Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HÀNG A - TA LỚP 10/8

Total questions: 23

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

す

a)

sa

b)

u

c)

su

d)

ku

2.

て

a)

E

b)

KE

c)

KO

d)

TE

3.

そ

a)

SO

b)

TO

c)

O

d)

KO

4.

viết chữ sau:

SE

5.

viết chữ sau:

E

6.

あした

a)

OSHITA

b)

AISA

c)

ASHITA

d)

OSHIKA

7.

ATSUI

a)

あすい

b)

あつい

c)

おつい

d)

おすき

8.

そして

a)

KOSHITE

b)

OSAKE

c)

SOKITE

d)

SOSHITE

9.

KOTOSHI

a)

そとし

b)

こてし

c)

おとし

d)

ことし

10.

điền chữ còn thiếu trong hình ảnh sau

a)

た

b)

さ

c)

き

d)

か

11.

điền chữ còn thiếu trong hình ảnh sau

a)

せ

b)

て

c)

け

d)

え

12.

điền chữ còn thiếu trong hình ảnh sau

a)

い

b)

あ

c)

う

d)

え

13.

KE

a)

す

b)

さ

c)

け

d)

こ

14.

TO

a)

そ

b)

こ

c)

お

d)

と

15.

Phiên âm từ vựng sau:

かお



(a)  

16.

Phiên âm từ vựng sau:

とかい

(a)  

17.

ko

a)

い

b)

お

c)

そ

d)

こ

18.

Phiên âm từ vựng sau:

えき

(a)  

19.

Phiên âm từ vựng sau:

せかい

(a)  

20.

ち

a)

SA

b)

KA

c)

KI

d)

CHI

21.

し

a)

KI

b)

SI

c)

SHI

d)

TE

22.

phiên âm chữ sau:

たいせつ

(a)  

23.

viết chữ sau:

SA