Font size
Worksheetslop 3 bai 5
Total questions: 90
Worksheet time: 46mins
What's your hobby?
It's running
It's walking
It's cooking
It's painting
My father is in the kitchen. He likes cooking.
Reorder the words ( Sắp xếp các từ sau tạo thành câu hoàn chỉnh)
What / hobby / is / your /?/
What your hobby is?
What is your hobby?
What is hobby your?
What hobby your is?
Odd one out ( Chọn 1 từ khác với những từ còn lại)
cook
drawing
painting
running
I like...............and...........
dancing - walking
singing - running
dancing - running
dancing - swimming
I / cooking / like / and / painting. /
I like painting. and cooking
I like cooking painting. and
I like cooking and painting.
I cooking like and painting.
Find the mistake ( Tìm từ sai)
I like dance.
I
like
dance
I like...................
dancing
dance
sing
singing
hobby
sở thích
nhiều sở thích
dr_wing
(a)
dancing
cooking
drawing
Walking
Playing
Swimming
cooking
paint
draw
swim
Sở thích
like
hobby
paint
walking
đi bộ
chạy
nhảy
vẽ
Dance
khiêu vũ
nhảy
hát
nấu ăn
Hobby
sở thích
thích
bơi
đi bộ
Bơi lội
Swiming
Swimming
I like swimming
Tôi thích bơi lội
Tôi thích nấu ăn
Tôi thích đi bộ
My hobby
sở thích tôi
Sở thích của tôi
Của tôi sở thích
My hobby is swimming
Sở thích của tôi là bơi lội
Tôi thích bơi lội
What is your hobby?
Sở thích ?
Sở thích của bạn là gì?
Sở thích của anh ấy là gì?
bạn thích gì?
hãy thêm 'ing' vào từ 'run'
Runing
Running
Runnning
Hãy thêm 'ing ' vào 'swim'
swiming
swming
swimming
Hãy thêm 'ing' vào 'walk'
wlaking
walkking
walking
vẽ
draw
cook
paint
sing
khiêu vũ
draw
paint
dance
swim
Tôi thích nhảy.
I like dancing.
I like dance.
she likes dancing.
cô ấy thích hát.
she likes swimming.
she likes singing.
he likes singing.
I like swimming.
tôi thích bơi.
cô ấy thích vẽ.
anh ấy thích bơi.
anh ấy thích vẽ .
he likes drawing.
he likes singing.
she likes drawing.
mở sách của bạn ra .
open your book.
open your eye.
close your book.
nhắm mắt của bạn lại.
close your eye.
close your book.
open your eye.
Walking
Playing
Swimming
cooking
dancing
cooking
drawing
paint
draw
swim
What do you like doing?
I like cooking.
I like swimming.
I like playing football.
I like watching TV.
I have two hands.
I have two hands.
L_g
o
e
i
a
F_ce
o
a
e
i
Điền chữ cái còn thiếu:
E_r
a
i
e
o
u
Điền chữ cái còn thiếu:
E_e
o
i
y
t
a
Điền chữ cái còn thiếu:
Ey_
s
y
o
u
e
Điền chữ cái còn thiếu:
Fa_e
v
u
d
c
m
Điền chữ cái còn thiếu:
H__r
ia
ai
ao
uo
ae
Điền chữ cái còn thiếu:
Han_
l
e
t
s
d
Điền chữ cái còn thiếu:
Fa_e
u
c
s
b
m
Điền chữ cái còn thiếu:
M__th
au
uo
ou
ui
oe
Điền chữ cái còn thiếu:
Mou__
th
ht
ch
sh
tt
Điền chữ cái còn thiếu:
No_e
s
c
b
h
t
I have two hands.
Sắp xếp thành câu đúng
it / a / hand/ is.
Is it a hand?
A hand it is.
Hand is a it.
Sắp xếp thành câu đúng:
that/ what/ is /?
Is that what?
That is what.
What is that?
Is what that?
Điền chữ cái còn thiếu:
F_ce
o
a
e
i
Sắp xếp:
play/ let's/ a / game.
Game play a let's.
Play let's a game.
Let's play a game.
A game let's play.
trả lời câu hỏi:
What is this?
It is ear.
It's a ear.
It is an ear.
It's an ear.
trả lời câu hỏi:
What is this?
It is ear.
It's a ear.
It is an ear.
It's an ear.
Điền từ còn thiếu:
What is this?
It's __ ear.
are
is
a
an
Điền từ còn thiếu:
What is this?
It's __ ear.
are
is
a
an
Điền từ còn thiếu:
What is this?
It's __eye
are
is
a
an
Điền từ còn thiếu:
What is this?
It's __eye
are
is
a
an
Điền từ còn thiếu:
What is this?
It's __ hand.
are
is
a
an
Điền từ còn thiếu:
What is this?
It's __ hand.
are
is
a
an
Điền từ còn thiếu:
What is this?
It's __ face.
are
is
a
an
Poppcorn
popcorn
pizza
piza
Pizza
bánh pizza
bữa tiệc
bỏng ngô
mì ống
Điền từ còn thiếu:
P_pcorn
u
a
o
e
