Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Activities

Total questions: 28

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

‘chek-ưl ik-ko-yo

a)

đọc sách

b)

nhảy múa

c)

nghe nhạc

d)

hát

2.

nghe nhạc

a)

‘chum-ưl ‘chu-o-yo

b)

nô-rê-rưl bul-lo-yô

c)

Ư-mak-ưl tư-ro-yô

d)

i-ro-na-yô

3.

‘chum-ưl ‘chu-o-yo

a)

ngủ

b)

nhảy múa

c)

rửa mặt

d)

vẽ tranh

4.

hát

a)

i-ro-na-yô

b)

ư-mak-ưl tư-ro-yô

c)

chal-cha-yô

d)

nô-rê-rưl bul-lo-yô

5.

ngủ

a)

ik-sưm-ni-ta

b)

tưt-sưm-ni-ta

c)

cha-yo

d)

ka-yo

6.

i-ro-na-yô

a)

thức dậy

b)

rửa mặt

c)

đánh  răng

d)

nói

7.

Sê-su-he-yo

a)

rửa mặt

b)

đánh răng

c)

đọc sách

d)

vẽ tranh

8.

đánh  răng

a)

‘chek-ưl ik-ko-yo

b)

ư-mak-ưl tư-ro-yô

c)

nô-rê-rưl bul-lo-yô

d)

i-rưl tak--yo

9.

i-rưl tak-ka-yo

(a)  

10.

Sê-su-he-yo

(a)  

11.

i-ro-na-yô

(a)  

12.

cha-yo

(a)  

13.

nô-rê-rưl bul-lo-yô

(a)  

14.

‘chum-ưl ‘chu-o-yo

(a)  

15.

ư-mak-ưl tư-ro-yô

(a)  

16.

‘chek-ưl ik-ko-yo

(a)  

17.

공부해요
/kong-bu-he-yo/

a)

học bài

b)

nghe nhạc

c)

ngủ

d)

tập thể dục

18.

tập thể dục

a)

자요
/cha-yo/

b)

음악을 들어요
/um-ak-ưl tư-ro-yo/

c)

운동해요
/un-tong-he-yo/

d)

읽어요
/ik-ko-yo/

19.

đến trường

a)

책을 읽어요
/'chek-ul ik-ko-yo/

b)

학교에 가요
/hak-kyo-e ka-yo/

c)

영화를 봐요
/yoong-hwa-rul boa-yo/

d)

춤을 추어요
/'chum-ul 'chu-o-yo/

20.

아침 /a-'chim/

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi tối

21.

점심 /chom-sim/

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

22.

오후 /o-hu/

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

23.

저녁 /cho-nyok/

a)

buổi sáng

b)

buổi trưa

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

24.

운동해요 /un-tong-he-yo/

(a)  

25.

아침 /a-'chim/

(a)  

26.

점심 /chom-sim/

(a)  

27.

오후 /o-hu/

(a)  

28.

저녁 /cho-nyok/

(a)