Font size
Worksheetsday 5
Total questions: 42
Worksheet time: 42mins
vòi nước (1)
(a)
vòi nước (2)
(a)
toàn bộ
(a)
thay đổi verb
(a)
dốc (a)
(a)
leo trèo
(a)
mang về verb
(a)
dồi dào (n)
(a)
loại bỏ
(a)
thích hợp (adj)
(a)
vệ sinh (n)
(a)
hàng năm
(a)
bẩn (a)
(a)
dồi dào (adj)
(a)
có thể tới được
(a)
chuyển trở (v)
(a)
cày cấy (v)
(a)
xa (adj)
(a)
kết hợp (v)
(a)
được trứng minh adj
(a)
đập nước
(a)
lọc (n)
(a)
ngoài ra
(a)
rút cạn
(a)
tràn ngập (adj)
(a)
thuộc địa chất
(a)
giám định (n)
(a)
kế hoạch noun
(a)
không cần đến verb
(a)
phát minh n
(a)
đòi hỏi verb
(a)
hệ thống vệ sinh noun
(a)
chỗ đất cao / ruộng bậc than
(a)
đào sâu vào
(a)
máy khoan
(a)
maáy bơm hơi
(a)
động cơ adj
(a)
hồ nhân tạo
(a)
trọng lực
(a)
ống
(a)
phủ bê tông
(a)
đào rãnh
(a)
