Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN3_Kanji_W5D5_Live
Total questions: 71
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
QUÁ KHỨ của 治る
(a)
2.
Đúng hay Sai : 熟い = あつい
a)
Sai
b)
Đúng
3.
Đúng hay Sai : 治療 = ちりょう
a)
Đúng
b)
Sai
4.
Đúng hay Sai : 問診示 = もんしんひょう
a)
Sai
b)
Đúng
5.
将来
a)
しょうらい
b)
そうらい
c)
そらい
d)
しゅうらい
6.
PHỦ ĐỊNH của 治る
(a)
7.
腹痛:(__)が痛いこと
a)
おなか
b)
あたま
8.
ならべる
a)
並べる
b)
調べる
c)
飛べる
d)
呼べる
9.
並べる
a)
ならべる
b)
えらべる
c)
しらべる
d)
のべる
10.
Đúng hay Sai : 将来 = そうらい
a)
Sai
b)
Đúng
11.
Đúng hay Sai : 熱 = れつ
a)
Sai
b)
Đúng
12.
Thể TE của 間違える
(a)
13.
Đúng hay Sai : 虫 = ちゅう
a)
Sai
b)
Đúng
14.
Đúng hay Sai : 政冶 = せいじ
a)
Sai
b)
Đúng
15.
Đúng hay Sai : 治僚 = ちりょう
a)
Sai
b)
Đúng
16.
店の前に品物を(__)
a)
並べる
b)
並ぶ
17.
Đúng hay Sai : 熱 = ねつ
a)
Đúng
b)
Sai
18.
Đúng hay Sai : 腹痛 = ふくつう
a)
Đúng
b)
Sai
19.
歯科
a)
しか
b)
しこ
c)
しや
d)
しん
20.
Thể BỊ ĐỘNG của 間違える
(a)
21.
QUÁ KHỨ của 間違える
(a)
22.
Đúng hay Sai : 歯科 = げか
a)
Sai
b)
Đúng
23.
Thể TA của 治す
(a)
24.
Đúng hay Sai : 歯医者 = はいしゃ
a)
Đúng
b)
Sai
25.
Đúng hay Sai : 間診票 = もんしんひょう
a)
Sai
b)
Đúng
26.
Thể TE của 治る
(a)
27.
Đúng hay Sai : 熱心 = ねっしん
a)
Đúng
b)
Sai
28.
熱
a)
ねつ
b)
あつ
c)
ねっつ
d)
ねっ
29.
Đúng hay Sai : 沿療 = ちりょう
a)
Sai
b)
Đúng
30.
Đúng hay Sai : 歯科 = はか
a)
Sai
b)
Đúng
31.
Đúng hay Sai : 熱心 = ねつしん
a)
Sai
b)
Đúng
32.
Thể TA của 直す
(a)
33.
将来は(__)になりたい
a)
歯医者
b)
歯科
34.
Thể BỊ ĐỘNG của 直す
(a)
35.
Đúng hay Sai : 痛い = いたい
a)
Đúng
b)
Sai
36.
Đúng hay Sai : その他 = そのた
a)
Đúng
b)
Sai
37.
Đúng hay Sai : 熱 = あつ
a)
Sai
b)
Đúng
38.
熱
a)
ねつ
b)
れつ
c)
なつ
d)
らつ
39.
汚い
a)
きたない
b)
きたくない
c)
きたないう
d)
きたなく
40.
Đúng hay Sai : 歯並び = はなび
a)
Sai
b)
Đúng
41.
Đúng hay Sai : 歯科 = しか
a)
Đúng
b)
Sai
42.
熱心
a)
ねっしん
b)
ねつしん
c)
れっしん
d)
れつしん
43.
Thể BỊ ĐỘNG của 汚れる
(a)
44.
PHỦ ĐỊNH của 汚れる
(a)
45.
QUÁ KHỨ của 並べる
(a)
46.
Đúng hay Sai : 熱心 = あつしん
a)
Sai
b)
Đúng
47.
問診票
a)
もんしんひょう
b)
もんしんひょ
c)
もうしんひょう
d)
もんしひょ
48.
Đúng hay Sai : 熱い = ねつい
a)
Sai
b)
Đúng
49.
(__)お茶
a)
熱い
b)
暑い
50.
Đúng hay Sai : 腹痛 = ふくつう
a)
Đúng
b)
Sai
51.
Thể BỊ ĐỘNG của 治る
(a)
52.
Đúng hay Sai : 頭痛 = とつう
a)
Sai
b)
Đúng
53.
Đúng hay Sai : 熱い = いたい
a)
Sai
b)
Đúng
54.
直す
(a)
55.
Thể TE của 汚れる
(a)
56.
Đúng hay Sai : 汚たない = きたない
a)
Sai
b)
Đúng
57.
頭痛
a)
ずつう
b)
ずうつ
c)
つうず
d)
ずつ
58.
腹痛
a)
ふくつう
b)
はらいた
c)
ふつう
d)
ふくたい
59.
Đúng hay Sai : 歯 = は
a)
Đúng
b)
Sai
60.
歯並び
a)
はならび
b)
はらび
c)
ならび
d)
はなび
61.
Đúng hay Sai : 汚い = きたない
a)
Đúng
b)
Sai
62.
Đúng hay Sai : 政治 = せいじ
a)
Đúng
b)
Sai
63.
Đúng hay Sai : その他 = そのほう
a)
Sai
b)
Đúng
64.
Thể TA của 間違える
(a)
65.
きたない
a)
汚い
b)
痛い
c)
清い
d)
厚い
66.
Đúng hay Sai : 汚い = よごい
a)
Sai
b)
Đúng
67.
Thể BỊ ĐỘNG của 治す
(a)
68.
Đúng hay Sai : 歯医者 = はいもの
a)
Sai
b)
Đúng
69.
歯科
a)
しか
b)
はか
c)
いか
d)
ちか
70.
Đúng hay Sai : 熟心 = ねっしん
a)
Sai
b)
Đúng
71.
Đúng hay Sai : 問診票 = もんしんひょ
a)
Sai
b)
Đúng
Reset
