WorksheetsKT báo chế 2 lớp Dược K8
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Đặc điểm của thuốc bột là:
Dễ hút ẩm
Khó che giấu mùi vị khó chịu của dược chất
Kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa
Thuốc bột có thể được phân loại dựa vào:
Thành phần
Mục đích sử dụng
Cách đóng gói
Tại sao thuốc bột có sinh khả dụng (SKD) cao hơn các dạng thuốc rắn khác?
Do kỹ thuật bào chế đơn giản
Do thuốc chủ yếu đi từ dược chất rắn nên ổn định về mặt hóa học
Do thuốc bột có thể sử dụng ngay sau khi pha
Do thuốc bột có độ mịn xác định
Khi dùng nguyên liệu có thể chất lỏng sánh trong thuốc bột, cần lưu ý điều gì?
Tỷ lệ chất lỏng không được quá 10%
Phải nhỏ từng giọt vào đầu chày rồi trộn vào bột trong cối
Chọn rây theo đúng yêu cầu về độ mịn của bột
Ưu điểm nào sau đây không phải của viên nén?
Đã được chia liều 1 lần tương đối chính xác
Thể tích lớn, khó vận chuyển
Dễ che dấu mùi vị khó chịu của dược chất
Dễ đầu tư sản xuất lớn do đó giá thành giảm
Tá dược nào sau đây thuộc nhóm tá dược độn không tan trong nước?
Lactose
Sorbitol
Glucose
Tinh bột
Kỹ thuật bào chế nào sau đây áp dụng với các dược chất không bền với nhiệt và ẩm?
Phương pháp tạo hạt ướt
Phương pháp dập thẳng
Phương pháp tạo hạt khô
Phương pháp bao viên
Tá dược trơn có tác dụng gì?
Chống ma sát
Chống dính cối chày
Điều hòa sự chảy
Tất cả các đáp án trên
Viên nén nào sau đây không thuộc nhóm các viên nén dùng tại khoang miệng?
Viên ngậm
Viên đặt dưới lưỡi
Viên nhai
Viên sủi bọt
Một trong những ưu điểm của hỗn dịch là gì?
Rất bền về trạng thái phân tán.
Dễ dàng phân liều chính xác.
Tăng độ ổn định của dược chất
Khó hấp thụ hơn dạng thuốc rắn.
Nhược điểm nào sau đây không phải của hỗn dịch?
Hệ phân tán dị thể rất không bền về trạng thái phân tán
Khó phân liều chính xác và đồng nhất.
Hấp thụ nhanh hơn dạng thuốc rắn.
Các tiểu phân của pha phân tán luôn có xu hướng tích tụ và sa lắng
Thành phần nào sau đây không thuộc hỗn dịch?
Dược chất ít tan trong môi trường phân tán
Chất gây thấm, gây phân tán.
Chất dẫn truyền thần kinh.
Môi trường phân tán
Vai trò của chất gây thấm trong hỗn dịch là gì?
Làm tăng độ nhớt của môi trường phân tán.
Làm cho tiểu phân dược chất dễ phân tán đồng nhất trong môi trường phân tán.
Tăng độ tan của dược chất trong môi trường phân tán.
iảm độ tan của dược chất trong môi trường phân tán.
Viên nang là gì?
Là một loại thuốc bột.
Là một loại thuốc lỏng.
Là một dạng thuốc được bao bọc trong một vỏ nang.
Là một dạng thuốc viên nén.
Thành phần chính của vỏ viên nang thường được làm từ gì?
Tinh bột.
Gelatin.
Chất béo.
Đường.
Viên nang có ưu điểm gì so với viên nén?
Dễ bẻ đôi.
Thời gian bảo quản lâu hơn.
Che giấu mùi vị khó chịu của dược chất.
Chi phí sản xuất rẻ hơn.
Viên nang có thể chứa các dạng dược chất nào sau đây?
Chỉ dạng bột.
Chỉ dạng dung dịch.
Chỉ dạng hỗn dịch.
dạng bột, dung dịch và hỗn dịch.
Thuốc mỡ là gì?
Một loại thuốc viên.
Một loại thuốc bột.
Một dạng thuốc bôi ngoài da.
Một dạng thuốc uống.
Tá dược của thuốc mỡ thường là gì?
Gelatin.
Dầu khoáng, mỡ động vật hoặc sáp.
Nước.
đươngf
Ưu điểm chính của thuốc mỡ so với các dạng thuốc khác là gì?
Dễ dàng vận chuyển.
Có thể dùng đường uống.
Tạo tác dụng tại chỗ trực tiếp.
Không cần bảo quản đặc biệt.
