wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chữ hán B1~B6 (L7)

Total questions: 36

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn cách đọc đúng của các từ sau:

せんせい

a)

先しゅう

b)

先生

c)

生と

d)

e)

2.

Hãy chọn cách đọc đúng của các từ sau:

うえ

a)

先しゅう

b)

先生

c)

生と

d)

e)

3.

Hãy chọn cách đọc đúng của các từ sau:

した

a)

先しゅう

b)

先生

c)

生と

d)

e)

4.

Hãy chọn từ vựng đúng với nghĩa sau:

Tuần trước

a)

先しゅう

b)

先生

c)

生と

d)

5.

Hãy chọn từ vựng đúng với nghĩa sau:

Học sinh

a)

先しゅう

b)

先生

c)

生と

d)

6.

Hãy chọn cách đọc đúng:

行きます

a)

いきます

b)

きます

c)

らいしゅう

d)

ひゃく

7.

Hãy chọn cách đọc đúng:

来ます

a)

いきます

b)

きます

c)

らいしゅう

d)

ひゃく

8.

Hãy chọn cách đọc đúng:

来週

a)

いきます

b)

きます

c)

らいしゅう

d)

ひゃく

9.

Hãy chọn cách đọc đúng:

a)

いきます

b)

きます

c)

らいしゅう

d)

ひゃく

10.

Hãy chọn cách đọc đúng:

じゅうえん

a)

二百

b)

十円

c)

百円

d)

三百

11.

Hãy chọn cách đọc đúng:

大きい

a)

おおい

b)

おおきい

c)

大学

d)

大学生

12.

Hãy chọn cách đọc đúng:

だいがく

a)

おおい

b)

おおきい

c)

大学

d)

大学生

13.

Hãy chọn cách đọc đúng:

だいがくせい

a)

おおい

b)

おおきい

c)

大学

d)

大学生

14.

Hãy chọn cách đọc đúng:

ちいさい

a)

小さい

b)

大きい

c)

小学生

d)

小学校

15.

Hãy chọn cách đọc đúng:

しょうがっこう

a)

小さい

b)

大きい

c)

小学生

d)

小学校

16.

Hãy chọn cách đọc đúng:

しょうがくせい

a)

小さい

b)

大きい

c)

小学生

d)

小学校

17.

Hãy chọn cách đọc đúng:

高い

a)

たかい

b)

ちいさい

c)

高校

d)

高校生

18.

Hãy chọn cách đọc đúng:

こうこう

a)

たかい

b)

ちいさい

c)

高校

d)

高校生

19.

Hãy chọn cách đọc đúng:

こうこうせい

a)

たかい

b)

ちいさい

c)

高校

d)

高校生

20.

Hãy chọn cách đọc đúng:

白い

a)

たかい

b)

ちいさい

c)

しろい

d)

高校生

21.

Hãy chọn cách đọc đúng:

何時

a)

何で

b)

なんじ

c)

なにじ

d)

なんのじ

22.

Hãy chọn cách đọc đúng:

じはん

a)

何で

b)

何時間

c)

時半

d)

23.

Hãy viết chữ Hán sau:

Thời

24.

Hãy viết chữ Hán sau:

Bán

25.

Hãy viết chữ Hán sau:

Bạch

26.

Hãy viết chữ Hán sau:

Cao

27.

Hãy viết chữ Hán sau:

Tiểu

28.

Hãy viết chữ Hán sau:

Đại

29.

Hãy viết chữ Hán sau:

Viên

30.

Hãy viết chữ Hán sau:

Bách

31.

Hãy viết chữ Hán sau:

Lai

32.

Hãy viết chữ Hán sau:

Hành

33.

Hãy viết chữ Hán sau:

Thượng

34.

Hãy viết chữ Hán sau:

Hạ

35.

Hãy viết chữ Hán sau:

Tiên

36.

Hãy viết chữ Hán sau:

Sinh