Worksheets(EOP) English u6-10
Total questions: 92
Worksheet time: 46mins
Dancing
Đi thuyền buồm
Trượt tuyết
Khiêuvũ
Đi chạy
Trượt tuyết
Camping
Shopping
Skiing
Sailing
Windsurfing
Trượt tuyết
Đi thuyền buồm
Lướt ván
Trượt ván
Going to the gym
Đến phòng tập
Đi ăn nhà hàng
Chạy bộ
Bóng chuyền
Chụp ảnh
Taking photographs
Jogging
Listening to music
Baseball
Nấu ăn
Cooking
cooker
dinner
chelf
Playing computer games
Xem ti vi
Đấm bốc
Chơi điện tử
Đọc sách
Đi thuyền buồm
Weightlifting
Sailing
Windsurfing
Go swimming
Listening to music
Xem phim
Đọc báo
Nghe nhạc
Đọc sách
Go swimming
Nhảy
Lội
Bơi
nằm
Đi ăn nhà hàng
Eating in cinema
Eating in restaurants
Going to the cinema
going to clubs
Going to the cinema
Đi ăn nhà hàng
Đi xem phim
Đi tới câu lạc bộ
Cắm trại
Tắm nắng
sunlight
Sunbathing
sunset
sunrise
Going running
Đi bộ
Đi chạy
Nhảy
múa
Camping
Cắm trại
Cắm cờ
Cắm đuốc
Tắm nắng
Shopping
Mua sắm
Bán hàng
Kiểm tra
Vận chuyển
đi bộ
Walking
going
running
jogging
Đi tới câu lạc bộ
going to the company
Going to clubs
Going to the teams
going to the groups
Yoga
Võ judo
Yoga
Tập thể dục
Thể dục thẩm mỹ
Lướt ván
Windsurfing
Ice-skating
Skateboarding
skiing
Aerobics
Bóng chuyền
Thể dục thẩm mỹ
Cử tạ
Cầu lông
Weightlifting
Lướt ván
Cử tạ
Bóng bàn
Khúc côn cầu
Volleyball
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng rổ
Bóng bàn
Table tennis
Quần vợt
Khúc côn cầu
Chơi gôn
Bóng bàn
Quần vợt
Tennis
pants kick
double tap
Basketball
Bóng rổ
Baseball
Volleyball
Basketball
football
Khúc côn cầu
Cycling
Baseball
Hockey
Jogging
Baseball
Bóng chày
Khúc côn cầu
Chơi gôn
Bóng chuyền
Golf
Cầu lông
Chơi gôn
Khúc côn cầu
Đấm bốc
Jogging
Võ judo
Cử tạ
Chạy bộ
Đấm bốc
Boxing
Đi xe đạp
Đấm bốc
Cầu lông
Trượt băng
Đi xe đạp
Cycling
Biking
Biker
Driving
Badminton
bóng chuyền
Quần vợt
cầu lông
cầu thủ
Skateboarding
Trượt chân
Trượt băng
Trượt ván
Trượt tuyết
Ice-skating
Đá tuyết
Trượt băng
Băng tan
Mùa Đông
Judo
võ karate
võ judo
cử tạ
võ uno
Worker
Công nhân
Nông dân
Nhà kinh doanh, thương gia
Nhà thiết kế thời trang
Bank clerk
Kĩ sư
Nhân viên ngân hàng
Người bán hàng
Nhân viên lễ tân
Kĩ sư
Engineer
manager
Architect
Farmer
Farmer
Nông dân
Công dân
Nhà kinh doanh, thương gia
Người bán hàng
Kế toán
Accountant
Auditing
assistant
manager
Trợ lý
manager
Personal assistant
Receptionist
Sales assistant
Người quản lí, giám đốc
Bank clerk
manager
Businessman
Architect
Nhân viên lễ tân
Receptionist
Sales assistant
Nurse
Fashion designer
Sales assistant
Nhân viên ngân hàng
Nhà kinh doanh, thương gia
Người bán hàng
Kiến trúc sư
Fashion designer
Nhà thiết kế thời trang
Người bán hàng
Người vận chuyển
Nhà Thương gia
y tá
muse
Nurse
doctor
manager
Policeman
Bác sĩ
Bảo vệ
Công an
Thanh tra
Kiến trúc sư
Architect
Engineer
Receptionist
Personal assistant
Businessman
Giám đốc, Người quản lí
Nhà kinh doanh, thương gia
Nhà phân tích dữ liệu
Chiến lược gia
Have a coffee break
Nghỉ việc
Uống cà phê sáng
Nghỉ giải lao
Đổ vỡ một cốc cà phê
Catch the bus
Bắt kịp chuyến tàu
Bắt xe buýt
Đi xe đạp
Tham dự cuộc họp
Get to work
Trao đổi với quản lý
Nhận được việc
Đến cơ quan
Làm việc nhà
Trao đổi với quản lý
Attend a meeting
Visit the factory
Check his diary
Speak with his boss
Kiểm tra lịch trình
Report work progress
Speak on the phone
Check his diary
deal with the paperwork
Attend a meeting
đi hội thảo quốc tế
Thăm nhà máy
Tham dự cuộc họp
Rời khỏi cơ quan
Visit the factory
tìm kiếm thông tin trên Internet
Thăm nhà máy
Về nhà
đưa ra/cung cấp lời khuyên và thông tin
Rời khỏi cơ quan
Leave work
Go to international conferences
Manage a department
deal with the paperwork
give advice and information
có cuộc họp với các đồng nghiệp
gặp đối tác và khách hàng
đưa ra/cung cấp lời khuyên và thông tin
đi hội thảo quốc tế
Go to international conferences
Tham dự cuộc họp
đi hội thảo quốc tế
có cuộc họp với các đồng nghiệp
gặp đối tác và khách hàng
đi công tác
Visit the factory
Have a business trip
Get home
Read and write emails
Gọi điện thoại
Meet clients and customers
Make phone calls
Report work progress
Speak on the phone
có cuộc họp với các đồng nghiệp
deal with the paperwork
Have a meeting with colleagues
Meet clients and customers
Attend a meeting
Look at information on the Internet
nói chuyện trên điện thoại
tìm kiếm thông tin trên Internet
Kiểm tra lịch trình
xử lý giấy tờ
Manage a department
báo cáo tiến trình công việc
xử lý giấy tờ
gặp đối tác và khách hàng
quản lý một phòng
Meet clients and customers
Tham dự cuộc họp
đi hội thảo quốc tế
gặp đối tác và khách hàng
có cuộc họp với các đồng nghiệp
báo cáo tiến trình công việc
deal with the paperwork
Read and write emails
Report work progress
Check his diary
deal with the paperwork
gặp đối tác và khách hàng
xử lý giấy tờ
Kiểm tra lịch trình
tìm kiếm thông tin trên Internet
Apartment (us)
Vườn
Ga ra
Căn hộ
Phòng ăn
Tủ lạnh
Bathroom
Shelf
Fridge
Dishwasher
Yard
Cây cảnh
Vườn
Nhà
Bếp
Vườn
Garden
Dining room
Apartment
Garage
Phòng ăn
Kitchen
Dining room
Living room
Bathroom
Kitchen
Giường
Phòng tắm
Bếp
Con gà
Ghế bành
Sofa
Armchair
Curtain
Wardrobe
Washing machine
Tủ quần áo
Máy rửa bát
Lò vi sóng
Máy giặt
Table
công ty
Cái bàn
quả táo
cánh cửa
Shelf
Cây cảnh
Tủ bếp
Giá, kệ
Tủ quần áo
Plant
rèm cửa
Cây cảnh
Kế hoạch
dự thảo
DVD player
Bếp nấu
Đầu đĩa DVD
Máy tính
Đèn chụp
Dishwasher
Lò vi sóng
Máy giặt
Máy rửa bát
Vòi hoa sen
Lamp
tủ lạnh
ống nước
Cắm trại
Đèn chụp
Bếp nấu
Microwave
cooking
cooker
master chelf
Cupboard
Cốc nhựa
Cốc thủy tinh
Tủ bếp
Tủ quần áo
Mirror
lược
Kẹp tóc
kéo
gương
fork
con cáo
nĩa
thìa
con sóc
con dao
mirror
knife
fork
lamp
Rèm cửa
Fireplace
Washing machine
Microwave
Curtain
Wardrobe
rèm cửa
ghế bành
tủ quần áo
tủ bếp
Microwave
lướt sóng
lò vi sóng
sóng âm
lướt ván
Fireplace
Cháy
Vùng nguy hiểm
Khu vực lửa
Lò sưởi
Playing football
Đọc sách
Chơi bóng đá
Chơi điện tử
Đi xem phim
