Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra Vocab_ Unit 1 _ Tiếng Anh 11
Total questions: 96
Worksheet time: 48mins
Name
Class
Date
1.
adapt to
a)
Thích nghi với
b)
Loại bỏ
c)
tập thể dục
d)
Bị suy yếu
2.
affect (v)
a)
Ảnh hưởng đến
b)
Thích nghi với
c)
Loại bỏ
d)
tập thể dục
3.
antibiotics (n)
a)
Kháng sinh
b)
Ảnh hưởng đến
c)
Thích nghi với
d)
Loại bỏ
4.
average (adj)
a)
Trung bình
b)
Kháng sinh
c)
Ảnh hưởng đến
d)
Thích nghi với
5.
bacteria (n)
a)
Vi khuẩn
b)
Trung bình
c)
Kháng sinh
d)
Ảnh hưởng đến
6.
balanced (adj)
a)
cân bằng
b)
Vi khuẩn
c)
Trung bình
d)
Kháng sinh
7.
be full of (adj)
a)
nhiều, đầy
b)
cân bằng
c)
Vi khuẩn
d)
Trung bình
8.
confide (v)
a)
Tâm sự; nói riêng; phó thác
b)
nhiều, đầy
c)
cân bằng
d)
Vi khuẩn
9.
contain (v)
a)
Chứa đựng, kiểm soát
b)
Tâm sự; nói riêng; phó thác
c)
nhiều, đầy
d)
cân bằng
10.
cure (v)
a)
chữa
b)
Chứa đựng, kiểm soát
c)
Tâm sự; nói riêng; phó thác
d)
nhiều, đầy
11.
cut down on (phrasal verb)
a)
Cắt giảm
b)
chữa
c)
Chứa đựng, kiểm soát
d)
Tâm sự; nói riêng; phó thác
12.
chest (n)
a)
Ngực
b)
Cắt giảm
c)
chữa
d)
Chứa đựng, kiểm soát
13.
chips (n)
a)
khoai tây chiên
b)
Ngực
c)
Cắt giảm
d)
chữa
14.
defense (n) /dɪˈfens/
a)
Sự phòng thủ; sự bảo vệ
b)
khoai tây chiên
c)
Ngực
d)
Cắt giảm
15.
diet (n)
a)
chế độ ăn kiêng
b)
Sự phòng thủ; sự bảo vệ
c)
khoai tây chiên
d)
Ngực
16.
dietary (adj) /ˈdaɪəteri/
a)
Chế độ ăn
b)
chế độ ăn kiêng
c)
Sự phòng thủ; sự bảo vệ
d)
khoai tây chiên
17.
diffuse (v) /dɪˈfjuːs/
a)
Khuếch tán
b)
Chế độ ăn
c)
chế độ ăn kiêng
d)
Sự phòng thủ; sự bảo vệ
18.
disease (n)
a)
bệnh
b)
Khuếch tán
c)
Chế độ ăn
d)
chế độ ăn kiêng
19.
examine (v)
a)
kiểm tra
b)
bệnh
c)
Khuếch tán
d)
Chế độ ăn
20.
exceed (v)
a)
Vượt mức; vượt quá
b)
kiểm tra
c)
bệnh
d)
Khuếch tán
21.
exclude (v)
a)
Loại trừ
b)
Vượt mức; vượt quá
c)
kiểm tra
d)
bệnh
22.
fight (v)
a)
Đấu tranh, chống lại
b)
Loại trừ
c)
Vượt mức; vượt quá
d)
kiểm tra
23.
fight sth off (phrasal verb)
a)
Chống lại, đánh bại cái gì đó
b)
Đấu tranh, chống lại
c)
Loại trừ
d)
Vượt mức; vượt quá
24.
find out (phrasal verb)
a)
tìm ra
b)
Chống lại, đánh bại cái gì đó
c)
Đấu tranh, chống lại
d)
Loại trừ
25.
fit (adj)
a)
vừa vặn; giữ dáng; có sức khỏe tốt
b)
tìm ra
c)
Chống lại, đánh bại cái gì đó
d)
Đấu tranh, chống lại
26.
fitness (n)
a)
Thể dục; thể lực
b)
vừa vặn; giữ dáng; có sức khỏe tốt
c)
tìm ra
d)
Chống lại, đánh bại cái gì đó
27.
flesh (n)
a)
thịt
b)
Thể dục; thể lực
c)
vừa vặn; giữ dáng; có sức khỏe tốt
d)
tìm ra
28.
flexibility (n)
a)
Sự linh hoạt
b)
thịt
c)
Thể dục; thể lực
d)
vừa vặn; giữ dáng; có sức khỏe tốt
29.
for instance
a)
Ví dụ
b)
Sự linh hoạt
c)
thịt
d)
Thể dục; thể lực
30.
get down to (phrasal verb)
a)
Bắt tay vào làm (một cách nghiêm túc)
b)
Ví dụ
c)
Sự linh hoạt
d)
thịt
31.
greatly (adv)
a)
Đáng kể; rất nhiều
b)
Bắt tay vào làm (một cách nghiêm túc)
c)
Ví dụ
d)
Sự linh hoạt
32.
give up (phrasal verb)
a)
từ bỏ (thói quen)
b)
Đáng kể; rất nhiều
c)
Bắt tay vào làm (một cách nghiêm túc)
d)
Ví dụ
33.
illness (n)
a)
bệnh tật; sự ốm yếu
b)
từ bỏ (thói quen)
c)
Đáng kể; rất nhiều
d)
Bắt tay vào làm (một cách nghiêm túc)
34.
immune system (n)
a)
Hệ miễn dịch
b)
bệnh tật; sự ốm yếu
c)
từ bỏ (thói quen)
d)
Đáng kể; rất nhiều
35.
impact (n)
a)
Sự ảnh hưởng
b)
Hệ miễn dịch
c)
bệnh tật; sự ốm yếu
d)
từ bỏ (thói quen)
36.
improve (v)
a)
cải thiện; gia tăng.
b)
Sự ảnh hưởng
c)
Hệ miễn dịch
d)
bệnh tật; sự ốm yếu
37.
infect (v)
a)
Lây nhiễm, nhiễm bệnh
b)
cải thiện; gia tăng.
c)
Sự ảnh hưởng
d)
Hệ miễn dịch
38.
infection (n)
a)
Sự truyền nhiễm; nhiễm trùng
b)
Lây nhiễm, nhiễm bệnh
c)
cải thiện; gia tăng.
d)
Sự ảnh hưởng
39.
inflammation (n) /ˌɪnfləˈmeɪʃn/
a)
Viêm
b)
Sự truyền nhiễm; nhiễm trùng
c)
Lây nhiễm, nhiễm bệnh
d)
cải thiện; gia tăng.
40.
influence (v/n)
a)
Ảnh hưởng, tác động đến
b)
Viêm
c)
Sự truyền nhiễm; nhiễm trùng
d)
Lây nhiễm, nhiễm bệnh
41.
injury (n) /ˈɪndʒəri/
a)
chấn thương
b)
Ảnh hưởng, tác động đến
c)
Viêm
d)
Sự truyền nhiễm; nhiễm trùng
42.
investigate (v)
a)
Điều tra
b)
chấn thương
c)
Ảnh hưởng, tác động đến
d)
Viêm
43.
ingredient (n)
a)
Thành phần
b)
Điều tra
c)
chấn thương
d)
Ảnh hưởng, tác động đến
44.
life expectancy (n)
a)
tuổi thọ
b)
Thành phần
c)
Điều tra
d)
chấn thương
45.
lift (v)
a)
nâng
b)
tuổi thọ
c)
Thành phần
d)
Điều tra
46.
make a decision (collocation)
a)
Tạo quyết định
b)
nâng
c)
tuổi thọ
d)
Thành phần
47.
make up (phrasal verb)
a)
Làm lành; giảng hòa (sau khi cãi nhau); bịa chuyện
b)
Tạo quyết định
c)
nâng
d)
tuổi thọ
48.
mediation (n)
a)
Hòa giải
b)
Làm lành; giảng hòa (sau khi cãi nhau); bịa chuyện
c)
Tạo quyết định
d)
nâng
49.
medical advance (n)
a)
Sự tiến bộ về y tế
b)
Hòa giải
c)
Làm lành; giảng hòa (sau khi cãi nhau); bịa chuyện
d)
Tạo quyết định
50.
moderately (adv)
a)
Một cách vừa phải
b)
Sự tiến bộ về y tế
c)
Hòa giải
d)
Làm lành; giảng hòa (sau khi cãi nhau); bịa chuyện
51.
muscles (n)
a)
cơ bắp
b)
Một cách vừa phải
c)
Sự tiến bộ về y tế
d)
Hòa giải
52.
nutrient (n)
a)
Chất dinh dưỡng
b)
cơ bắp
c)
Một cách vừa phải
d)
Sự tiến bộ về y tế
53.
operation (n)
a)
Cuộc phẫu thuật
b)
Chất dinh dưỡng
c)
cơ bắp
d)
Một cách vừa phải
54.
organisms (n)
a)
Sinh vật
b)
Cuộc phẫu thuật
c)
Chất dinh dưỡng
d)
cơ bắp
55.
pain (n)
a)
Cơn đau
b)
Sinh vật
c)
Cuộc phẫu thuật
d)
Chất dinh dưỡng
56.
pass away (phrasal verb)
a)
Qua đời
b)
Cơn đau
c)
Sinh vật
d)
Cuộc phẫu thuật
57.
plague (n)
a)
Mảng bám
b)
Qua đời
c)
Cơn đau
d)
Sinh vật
58.
play an important role (phrase)
a)
Đóng vai trò quan trọng
b)
Mảng bám
c)
Qua đời
d)
Cơn đau
59.
poisoning (n)
a)
Sự đầu độc
b)
Đóng vai trò quan trọng
c)
Mảng bám
d)
Qua đời
60.
pregnant (adj)
a)
mang thai
b)
Sự đầu độc
c)
Đóng vai trò quan trọng
d)
Mảng bám
61.
prescription (n)
a)
Đơn thuốc
b)
mang thai
c)
Sự đầu độc
d)
Đóng vai trò quan trọng
62.
prevent (v)
a)
Ngăn cản; chống lại
b)
Đơn thuốc
c)
mang thai
d)
Sự đầu độc
63.
properly (adv)
a)
Không phù hợp
b)
Ngăn cản; chống lại
c)
Đơn thuốc
d)
mang thai
64.
physical (adj)
a)
thuộc về thể chất.
b)
Không phù hợp
c)
Ngăn cản; chống lại
d)
Đơn thuốc
65.
range from (v)
a)
Phạm vi từ
b)
thuộc về thể chất.
c)
Không phù hợp
d)
Ngăn cản; chống lại
66.
reasonably (adv)
a)
Hợp lý
b)
Phạm vi từ
c)
thuộc về thể chất.
d)
Không phù hợp
67.
receive (v)
a)
nhận
b)
Hợp lý
c)
Phạm vi từ
d)
thuộc về thể chất.
68.
recipe (n)
a)
Công thức (nấu ăn); phương thuốc
b)
nhận
c)
Hợp lý
d)
Phạm vi từ
69.
reduce (v)
a)
Giảm, làm giảm
b)
Công thức (nấu ăn); phương thuốc
c)
nhận
d)
Hợp lý
70.
regular (adj)
a)
Đều đặn, thường xuyên
b)
Giảm, làm giảm
c)
Công thức (nấu ăn); phương thuốc
d)
nhận
71.
regular hours (n)
a)
Giờ làm việc; giờ mở cửa
b)
Đều đặn, thường xuyên
c)
Giảm, làm giảm
d)
Công thức (nấu ăn); phương thuốc
72.
relieve (v)
a)
giảm bớt / làm dịu
b)
Giờ làm việc; giờ mở cửa
c)
Đều đặn, thường xuyên
d)
Giảm, làm giảm
73.
remedy (n)
a)
Phương thuốc; phương thức cứu chữa
b)
giảm bớt / làm dịu
c)
Giờ làm việc; giờ mở cửa
d)
Đều đặn, thường xuyên
74.
researcher (n)
a)
Nhà nghiên cứu
b)
Phương thuốc; phương thức cứu chữa
c)
giảm bớt / làm dịu
d)
Giờ làm việc; giờ mở cửa
75.
result in (v)
a)
Dẫn đến, gây ra
b)
Nhà nghiên cứu
c)
Phương thuốc; phương thức cứu chữa
d)
giảm bớt / làm dịu
76.
routine (n) /ruːˈtiːn/
a)
Thói quen hàng ngày; công việc thường làm
b)
Dẫn đến, gây ra
c)
Nhà nghiên cứu
d)
Phương thuốc; phương thức cứu chữa
77.
set in (phrasal verb)
a)
Bắt đầu (thường là điều gì đó tiêu cực hoặc kéo dài)
b)
Thói quen hàng ngày; công việc thường làm
c)
Dẫn đến, gây ra
d)
Nhà nghiên cứu
78.
shortage (n)
a)
Sự thiếu hụt
b)
Bắt đầu (thường là điều gì đó tiêu cực hoặc kéo dài)
c)
Thói quen hàng ngày; công việc thường làm
d)
Dẫn đến, gây ra
79.
smallpox (n)
a)
Bệnh đậu mùa
b)
Sự thiếu hụt
c)
Bắt đầu (thường là điều gì đó tiêu cực hoặc kéo dài)
d)
Thói quen hàng ngày; công việc thường làm
80.
spread (n)
a)
Sự lây lan; lan rộng
b)
Bệnh đậu mùa
c)
Sự thiếu hụt
d)
Bắt đầu (thường là điều gì đó tiêu cực hoặc kéo dài)
81.
stay optimistic (adj)
a)
Giữ lạc quan
b)
Sự lây lan; lan rộng
c)
Bệnh đậu mùa
d)
Sự thiếu hụt
82.
stay up late (phrasal verb)
a)
thức khuya
b)
Giữ lạc quan
c)
Sự lây lan; lan rộng
d)
Bệnh đậu mùa
83.
strength (n)
a)
sức mạnh ; khỏe mạnh
b)
thức khuya
c)
Giữ lạc quan
d)
Sự lây lan; lan rộng
84.
substance (n)
a)
Chất, vật chất
b)
sức mạnh ; khỏe mạnh
c)
thức khuya
d)
Giữ lạc quan
85.
suffer from (v)
a)
chịu đựng
b)
Chất, vật chất
c)
sức mạnh ; khỏe mạnh
d)
thức khuya
86.
take in
a)
Hấp thụ (thức ăn); hiểu
b)
chịu đựng
c)
Chất, vật chất
d)
sức mạnh ; khỏe mạnh
87.
tend to do sth (v)
a)
Có xu hướng làm gì
b)
Hấp thụ (thức ăn); hiểu
c)
chịu đựng
d)
Chất, vật chất
88.
tense (n)
a)
Sự căng thẳng
b)
Có xu hướng làm gì
c)
Hấp thụ (thức ăn); hiểu
d)
chịu đựng
89.
toothpicks (n) /ˈtuːθpɪk/
a)
Tăm xỉa rang
b)
Sự căng thẳng
c)
Có xu hướng làm gì
d)
Hấp thụ (thức ăn); hiểu
90.
tuberculosis (n) /tuːˌbɜːrkjəˈləʊsɪs/
a)
Bệnh lao
b)
Tăm xỉa rang
c)
Sự căng thẳng
d)
Có xu hướng làm gì
91.
transmission (n)
a)
Sự truyền đạt; truyền lại; bộ truyền
b)
Bệnh lao
c)
Tăm xỉa rang
d)
Sự căng thẳng
92.
travel sickness
a)
Say xe
b)
Sự truyền đạt; truyền lại; bộ truyền
c)
Bệnh lao
d)
Tăm xỉa rang
93.
treatment (n)
a)
sự điều trị; cách xử lý
b)
Say xe
c)
Sự truyền đạt; truyền lại; bộ truyền
d)
Bệnh lao
94.
weakened (adj)
a)
Bị suy yếu
b)
sự điều trị; cách xử lý
c)
Say xe
d)
Sự truyền đạt; truyền lại; bộ truyền
95.
work out (phras)
a)
tập thể dục
b)
Bị suy yếu
c)
sự điều trị; cách xử lý
d)
Say xe
96.
get rid of (phrasal verb)
a)
Loại bỏ
b)
tập thể dục
c)
Bị suy yếu
d)
sự điều trị; cách xử lý
Reset
