/
(a)
오후 /o-hu/
(a)
저녁 /cho-nyok/
(a)
