NEW
Font size
WorksheetsTiếng Trung
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
你好
Ni3hao3
nNi1hao3
Ni2hao3
Ni3hao2
是
Shi3
Shi4
Shi1
Shi2
我
Wo1
Wo2
Wo3
Wo4
你好
Ni3hao3
nNi1hao3
Ni2hao3
Ni3hao2
很【hěn】từ này nghĩ tiếng Việt là gì?
rất
cũng
là
đang
星期天我不去美国, 我去日本.
Xīngqítiān wǒ bù qù měiguó, wǒ qù rìběn
Chủ nhật tôi không đi Mỹ, tôi đi Nhật Bản
Chủ nhật tôi không đi Hàn Quốc, tôi đi Nhật Bản
Thứ 7 tôi không đi mỹ, tôi đi Nhật Bản
Thứ 7 tôi không đi Hàn Quốc, tôi đi Nhật Bản
你弟弟 哪国人?
河内
Hénèi
英语
韩国
Hánguó
日语
Rìyǔ
再见: tạm biệt
Zàijièn
Zàiqiàn
Zàijiàn
Zàiiàn
明天 是星期六, 我去河内
Míngtiān shì xīngqíliù, wǒ qù hénèi
ngày mai là thứ 6, tôi đi bắc kinh
ngày mai là thứ 7, tôi đi hà nội
ngày mai là thứ 6, tôi đi hà nội
ngày mai là thứ 7, tôi đi bắc kinh
今天我去北京
ngày mai tôi đi bắc kinh
hôm nay tôi đi bắc kinh
hôm qua tôi đi hà nội
hôm nay tôi đi hà nội
汉语 là
Trung Quốc
Tiếng Trung
Người Trung Quốc
Bắc Kinh
'' KHÓ " là:
难: nán
忙 :máng
吗: ma
呢: ne
十三
Shísān
7
13
tôi
25
十
Shí
13
10
7
14
二
Èr
2
4
1
5
七
Qī
7
5
2
1
再见
Zàijiàn
goodbye
love
say
3
六
Liù
7
6
5
1
好
Hǎo
good
goodbye
5
9
老师
Lǎoshī
14
teacher
me
love
你
Nǐ
17
you
me
2
