Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 9 - 12

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

직업

a)

Công việc

b)

Chuyên ngành

c)

Nghề nghiệp

d)

Sở thích

2.

무역회사

a)

Ngân hàng nhà nước

b)

Công ty du lịch

c)

Công ty mậu dịch

d)

Toàn soạn tạp chí

3.

다니다

a)

Bước vào

b)

Đi xuống

c)

Đi lên

d)

Đi đi, lại lại

4.

일하다

a)

Học bài

b)

Làm việc

c)

Làm bài tập

d)

Nghe nhạc

5.

모두

a)

Tất cả

b)

Chăm chỉ

c)

Chậm chậm

d)

Nhanh nhanh

6.

열심히

a)

Cần cù

b)

Chăm chỉ

c)

Lười biếng

d)

Cẩn thận

7.

은행

a)

Ngân hàng

b)

Công ty

c)

Bệnh viện

d)

Công viên

8.

은행원

a)

Nhân viên công ty

b)

Nhân viên văn phòng

c)

Nhân viên tư vấn

d)

Nhân viên ngân hàng

9.

간호사

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Dược sĩ

10.

간호사

a)

Y tá

b)

Bác sĩ

c)

Dược sĩ

11.

병원

a)

Viên chức

b)

Công viên

c)

Bệnh viện

d)

Bệnh án

12.

외교관

a)

Nhà ngoại cảm

b)

Nhà ngoại giao

c)

Người đại diện

d)

Người bảo lãnh

13.

대사관

a)

Đại sứ quán

b)

Bệnh viện

c)

Công ty du lịch

d)

Thư viện

14.

신문 기자

a)

Toàn soạn tạp chí

b)

Tạp chí

c)

Nhà báo

d)

Toàn soạn báo

15.

신문사

a)

Nhà xuất bản

b)

Toàn soạn báo

c)

Toàn soạn tạp chí

d)

Nhà sản xuất

16.

전공

a)

Chuyên ngành

b)

Nơi làm việc

c)

Nơi ở

d)

Nơi nơi cứu

17.

직장

a)

Địa chỉ

b)

Nơi làm việc

c)

Địa điểm

d)

Nơi du lịch

18.

연구실

a)

Phòng thực hành

b)

Phòng phẫu thuật

c)

Phòng hành chính

d)

Phòng nghiên cứu

19.

경제학

a)

Kinh tế học

b)

Kinh doanh học

c)

Du lịch học

d)

Âm nhạc học

20.

가족

a)

Bố mẹ

b)

Mọi người

c)

Nhà chung

d)

Gia đình

21.

계시다

a)

Đi cẩn thận

b)

Không có

c)

Có

d)

Ở lại vuii vẻ

22.

부모님

a)

Ông bà

b)

Cô chú

c)

Bố mẹ

d)

Anh chị

23.

Hãy chọn từ đồng nghĩa với " 한국말 "

a)

일본어

b)

중국어

c)

베트남어

d)

한국어

24.

Hãy chọn từ đồng nghĩa với " 배우다 "

a)

싫어하다

b)

가다리다

c)

가르치다

d)

공부하다