Font size
S
M
L
XL
Worksheets베트남인 종합 제 2-3 과
Total questions: 24
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
창문
a)
Cửa ra vào
b)
Cửa sổ
c)
Hộp bút
d)
Từ điển
2.
Bưu điện
a)
백화점
b)
가게
c)
우체국
d)
사무실
3.
Thư viện
(a)
4.
Văn phòng
(a)
5.
지도
a)
Cục tẩy
b)
Cửa hàng
c)
Cái ghế
d)
Bản đồ
6.
체육관
a)
Sân vận động
b)
Nhà thi đấu thể thao
c)
Phòng sinh hoạt câu lạc bộ
d)
Phòng hội thảo
7.
Giảng đường, phòng học
a)
교실
b)
휴게실
c)
강의실
d)
랩실(어학실)
8.
Bệnh viện
(a)
9.
Nhà hàng, nhà ăn
(a)
10.
칠판
a)
Cái ghế
b)
Cái bàn
c)
Cái bảng
d)
Hộp bút
11.
Nhiều
a)
많이
b)
빨리
c)
꼼꼼히
d)
멀리
12.
Không hay, không thú vị
(a)
13.
만나다
a)
Nghỉ ngơi
b)
Làm việc
c)
Học
d)
Gặp gỡ
14.
Nói chuyện
a)
먹다
b)
일하다
c)
이야기하다
d)
보다
15.
사다
a)
Mua
b)
Bán
c)
Ngủ
d)
Nghỉ
16.
To, lớn
(a)
17.
Tốt
(a)
18.
Ít
(a)
19.
Âm nhạc
(a)
20.
Báo
a)
음악
b)
친구
c)
신문
d)
영화
21.
나쁘다
a)
Xinh đẹp
b)
Xâú, tồi
c)
Hay, thú vị
d)
Phim
22.
운동하다
a)
Học
b)
Làm bài tập
c)
Luyện tập thể thao
d)
Nghe
23.
Nghe
(a)
24.
Nhỏ, bé
(a)
Reset
