wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(EOP) English u6-10

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Dancing

a)

Đi thuyền buồm

b)

Trượt tuyết

c)

Khiêuvũ

d)

Đi chạy

2.

Trượt tuyết

a)

Camping

b)

Shopping

c)

 Skiing

d)

Sailing

3.

Windsurfing

a)

Trượt tuyết

b)

Đi thuyền buồm

c)

Lướt ván

d)

Trượt ván

4.

Going to the gym

a)

Đến phòng tập

b)

Đi ăn nhà hàng

c)

Chạy bộ

d)

Bóng chuyền

5.

Chụp ảnh

a)

Taking photographs

b)

 Jogging

c)

Listening to music

d)

Baseball

6.

Nấu ăn

a)

 Cooking

b)

cooker

c)

dinner

d)

chelf

7.

Playing computer games

a)

Xem ti vi

b)

Đấm bốc

c)

Chơi điện tử

d)

Đọc sách

8.

Đi thuyền buồm

a)

Weightlifting

b)

 Sailing

c)

 Windsurfing

d)

Go swimming

9.

Listening to music

a)

Xem phim

b)

Đọc báo

c)

Nghe nhạc

d)

Đọc sách

10.

Go swimming

a)

Nhảy

b)

Lội

c)

Bơi

d)

nằm

11.

Đi ăn nhà hàng

a)

Eating in cinema

b)

 Eating in restaurants

c)

Going to the cinema

d)

going to clubs

12.

Going to the cinema

a)

Đi ăn nhà hàng

b)

Đi xem phim

c)

Đi tới câu lạc bộ

d)

Cắm trại

13.

Tắm nắng

a)

sunlight

b)

Sunbathing

c)

sunset

d)

sunrise

14.

Going running

a)

Đi bộ

b)

Đi chạy

c)

Nhảy

d)

múa

15.

 Camping

a)

Cắm trại

b)

Cắm cờ

c)

Cắm đuốc

d)

Tắm nắng

16.

 Shopping

a)

Mua sắm

b)

Bán hàng

c)

Kiểm tra

d)

Vận chuyển

17.

đi bộ

a)

 Walking

b)

going

c)

running

d)

jogging

18.

Đi tới câu lạc bộ

a)

going to the company

b)

 Going to clubs

c)

Going to the teams

d)

going to the groups

19.

Yoga

a)

Võ judo

b)

Yoga

c)

Tập thể dục

d)

Thể dục thẩm mỹ

20.

Lướt ván

a)

Windsurfing

b)

Ice-skating

c)

Skateboarding

d)

skiing

21.

 Aerobics

a)

Bóng chuyền

b)

Thể dục thẩm mỹ

c)

Cử tạ

d)

Cầu lông

22.

Weightlifting

a)

Lướt ván

b)

Cử tạ

c)

Bóng bàn

d)

Khúc côn cầu

23.

Volleyball

a)

Bóng chày

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng rổ

d)

Bóng bàn

24.

Table tennis

a)

Quần vợt

b)

Khúc côn cầu

c)

Chơi gôn

d)

Bóng bàn

25.

Quần vợt

a)

Tennis

b)

pants kick

c)

double tap

d)

Basketball

26.

Bóng rổ

a)

Baseball

b)

 Volleyball

c)

 Basketball

d)

football

27.

Khúc côn cầu

a)

Cycling

b)

Baseball

c)

Hockey

d)

Jogging

28.

Baseball

a)

Bóng chày

b)

Khúc côn cầu

c)

Chơi gôn

d)

Bóng chuyền

29.

 Golf

a)

Cầu lông

b)

Chơi gôn

c)

Khúc côn cầu

d)

Đấm bốc

30.

 Jogging

a)

Võ judo

b)

Cử tạ

c)

Chạy bộ

d)

Đấm bốc

31.

Boxing

a)

Đi xe đạp

b)

Đấm bốc

c)

Cầu lông

d)

Trượt băng

32.

Đi xe đạp

a)

Cycling

b)

Biking

c)

Biker

d)

Driving

33.

Badminton

a)

bóng chuyền

b)

Quần vợt

c)

cầu lông

d)

cầu thủ

34.

Skateboarding

a)

Trượt chân

b)

Trượt băng

c)

Trượt ván

d)

Trượt tuyết

35.

Ice-skating

a)

Đá tuyết

b)

Trượt băng

c)

Băng tan

d)

Mùa Đông

36.

 Judo

a)

võ karate

b)

võ judo

c)

cử tạ

d)

võ uno

37.

Worker

a)

Công nhân

b)

Nông dân

c)

Nhà kinh doanh, thương gia

d)

Nhà thiết kế thời trang

38.

 Bank clerk

a)

Kĩ sư

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Người bán hàng

d)

Nhân viên lễ tân

39.

Kĩ sư

a)

 Engineer

b)

manager

c)

Architect

d)

Farmer

40.

Farmer

a)

Nông dân

b)

Công dân

c)

Nhà kinh doanh, thương gia

d)

Người bán hàng

41.

Kế toán

a)

Accountant

b)

Auditing

c)

assistant

d)

manager

42.

Trợ lý

a)

manager

b)

 Personal assistant

c)

Receptionist

d)

Sales assistant

43.

Người quản lí, giám đốc

a)

Bank clerk

b)

manager

c)

Businessman

d)

Architect

44.

Nhân viên lễ tân

a)

Receptionist

b)

Sales assistant

c)

Nurse

d)

Fashion designer

45.

Sales assistant

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Nhà kinh doanh, thương gia

c)

Người bán hàng

d)

Kiến trúc sư

46.

 Fashion designer

a)

Nhà thiết kế thời trang

b)

Người bán hàng

c)

Người vận chuyển

d)

Nhà Thương gia

47.

y tá

a)

muse

b)

 Nurse

c)

doctor

d)

manager

48.

Policeman

a)

Bác sĩ

b)

Bảo vệ

c)

Công an

d)

Thanh tra

49.

Kiến trúc sư

a)

Architect

b)

 Engineer

c)

 Receptionist

d)

Personal assistant

50.

 Businessman

a)

Giám đốc, Người quản lí

b)

Nhà kinh doanh, thương gia

c)

Nhà phân tích dữ liệu

d)

Chiến lược gia

51.

Have a coffee break

a)

Nghỉ việc

b)

Uống cà phê sáng

c)

Nghỉ giải lao

d)

Đổ vỡ một cốc cà phê

52.

 Catch the bus

a)

Bắt kịp chuyến tàu

b)

Bắt xe buýt

c)

Đi xe đạp

d)

Tham dự cuộc họp

53.

Get to work

a)

Trao đổi với quản lý

b)

Nhận được việc

c)

Đến cơ quan

d)

Làm việc nhà

54.

Trao đổi với quản lý

a)

Attend a meeting

b)

 Visit the factory

c)

 Check his diary

d)

Speak with his boss

55.

Kiểm tra lịch trình

a)

 Report work progress

b)

Speak on the phone

c)

Check his diary

d)

deal with the paperwork

56.

Attend a meeting

a)

đi hội thảo quốc tế

b)

Thăm nhà máy

c)

Tham dự cuộc họp

d)

Rời khỏi cơ quan

57.

Visit the factory

a)

tìm kiếm thông tin trên Internet

b)

Thăm nhà máy

c)

Về nhà

d)

đưa ra/cung cấp lời khuyên và thông tin

58.

Rời khỏi cơ quan

a)

Leave work

b)

 Go to international conferences

c)

 Manage a department

d)

 deal with the paperwork

59.

 give advice and information

a)

có cuộc họp với các đồng nghiệp

b)

gặp đối tác và khách hàng

c)

đưa ra/cung cấp lời khuyên và thông tin

d)

đi hội thảo quốc tế

60.

 Go to international conferences

a)

Tham dự cuộc họp

b)

đi hội thảo quốc tế

c)

có cuộc họp với các đồng nghiệp

d)

gặp đối tác và khách hàng

61.

đi công tác

a)

 Visit the factory

b)

Have a business trip

c)

Get home

d)

 Read and write emails

62.

Gọi điện thoại

a)

Meet clients and customers

b)

 Make phone calls

c)

Report work progress

d)

 Speak on the phone

63.

có cuộc họp với các đồng nghiệp

a)

deal with the paperwork

b)

 Have a meeting with colleagues

c)

 Meet clients and customers

d)

 Attend a meeting

64.

 Look at information on the Internet

a)

nói chuyện trên điện thoại

b)

tìm kiếm thông tin trên Internet

c)

Kiểm tra lịch trình

d)

xử lý giấy tờ

65.

 Manage a department

a)

báo cáo tiến trình công việc

b)

xử lý giấy tờ

c)

gặp đối tác và khách hàng

d)

quản lý một phòng

66.

 Meet clients and customers

a)

Tham dự cuộc họp

b)

đi hội thảo quốc tế

c)

gặp đối tác và khách hàng

d)

có cuộc họp với các đồng nghiệp

67.

báo cáo tiến trình công việc

a)

deal with the paperwork

b)

Read and write emails

c)

Report work progress

d)

Check his diary

68.

 deal with the paperwork

a)

gặp đối tác và khách hàng

b)

xử lý giấy tờ

c)

Kiểm tra lịch trình

d)

tìm kiếm thông tin trên Internet

69.

 Apartment (us)

a)

Vườn

b)

Ga ra

c)

Căn hộ

d)

Phòng ăn

70.

Tủ lạnh

a)

 Bathroom

b)

 Shelf

c)

 Fridge

d)

 Dishwasher

71.

 Yard

a)

Cây cảnh

b)

Vườn

c)

Nhà

d)

Bếp

72.

Vườn

a)

 Garden

b)

 Dining room

c)

 Apartment

d)

 Garage

73.

Phòng ăn

a)

Kitchen

b)

 Dining room

c)

Living room

d)

 Bathroom

74.

Kitchen

a)

Giường

b)

Phòng tắm

c)

Bếp

d)

Con gà

75.

Ghế bành

a)

 Sofa

b)

 Armchair

c)

Curtain

d)

Wardrobe

76.

Washing machine

a)

Tủ quần áo

b)

Máy rửa bát

c)

Lò vi sóng

d)

Máy giặt

77.

Table

a)

công ty

b)

Cái bàn

c)

quả táo

d)

cánh cửa

78.

 Shelf

a)

Cây cảnh

b)

Tủ bếp

c)

Giá, kệ

d)

Tủ quần áo

79.

Plant

a)

rèm cửa

b)

Cây cảnh

c)

Kế hoạch

d)

dự thảo

80.

DVD player

a)

Bếp nấu

b)

Đầu đĩa DVD

c)

Máy tính

d)

Đèn chụp

81.

Dishwasher

a)

Lò vi sóng

b)

Máy giặt

c)

Máy rửa bát

d)

Vòi hoa sen

82.

 Lamp

a)

tủ lạnh

b)

ống nước

c)

Cắm trại

d)

Đèn chụp

83.

Bếp nấu

a)

 Microwave

b)

cooking

c)

cooker

d)

master chelf

84.

 Cupboard

a)

Cốc nhựa

b)

Cốc thủy tinh

c)

Tủ bếp

d)

Tủ quần áo

85.

Mirror

a)

lược

b)

Kẹp tóc

c)

kéo

d)

gương

86.

fork

a)

con cáo

b)

nĩa

c)

thìa

d)

con sóc

87.

con dao

a)

mirror

b)

knife

c)

fork

d)

lamp

88.

Rèm cửa

a)

 Fireplace

b)

 Washing machine

c)

Microwave

d)

Curtain

89.

Wardrobe

a)

rèm cửa

b)

ghế bành

c)

tủ quần áo

d)

tủ bếp

90.

Microwave

a)

lướt sóng

b)

lò vi sóng

c)

sóng âm

d)

lướt ván

91.

Fireplace

a)

Cháy

b)

Vùng nguy hiểm

c)

Khu vực lửa

d)

Lò sưởi

92.

Playing football

a)

Đọc sách

b)

Chơi bóng đá

c)

Chơi điện tử

d)

Đi xem phim