WorksheetsBài 9 - 12
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
직업
Công việc
Chuyên ngành
Nghề nghiệp
Sở thích
무역회사
Ngân hàng nhà nước
Công ty du lịch
Công ty mậu dịch
Toàn soạn tạp chí
다니다
Bước vào
Đi xuống
Đi lên
Đi đi, lại lại
일하다
Học bài
Làm việc
Làm bài tập
Nghe nhạc
모두
Tất cả
Chăm chỉ
Chậm chậm
Nhanh nhanh
열심히
Cần cù
Chăm chỉ
Lười biếng
Cẩn thận
은행
Ngân hàng
Công ty
Bệnh viện
Công viên
은행원
Nhân viên công ty
Nhân viên văn phòng
Nhân viên tư vấn
Nhân viên ngân hàng
간호사
Y tá
Bác sĩ
Dược sĩ
간호사
Y tá
Bác sĩ
Dược sĩ
병원
Viên chức
Công viên
Bệnh viện
Bệnh án
외교관
Nhà ngoại cảm
Nhà ngoại giao
Người đại diện
Người bảo lãnh
대사관
Đại sứ quán
Bệnh viện
Công ty du lịch
Thư viện
신문 기자
Toàn soạn tạp chí
Tạp chí
Nhà báo
Toàn soạn báo
신문사
Nhà xuất bản
Toàn soạn báo
Toàn soạn tạp chí
Nhà sản xuất
전공
Chuyên ngành
Nơi làm việc
Nơi ở
Nơi nơi cứu
직장
Địa chỉ
Nơi làm việc
Địa điểm
Nơi du lịch
연구실
Phòng thực hành
Phòng phẫu thuật
Phòng hành chính
Phòng nghiên cứu
경제학
Kinh tế học
Kinh doanh học
Du lịch học
Âm nhạc học
가족
Bố mẹ
Mọi người
Nhà chung
Gia đình
계시다
Đi cẩn thận
Không có
Có
Ở lại vuii vẻ
부모님
Ông bà
Cô chú
Bố mẹ
Anh chị
Hãy chọn từ đồng nghĩa với " 한국말 "
일본어
중국어
베트남어
한국어
Hãy chọn từ đồng nghĩa với " 배우다 "
싫어하다
가다리다
가르치다
공부하다
