wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic 3

Total questions: 30

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

tác phẩm điêu khắc

a)

positioned

b)

sculpture

c)

wind

d)

low

2.

browse

a)

chức vụ

b)

vị trí

c)

xem qua

d)

uốn lượn

3.

Đặt

(a)  

4.

Khoanh tay

a)

contruck

b)

stock

c)

crew

d)

arm crossed

5.

Heading

a)

Dẫn đầu

b)

Hướng tới

c)

Xuất bản

d)

1 dãy

6.

pedestrian

a)

Người đi bộ

b)

Người đi xe máy

c)

Người đi ô tô

d)

Người đi máy bay

7.

Publication

a)

Tái bản

b)

Văn bản

c)

Xuất bản

d)

Phát hành

8.

Sharing the road

a)

Người qua đường

b)

Đường cao tốc

c)

Chung đường

d)

Đường mòn

9.

Xây dựng

(a)  

10.

ghế dài

(a)  

11.

Intersection

a)

Ngã tư

b)

Ngã ba

c)

Ngã ngửa

d)

Vấp

12.

Package

a)

Hàng hóa

b)

Xuất khẩu

c)

Hàng rào

d)

Gói hàng

13.

Stock

a)

Công ti

b)

Nói xấu

c)

Cổ phần

d)

Uốn

14.

Carry on

a)

Thực hiện

b)

Dừng lại

c)

Tiếp tục

d)

Chăm sóc

15.

Carry out

a)

Thực hiện

b)

Đi ra ngoài

c)

Lên đường

16.

Hiệu suất

(a)  

17.

Cất trữ

(a)  

18.

Xếp chồng

a)

pinne

b)

pille

c)

pile

d)

pine

19.

nhặt lên

a)

pick

b)

pick up

c)

pick on

d)

pick off

20.

nhấm nháp

(a)  

21.

cúi chào

(a)  

22.

sửa chữa

a)

work in

b)

work off

c)

work down

d)

work on

23.

lau chùi

(a)  

24.

trải ra

a)

wrap

b)

spread

c)

spraed

25.

đóng khung

(a)  

26.

phục vụ

(a)  

27.

brochure

a)

sách hướng dẫn

b)

phục vụ

c)

cất trữ

28.

"pile" đồng nghĩa với

a)

board

b)

stack

c)

roll

29.

"Get on" đồng nghĩa với

a)

Pick up

b)

Spread

c)

Board

d)

Extend

30.

"Carry on" trái nghĩa với

a)

Go on

b)

Go out

c)

Stop

d)

Pick up