wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BCC tiếng Hàn

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Từ này nghĩa là gì? 딸기

a)

dâu tây

b)

bánh mì

c)

bánh gạo

d)

bánh pizza

2.

Từ nào dưới đây đọc là /ta-ri/

a)

딸기

b)

c)

d)

다리

3.

Từ nào dưới đây đọc là /ra-ti-ô/

a)

라디오

b)

자전거

c)

다리

d)

라면

4.

Từ nào dưới đây đọc là /ki-‘cha/

a)

기침

b)

긴장

c)

치마

d)

기차

5.

Từ nào dưới đây đọc là /hak-kyo/

a)

한국

b)

학교

c)

학생

d)

한글

6.

Từ nào dưới đây đọc là /ku-tu/

a)

가수

b)

구두

c)

한국

d)

가장

7.

Từ nào dưới đây đọc là /xa-koa/

a)

사진

b)

생선

c)

사과

d)

사전

8.

Nguyên âm nào dưới đây được đọc là /ya/

a)

b)

c)

d)

9.

Nguyên âm nào dưới đây được đọc là /oa/

a)

b)

c)

d)

10.

Nguyên âm nào dưới đây được đọc là /uơ/

a)

b)

c)

d)

11.

Từ nào dưới đây được đọc là /hoang/

a)

b)

c)

d)

12.

Nguyên âm nào dưới đây được đọc là /ye/

a)

b)

c)

d)

13.

Nguyên âm nào dưới đây được đọc là /uê/

a)

b)

c)

d)

14.

Nguyên âm nào dưới đây được đọc là /uy/

a)

b)

c)

d)

15.

Từ này nghĩa là gì? 어머니

a)

chú

b)

bố

c)

Mẹ

d)

Chị

16.

Từ này nghĩa là gì? 밥

a)

Bánh mì

b)

cơm

c)

buổi đêm

d)

cái ví

17.

Từ này nghĩa là gì? 생선

a)

con lợn

b)

con gà

c)

con bò

d)

Con cá

18.

Từ này nghĩa là gì? 의사

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ

c)

cái ghế

d)

Con cá

19.

Từ này nghĩa là gì? 학생

a)

Trường học

b)

học sinh

c)

Sách

d)

bàn học

20.

Từ này nghĩa là gì? 치마

a)

Áo

b)

Váy

c)

Quần

d)

Giày

21.

Từ này nghĩa là gì? 지갑

a)

quả nho

b)

tàu hỏa

c)

cái ví

d)

con gà

22.

Từ này nghĩa là gì? 포도

a)

quả nho

b)

tàu hỏa

c)

quả táo

d)

con gà

23.

Từ này nghĩa là gì? 토끼

a)

con chó

b)

con sư tử

c)

con thỏ

d)

con gà

24.

Từ này nghĩa là gì? 안경

a)

cái ghế

b)

cái kính

c)

tàu hỏa

d)

con cá

25.

Từ này nghĩa là gì? 우유

a)

quả táo

b)

giấy lau

c)

dưa chuột

d)

sữa

26.

Từ này nghĩa là gì? 책상

a)

con gà

b)

bàn học

c)

cái kính

d)

cái cặp

27.

Từ này nghĩa là gì? 한글

a)

Hàn Quốc

b)

chữ tiếng Hàn

c)

Việt Nam

d)

trường học

28.

Từ này nghĩa là gì? 나무

a)

Ca sĩ

b)

bàn học

c)

cái kính

d)

cây cối

29.

Từ này nghĩa là gì? 의자

a)

nho

b)

bánh pizza

c)

cái ghế

d)

hoa

30.

Từ này nghĩa là gì? 한국

a)

Hàn Quốc

b)

hoa quả

c)

học sinh

d)

sách

31.

Từ này nghĩa là gì? 시계

a)

con lợn

b)

đồng hồ

c)

quần

d)

váy

32.

Từ này nghĩa là gì? 학교

a)

trường học

b)

cái mũ

c)

cái ghế

d)

con thỏ

33.

Từ này nghĩa là gì? 잎

a)

chân

b)

tay

c)

lá cây

d)

con cá

34.

Ai là người tạo ra 한글 (Hangeul)

a)

Vua Sejong

b)

Vua Sunjong

c)

Vua Cheoljong

d)

Vua Jungjo

35.

Bảng chữ cái tiếng Hàn có bao nhiêu nguyên âm, bao nhiêu phụ âm?

a)

A. 20 nguyên âm, 20 phụ âm

b)

B. 19 nguyên âm, 21 phụ âm

c)

C. 21 nguyên âm, 19 phụ âm

d)

D. 22 nguyên âm, 18 phụ âm

36.

Đâu là phụ âm căng trong bảng chữ cái tiếng Hàn

a)

A. ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ

b)

B. ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ

c)

C. ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅎ

d)

D. ㄲ, ㄹㄹ, ㄴㄴ, ㅆ, ㅃ

37.

Từ nào dưới đây có patchim?

a)

많이

b)

사과

c)

빵집

d)

돼지

38.

Đâu là tiểu từ chủ ngữ?

a)

b)

에서

c)

을/를

d)

이/가

39.

Đâu là tiểu từ tân ngữ?

a)

을/를

b)

와/과

c)

은/는

d)

이/가

40.

Từ nào dưới đây được đọc là /an-nyong-ha-xe-yo/

a)

감사합니다

b)

반가워요

c)

안녕하세요

d)

안녕히 계세요