Worksheetsbài 8 từ vựng bài mới
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Cà tím
(a)
2.
Ớt
(a)
3.
Vì vậy
(a)
4.
Chờ đợi
(a)
5.
Chồng
(a)
6.
Trà xanh
(a)
7.
Thêm, nữa, càng
(a)
8.
Xơi dùng bữa ( kính ngữ của 먹다 )
(a)
9.
Chanh
(a)
10.
Làm, tạo nên
(a)
11.
Một cách ngon lành
(a)
12.
Nước
(a)
13.
Món ăn phụ
(a)
14.
Chai, bình
(a)
15.
bình thường
(a)
16.
Bánh mì
(a)
17.
Muối
(a)
18.
Ngồi
(a)
19.
Mau, nhanh
(a)
20.
Ở đây
(a)
21.
Nhiều, vài
(a)
22.
Thức ăn
(a)
23.
Trà sâm
(a)
24.
Chỉ một lát
(a)
25.
Một chút
(a)
26.
Cho
(a)
27.
Cuối tuần
(a)
28.
Bánh kem
(a)
29.
Đặc biệt
(a)
30.
Luôn luôn, thường xuyên
(a)
100 %
