wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 3 bai 5

Total questions: 90

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

What's your hobby?

a)

It's running

b)

It's walking

c)

It's cooking

d)

It's painting

2.

My father is in the kitchen. He likes cooking.

a)

b)

c)

d)

3.

Reorder the words ( Sắp xếp các từ sau tạo thành câu hoàn chỉnh)

What / hobby / is / your /?/

a)

What your hobby is?

b)

What is your hobby?

c)

What is hobby your?

d)

What hobby your is?

4.

Odd one out ( Chọn 1 từ khác với những từ còn lại)

a)

cook

b)

drawing

c)

painting

d)

running

5.

I like...............and...........

a)

dancing - walking

b)

singing - running

c)

dancing - running

d)

dancing - swimming

6.

I / cooking / like / and / painting. /

a)

I like painting. and cooking

b)

I like cooking painting. and

c)

I like cooking and painting.

d)

I cooking like and painting.

7.

Find the mistake ( Tìm từ sai)

I like dance.

a)

I

b)

like

c)

dance

8.

I like...................

a)

dancing

b)

dance

c)

sing

d)

singing

9.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

10.

dr_wing

(a)  

11.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

12.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

13.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

14.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

15.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

16.

Dance

a)

khiêu vũ

b)

nhảy

c)

hát

d)

nấu ăn

17.

Hobby

a)

sở thích

b)

thích

c)

bơi

d)

đi bộ

18.

Bơi lội

a)

Swiming

b)

Swimming

19.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

20.

My hobby

a)

sở thích tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Của tôi sở thích

21.

My hobby is swimming

a)

Sở thích của tôi là bơi lội

b)

Tôi thích bơi lội

22.

What is your hobby?

a)

Sở thích ?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của anh ấy là gì?

d)

bạn thích gì?

23.

hãy thêm 'ing' vào từ 'run'

a)

Runing

b)

Running

c)

Runnning

24.

Hãy thêm 'ing ' vào 'swim'

a)

swiming

b)

swming

c)

swimming

25.

Hãy thêm 'ing' vào 'walk'

a)

wlaking

b)

walkking

c)

walking

26.

vẽ

a)

draw

b)

cook

c)

paint

d)

sing

27.

khiêu vũ

a)

draw

b)

paint

c)

dance

d)

swim

28.

Tôi thích nhảy.

a)

I like dancing.

b)

I like dance.

c)

she likes dancing.

29.

cô ấy thích hát.

a)

she likes swimming.

b)

she likes singing.

c)

he likes singing.

30.

I like swimming.

a)

tôi thích bơi.

b)

cô ấy thích vẽ.

c)

anh ấy thích bơi.

31.

anh ấy thích vẽ .

a)

he likes drawing.

b)

he likes singing.

c)

she likes drawing.

32.

mở sách của bạn ra .

a)

open your book.

b)

open your eye.

c)

close your book.

33.

nhắm mắt của bạn lại.

a)

close your eye.

b)

close your book.

c)

open your eye.

34.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

35.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

36.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

37.

What do you like doing?

a)

I like cooking.

b)

I like swimming.

c)

I like playing football.

d)

I like watching TV.

38.
Body
a)
Cơ thể
b)
Cánh tay
c)
Cái lưng
d)
Cái cổ
e)
Ngón chân
39.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
40.
Eye
a)
Con mắt
b)
Tai
c)
Cơ thể
d)
Cánh tay
e)
Cái lưng
41.
Face
a)
Khuôn mặt
b)
Con mắt
c)
Tai
d)
Cơ thể
e)
Cánh tay
42.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
43.
Hand
a)
Bàn tay
b)
Tóc
c)
Nhiều bàn chân
d)
Một bàn chân
e)
Khuôn mặt
44.
Head
a)
Cái đầu
b)
Bàn tay
c)
Tóc
d)
Nhiều bàn chân
e)
Một bàn chân
45.
Mouth
a)
Miệng
b)
Chân
c)
Cái đầu
d)
Bàn tay
e)
Tóc
46.
Nose
a)
Mũi
b)
Miệng
c)
Chân
d)
Cái đầu
e)
Bàn tay
47.

I have two hands.

a)
b)
c)
d)
48.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
49.
Eye
a)
Con mắt
b)
Tai
c)
Cơ thể
d)
Cánh tay
e)
Cái lưng
50.
Face
a)
Khuôn mặt
b)
Con mắt
c)
Tai
d)
Cơ thể
e)
Cánh tay
51.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
52.
Hand
a)
Bàn tay
b)
Tóc
c)
Nhiều bàn chân
d)
Một bàn chân
e)
Khuôn mặt
53.
Head
a)
Cái đầu
b)
Bàn tay
c)
Tóc
d)
Nhiều bàn chân
e)
Một bàn chân
54.
Mouth
a)
Miệng
b)
Chân
c)
Cái đầu
d)
Bàn tay
e)
Tóc
55.
Nose
a)
Mũi
b)
Miệng
c)
Chân
d)
Cái đầu
e)
Bàn tay
56.

I have two hands.

a)
b)
c)
d)
57.
Arm
a)
Cánh tay
b)
Cái lưng
c)
Cái cổ
d)
Ngón chân
e)
Ngón tay
58.
Foot
a)
Một bàn chân
b)
Khuôn mặt
c)
Con mắt
d)
Tai
e)
Cơ thể
59.
Leg
a)
Chân
b)
Cái đầu
c)
Bàn tay
d)
Tóc
e)
Nhiều bàn chân
60.
Finger
a)
Ngón tay
b)
Vai
c)
Nụ cười/ cười
d)
Mũi
e)
Miệng
61.
Toe
a)
Ngón chân
b)
Ngón tay
c)
Vai
d)
Nụ cười/ cười
e)
Mũi
62.

L_g

a)

o

b)

e

c)

i

d)

a

63.

F_ce

a)

o

b)

a

c)

e

d)

i

64.

Điền chữ cái còn thiếu:

E_r

a)

a

b)

i

c)

e

d)

o

e)

u

65.

Điền chữ cái còn thiếu:

E_e

a)

o

b)

i

c)

y

d)

t

e)

a

66.

Điền chữ cái còn thiếu:

Ey_

a)

s

b)

y

c)

o

d)

u

e)

e

67.

Điền chữ cái còn thiếu:

Fa_e

a)

v

b)

u

c)

d

d)

c

e)

m

68.

Điền chữ cái còn thiếu:

H__r

a)

ia

b)

ai

c)

ao

d)

uo

e)

ae

69.

Điền chữ cái còn thiếu:

Han_

a)

l

b)

e

c)

t

d)

s

e)

d

70.

Điền chữ cái còn thiếu:

Fa_e

a)

u

b)

c

c)

s

d)

b

e)

m

71.

Điền chữ cái còn thiếu:

M__th

a)

au

b)

uo

c)

ou

d)

ui

e)

oe

72.

Điền chữ cái còn thiếu:

Mou__

a)

th

b)

ht

c)

ch

d)

sh

e)

tt

73.

Điền chữ cái còn thiếu:

No_e

a)

s

b)

c

c)

b

d)

h

e)

t

74.

I have two hands.

a)
b)
c)
d)
75.

Sắp xếp thành câu đúng

it / a / hand/ is.

a)
It is a hand
b)

Is it a hand?

c)

A hand it is.

d)

Hand is a it.

76.

Sắp xếp thành câu đúng:

that/ what/ is /?

a)

Is that what?

b)

That is what.

c)

What is that?

d)

Is what that?

77.

Điền chữ cái còn thiếu:

F_ce

a)

o

b)

a

c)

e

d)

i

78.

Sắp xếp:

play/ let's/ a / game.

a)

Game play a let's.

b)

Play let's a game.

c)

Let's play a game.

d)

A game let's play.

79.

trả lời câu hỏi:

What is this?

a)

It is ear.

b)

It's a ear.

c)

It is an ear.

d)

It's an ear.

80.

trả lời câu hỏi:

What is this?

a)

It is ear.

b)

It's a ear.

c)

It is an ear.

d)

It's an ear.

81.

Điền từ còn thiếu:

What is this?

It's __ ear.

a)

are

b)

is

c)

a

d)

an

82.

Điền từ còn thiếu:

What is this?

It's __ ear.

a)

are

b)

is

c)

a

d)

an

83.

Điền từ còn thiếu:

What is this?

It's __eye

a)

are

b)

is

c)

a

d)

an

84.

Điền từ còn thiếu:

What is this?

It's __eye

a)

are

b)

is

c)

a

d)

an

85.

Điền từ còn thiếu:

What is this?

It's __ hand.

a)

are

b)

is

c)

a

d)

an

86.

Điền từ còn thiếu:

What is this?

It's __ hand.

a)

are

b)

is

c)

a

d)

an

87.

Điền từ còn thiếu:

What is this?

It's __ face.

a)

are

b)

is

c)

a

d)

an

88.

a)

Poppcorn

b)

popcorn

c)

pizza

d)

piza

89.

Pizza

a)

bánh pizza

b)

bữa tiệc

c)

bỏng ngô

d)

mì ống

90.

Điền từ còn thiếu:

P_pcorn

a)

u

b)

a

c)

o

d)

e