Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

연습 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of '안녕하세요' in English?

a)

How are you

b)

Thank you

c)

Hello

d)

Goodbye

2.

What is the Korean word for 'book'?

a)

책이

b)

도서

c)

문서

d)

책

3.

의사

a)

Nhà nước

b)

Bác sĩ

c)

Cái ghế

d)

ý chí

4.

호주

a)

Canada

b)

Đức

c)

Úc

d)

Ấn độ

5.

회사원

a)

Nhân viên công ty

b)

Đầu bếp

c)

Nhân viên văn phòng

d)

nhân viên ngân hàng

6.

도서관

a)

Nhà ăn học sinh

b)

Thư viện

c)

Viện bảo tàng

d)

Kí túc xá

7.

사무실

a)

Giảng đường

b)

Kí túc xá

c)

Phòng mỹ thuật

d)

Văn phòng

8.

미국

a)

Mỳ Ý

b)

Mĩ mạo

c)

Nước Mỹ

d)

Nước Ý

9.

일본

a)

Ngày thường

b)

Ngày cuối

c)

Việt Nhật

d)

Nhật Bản

10.

독일

a)

Độc thân

b)

Đức

c)

Pháp

d)

Anh

11.

선생님

a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Đầu bếp

d)

Nội trợ

12.

주부

a)

Chú tâm

b)

Chủ ý

c)

Nội trợ

d)

Đầu bếp

13.

은행원

a)

Nhân viên công ty

b)

Nhân viên công chức

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Nhân viên văn phòng

14.

프랑스

a)

Ý

b)

Anh

c)

Pháp

d)

Đức

15.

인도

a)

Indonesia

b)

Thái Lan

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

16.

한국

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Anh

d)

Việt Nam

17.

학교

a)

Học sinh

b)

Học tập

c)

Trường học

d)

Học bổng

18.

영국

a)

Anh

b)

Tiếng Anh

c)

Ý

d)

Tiếng Ý

19.

중국어

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Tiếng Hàn

d)

Tiếng Trung

20.

식당

a)

Hàng hoá

b)

Nhà ăn, nhà hàng

c)

Nhà

d)

Lớp học