wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FUN FOR MOVERS - UNIT 5 - MONTHS OF THE YEAR

Total questions: 27

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Tháng 1

(a)  

2.

Tháng 3

(a)  

3.

Tháng 4

(a)  

4.

Tháng 5

(a)  

5.

Tháng 7

(a)  

6.

Tháng 8

(a)  

7.

Tháng 9

(a)  

8.

Tháng 10

(a)  

9.

Tháng 11

(a)  

10.

háng 12

(a)  

11.

April

a)

Tháng 4

b)

Tháng 3

c)

Tháng 2

d)

Tháng 5

12.

Sắp xếp các tháng theo thứ tự

a)

January

b)

February

c)

March

d)

April

e)

May

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp các tháng theo thứ tự

a)

February

b)

March

c)

April

d)

May

e)

June

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp các tháng theo thứ tự

a)

March

b)

April

c)

May

d)

June

e)

July

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp các tháng theo thứ tự

a)

April

b)

May

c)

June

d)

July

e)

August

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp các tháng theo thứ tự

a)

May

b)

June

c)

July

d)

August

e)

September

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp các tháng theo thứ tự

a)

June

b)

July

c)

August

d)

September

e)

October

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp các tháng theo thứ tự

a)

July

b)

August

c)

September

d)

October

e)

November

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Chỉ điền một số

Từ đã nghe là tháng (a)  

20.

Chỉ điền một số

Từ đã nghe là tháng (a)  

21.

Chỉ điền một số

Từ đã nghe là tháng (a)  

22.

Chỉ điền một số

Từ đã nghe là tháng (a)  

23.

Match the following

a)

Tháng 6

1.

June

b)

Tháng 7

2.

July

c)

Tháng 8

3.

August

d)

Tháng 9

4.

September

e)

Tháng 10

5.

October

24.

Match the following

a)

Tháng 11

1.

November

b)

Tháng 12

2.

December

c)

Tháng 8

3.

August

d)

Tháng 9

4.

September

e)

Tháng 10

5.

October

25.

Điền 1 chữ cái chỉ tháng:

_EBRUARY

(a)  

26.

When is your birthday?

  • - It's __________May

a)

in

b)

on

c)

at

d)

about

27.

When is your birthday?

  • - It's __________June

a)

in

b)

on

c)

at

d)

about