Font size
S
M
L
XL
WorksheetsInformation Technology Test 1
Total questions: 94
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Store
a)
Lưu trữ
b)
Dải băng
c)
Số lượng
d)
Chất lượng
2.
Process
a)
Xử lý
b)
Lưu trữ
c)
Dải băng
d)
Số lượng
3.
Switch
a)
Chuyển
b)
Xử lý
c)
Lưu trữ
d)
Dải băng
4.
Access
a)
Truy cập; sự truy cập
b)
Chuyển
c)
Xử lý
d)
Lưu trữ
5.
Perform
a)
Tiến hành, thực hiện
b)
Truy cập; sự truy cập
c)
Chuyển
d)
Xử lý
6.
Conversion
a)
Chuyển đổi
b)
Tiến hành, thực hiện
c)
Truy cập; sự truy cập
d)
Chuyển
7.
Cluster controller
a)
Bộ điều khiển trùm
b)
Chuyển đổi
c)
Tiến hành, thực hiện
d)
Truy cập; sự truy cập
8.
Analyst
a)
Nhà phân tích
b)
Bộ điều khiển trùm
c)
Chuyển đổi
d)
Tiến hành, thực hiện
9.
Output
a)
Ra, đưa ra
b)
Nhà phân tích
c)
Bộ điều khiển trùm
d)
Chuyển đổi
10.
Multiplexor
a)
Bộ dồn kênh/bộ ghép kênh
b)
Ra, đưa ra
c)
Nhà phân tích
d)
Bộ điều khiển trùm
11.
Invention
a)
Phát minh
b)
Bộ dồn kênh/bộ ghép kênh
c)
Ra, đưa ra
d)
Nhà phân tích
12.
Transmission
a)
Truyền tải
b)
Phát minh
c)
Bộ dồn kênh/bộ ghép kênh
d)
Ra, đưa ra
13.
Numeric
a)
Số học, thuộc về số học
b)
Truyền tải
c)
Phát minh
d)
Bộ dồn kênh/bộ ghép kênh
14.
Binary
a)
Nhị phân, thuộc về nhị phân
b)
Số học, thuộc về số học
c)
Truyền tải
d)
Phát minh
15.
Figure out
a)
Tính toán, tìm ra
b)
Nhị phân, thuộc về nhị phân
c)
Số học, thuộc về số học
d)
Truyền tải
16.
Peripheral
a)
Ngoại vi
b)
Tính toán, tìm ra
c)
Nhị phân, thuộc về nhị phân
d)
Số học, thuộc về số học
17.
Abacus
a)
Bàn tính
b)
Ngoại vi
c)
Tính toán, tìm ra
d)
Nhị phân, thuộc về nhị phân
18.
Register
a)
Thanh ghi, đăng ký
b)
Bàn tính
c)
Ngoại vi
d)
Tính toán, tìm ra
19.
Multiplication
a)
Phép nhân
b)
Thanh ghi, đăng ký
c)
Bàn tính
d)
Ngoại vi
20.
Teleconference
a)
Hội thảo từ xa
b)
Phép nhân
c)
Thanh ghi, đăng ký
d)
Bàn tính
21.
Experiment
a)
Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
b)
Hội thảo từ xa
c)
Phép nhân
d)
Thanh ghi, đăng ký
22.
Subtraction
a)
Phép trừ
b)
Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
c)
Hội thảo từ xa
d)
Phép nhân
23.
Processor
a)
Bộ xử lý
b)
Phép trừ
c)
Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
d)
Hội thảo từ xa
24.
Application
a)
Ứng dụng
b)
Bộ xử lý
c)
Phép trừ
d)
Tiến hành thí nghiệm, cuộc thí nghiệm
25.
Equipment
a)
Trang thiết bị
b)
Ứng dụng
c)
Bộ xử lý
d)
Phép trừ
26.
Arithmetic
a)
Số học
b)
Trang thiết bị
c)
Ứng dụng
d)
Bộ xử lý
27.
Channel
a)
Kênh
b)
Số học
c)
Trang thiết bị
d)
Ứng dụng
28.
Analog
a)
Tương tự
b)
Kênh
c)
Số học
d)
Trang thiết bị
29.
History
a)
Lịch sử
b)
Tương tự
c)
Kênh
d)
Số học
30.
Single-purpose
a)
Đơn mục đích
b)
Lịch sử
c)
Tương tự
d)
Kênh
31.
Solution
a)
Giải pháp, lời giải
b)
Đơn mục đích
c)
Lịch sử
d)
Tương tự
32.
Signal
a)
Tín hiệu
b)
Giải pháp, lời giải
c)
Đơn mục đích
d)
Lịch sử
33.
Integration
a)
Tích hợp
b)
Tín hiệu
c)
Giải pháp, lời giải
d)
Đơn mục đích
34.
Digital
a)
Số, thuộc về số
b)
Tích hợp
c)
Tín hiệu
d)
Giải pháp, lời giải
35.
Acoustic coupler
a)
Bộ ghép âm
b)
Số, thuộc về số
c)
Tích hợp
d)
Tín hiệu
36.
Network
a)
Mạng
b)
Bộ ghép âm
c)
Số, thuộc về số
d)
Tích hợp
37.
Operation
a)
Sự vận hành
b)
Mạng
c)
Bộ ghép âm
d)
Số, thuộc về số
38.
Imprint
a)
In, khắc
b)
Sự vận hành
c)
Mạng
d)
Bộ ghép âm
39.
Dependable
a)
Có thể tin cậy được
b)
In, khắc
c)
Sự vận hành
d)
Mạng
40.
Transmit
a)
Truyền; chuyển giao
b)
Có thể tin cậy được
c)
In, khắc
d)
Sự vận hành
41.
Allocation
a)
Sự phân bổ
b)
Truyền; chuyển giao
c)
Có thể tin cậy được
d)
In, khắc
42.
Generation
a)
Thế hệ
b)
Sự phân bổ
c)
Truyền; chuyển giao
d)
Có thể tin cậy được
43.
Ability
a)
Khả năng
b)
Thế hệ
c)
Sự phân bổ
d)
Truyền; chuyển giao
44.
Characteristic
a)
Thuộc tính, nét tính cách
b)
Khả năng
c)
Thế hệ
d)
Sự phân bổ
45.
Remote Access
a)
Truy cập từ xa qua mạng
b)
Thuộc tính, nét tính cách
c)
Khả năng
d)
Thế hệ
46.
Command
a)
Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)
b)
Truy cập từ xa qua mạng
c)
Thuộc tính, nét tính cách
d)
Khả năng
47.
Consist (of)
a)
Bao gồm
b)
Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)
c)
Truy cập từ xa qua mạng
d)
Thuộc tính, nét tính cách
48.
Convert
a)
Chuyển đổi
b)
Bao gồm
c)
Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)
d)
Truy cập từ xa qua mạng
49.
Reliability
a)
Sự có thể tin cậy được
b)
Chuyển đổi
c)
Bao gồm
d)
Ra lệnh, lệnh (trong máy tính)
50.
Multi-task
a)
Đa nhiệm
b)
Sự có thể tin cậy được
c)
Chuyển đổi
d)
Bao gồm
51.
Automation
a)
Tự động hóa
b)
Đa nhiệm
c)
Sự có thể tin cậy được
d)
Chuyển đổi
52.
Binary code
a)
Mã nhị phân
b)
Tự động hóa
c)
Đa nhiệm
d)
Sự có thể tin cậy được
53.
Compiler
a)
Trình biên dịch
b)
Mã nhị phân
c)
Tự động hóa
d)
Đa nhiệm
54.
Debugger
a)
Trình gỡ lỗi
b)
Trình biên dịch
c)
Mã nhị phân
d)
Tự động hóa
55.
Firmware
a)
Phần mềm trong ROM
b)
Trình gỡ lỗi
c)
Trình biên dịch
d)
Mã nhị phân
56.
Interface
a)
Giao diện
b)
Phần mềm trong ROM
c)
Trình gỡ lỗi
d)
Trình biên dịch
57.
Kernel
a)
Nhân hệ điều hành
b)
Giao diện
c)
Phần mềm trong ROM
d)
Trình gỡ lỗi
58.
Middleware
a)
Phần mềm trung gian
b)
Nhân hệ điều hành
c)
Giao diện
d)
Phần mềm trong ROM
59.
Graphics
a)
Đồ họa
b)
Phần mềm trung gian
c)
Nhân hệ điều hành
d)
Giao diện
60.
Protocol
a)
Giao thức
b)
Đồ họa
c)
Phần mềm trung gian
d)
Nhân hệ điều hành
61.
Server
a)
Máy chủ
b)
Giao thức
c)
Đồ họa
d)
Phần mềm trung gian
62.
Virtualization
a)
Ảo hóa
b)
Máy chủ
c)
Giao thức
d)
Đồ họa
63.
Firewall
a)
Tường lửa
b)
Ảo hóa
c)
Máy chủ
d)
Giao thức
64.
Malware
a)
Phần mềm độc hại
b)
Tường lửa
c)
Ảo hóa
d)
Máy chủ
65.
Encryption
a)
Mã hóa
b)
Phần mềm độc hại
c)
Tường lửa
d)
Ảo hóa
66.
Decryption
a)
Giải mã
b)
Mã hóa
c)
Phần mềm độc hại
d)
Tường lửa
67.
Cache
a)
Bộ đệm
b)
Giải mã
c)
Mã hóa
d)
Phần mềm độc hại
68.
Bandwidth
a)
Băng thông
b)
Bộ đệm
c)
Giải mã
d)
Mã hóa
69.
Alloy
a)
Hợp kim
b)
Băng thông
c)
Bộ đệm
d)
Giải mã
70.
Bubble memory
a)
Bộ nhớ bọt
b)
Hợp kim
c)
Băng thông
d)
Bộ đệm
71.
Capacity
a)
Dung lượng
b)
Bộ nhớ bọt
c)
Hợp kim
d)
Băng thông
72.
Core memory
a)
Bộ nhớ lõi
b)
Dung lượng
c)
Bộ nhớ bọt
d)
Hợp kim
73.
Dominate
a)
Thống trị
b)
Bộ nhớ lõi
c)
Dung lượng
d)
Bộ nhớ bọt
74.
Ferrite ring
a)
Vòng nhiễm từ
b)
Thống trị
c)
Bộ nhớ lõi
d)
Dung lượng
75.
Horizontal
a)
Ngang; đường ngang
b)
Vòng nhiễm từ
c)
Thống trị
d)
Bộ nhớ lõi
76.
Inspiration
a)
Sự cảm hứng
b)
Ngang; đường ngang
c)
Vòng nhiễm từ
d)
Thống trị
77.
Intersection
a)
Giao điểm
b)
Sự cảm hứng
c)
Ngang; đường ngang
d)
Vòng nhiễm từ
78.
Detailed
a)
Chi tiết
b)
Giao điểm
c)
Sự cảm hứng
d)
Ngang; đường ngang
79.
Respective
a)
Tương ứng
b)
Chi tiết
c)
Giao điểm
d)
Sự cảm hứng
80.
Retain
a)
Giữ lại, duy trì
b)
Tương ứng
c)
Chi tiết
d)
Giao điểm
81.
Gadget
a)
Đồ phụ tùng nhỏ
b)
Giữ lại, duy trì
c)
Tương ứng
d)
Chi tiết
82.
Semiconductor memory
a)
Bộ nhớ bán dẫn
b)
Đồ phụ tùng nhỏ
c)
Giữ lại, duy trì
d)
Tương ứng
83.
Unique
a)
Duy nhất
b)
Bộ nhớ bán dẫn
c)
Đồ phụ tùng nhỏ
d)
Giữ lại, duy trì
84.
Vertical
a)
Dọc; đường dọc
b)
Duy nhất
c)
Bộ nhớ bán dẫn
d)
Đồ phụ tùng nhỏ
85.
Wire
a)
Dây điện
b)
Dọc; đường dọc
c)
Duy nhất
d)
Bộ nhớ bán dẫn
86.
Matrix
a)
Ma trận
b)
Dây điện
c)
Dọc; đường dọc
d)
Duy nhất
87.
Microfilm
a)
Vi phim
b)
Ma trận
c)
Dây điện
d)
Dọc; đường dọc
88.
Noticeable
a)
Dễ nhận thấy
b)
Vi phim
c)
Ma trận
d)
Dây điện
89.
Phenomenon
a)
Hiện tượng
b)
Dễ nhận thấy
c)
Vi phim
d)
Ma trận
90.
Position
a)
Vị trí
b)
Hiện tượng
c)
Dễ nhận thấy
d)
Vi phim
91.
Prediction
a)
Sự tiên đoán, lời tiên đoán
b)
Vị trí
c)
Hiện tượng
d)
Dễ nhận thấy
92.
Quality
a)
Chất lượng
b)
Sự tiên đoán, lời tiên đoán
c)
Vị trí
d)
Hiện tượng
93.
Quantity
a)
Số lượng
b)
Chất lượng
c)
Sự tiên đoán, lời tiên đoán
d)
Vị trí
94.
Ribbon
a)
Dải băng
b)
Số lượng
c)
Chất lượng
d)
Sự tiên đoán, lời tiên đoán
Reset
