wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

혼합된 어휘 퀴즈

Total questions: 23

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

얇다

a)

Nhẹ nhàng

b)

Đơn giản

c)

Mỏng

d)

Thoải mái

2.

어울리다

a)

Vừa

b)

Sặc sỡ

c)

Đơn giản

d)

Phù hợp

3.

봉지

a)

Túi giấy

b)

Hộp

c)

Tờ, trang

d)

Giỏ, rổ

4.

가볍다

a)

Dày

b)

Đơn giản

c)

Nhẹ

d)

Ít

5.

마음에 들다

a)

Phù hợp

b)

Trả đồ

c)

Như ý

d)

Vừa ý

6.

a)

Đôi (khuyên tai)

b)

Giỏ, rổ

c)

Đôi (giày, tất)

d)

Hộp

7.

주문하다

a)

Đặt hàng, gọi món

b)

Trả tiền

c)

Hoàn tiền

d)

Mua

8.

단순하다

a)

Kỹ thuật

b)

Đặc sắc

c)

Đơn giản

d)

Không thoải mái

9.

교환하다

a)

Hoàn tiền

b)

Tính tiền

c)

Đổi đồ ( đổi sang đồ khác)

d)

Trả tiền

10.

어떻게 계산하시겠어요?

a)

네, 됩니다

b)

잘 어울려요

c)

카드로 하겠어요

d)

가방 하나 사고 싶어요

11.

쉽게

a)

Khó khăn

b)

Nhanh nhẹn

c)

Dễ dàng

d)

Cần thiết

12.

튼튼하다

a)

Nhẹ nhàng

b)

Tươi tắn

c)

Chắc chắn

d)

Đa dạng

13.

유행하다

a)

Nổi tiếng

b)

Hạ giá

c)

Lỗi mốt

d)

Thời trang, thịnh hành

14.

다양하다

a)

Thiết kế

b)

Đa dạng

c)

Đầy đủ

d)

Thoải mái

15.

공장이 어때요?

a)

공장에 열 명 있어요

b)

공장이 위험하지 않아요

c)

공장이 넓고 깨끗해요

d)

공장에는 치마를 입어도 돼요

16.

물건 사기

(a)  

17.

예방주사

(a)  

18.

이비인후과

a)

Khoa phẫu thuật, chỉnh hình

b)

Khoa tai mũi họng

c)

Khoa nhi

d)

Khoa ngoại

19.

두통

(a)  

20.

송이

(a)  

21.

헤어지다

(a)  

22.

변경하다

(a)  

23.

취소하다

(a)