wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제6-7과 eps

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

회사원

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Nhân viên công chức

c)

Nhân viên công ty

d)

Nhân viên văn phòng

2.

운전기사

a)

Kỹ sư

b)

LáI xe

c)

Nông dân

d)

Thợ mộc

3.

화장실

a)

Ký túc xá

b)

Công ty

c)

Văn phòng

d)

Nhà vệ sinh

4.

Cảnh sát

(a)  

5.

Tiệm giặt là

(a)  

6.

미용실

a)

Phòng học

b)

Tiệm làm đẹp, làm tóc

c)

Nhân viên bán hàng

d)

Lính cứu hoả

7.

Thợ mộc

a)

농부

b)

어부

c)

목수

d)

점원

8.

Gương

a)

b)

배개

c)

거울

d)

비누

9.

Hộ chiếu

(a)  

10.

Cửa hàng tiện lợi

(a)  

11.

열쇠

(a)  

12.

Giấy vệ sinh

a)

린스

b)

샴푸

c)

휴지

d)

수건

13.

Siêu thị lớn

a)

마트

b)

시장

c)

슈퍼마켓

d)

편의점

14.

화장품

a)

Hoá trang

b)

Trang điểm

c)

Mỹ phẩm

d)

Máy sấy tóc

15.

사무실

(a)  

16.

Nhân viên bán hàng

(a)  

17.

Lính cứu hoả

a)

공무원

b)

경찰관

c)

간호사

d)

소방관

18.

여기

(a)  

19.

거기

(a)  

20.

기술자

(a)