wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 41 VIỆT NHẬT

Total questions: 45

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.
nhận ( kính ngữ )
a)
いたただきます
b)
しかります
c)
はっけんします
d)
ほんやくします
2.
cho tôi ( kính ngữ )
a)
しょうたいします
b)
くださいます
c)
よごします
d)
はつめいします
3.
làm, làm cho
a)
こたえます
b)
たおれます
c)
やります
d)
とおります
4.
gọi
a)
よみます
b)
うれます
c)
やります
d)
よびます
5.
đổi lại, đổi lấy
a)
あんしんします
b)
やせます
c)
とりかえます
d)
りこんします
6.
đối xử tử tế
a)
ふとります
b)
しんせつにします
c)
しにます
d)
けんかします
7.
dễ thương
a)
かわいい
b)
ふくざつ
c)
かんたん
d)
かみなり
8.
lời chúc mừng
a)
じしん
b)
(お)いわい
c)
ゆうがた
d)
そうさ
9.
tiền mừng tuổi, tiền lì xì
a)
おみあい
b)
できるだけ
c)
おとしだま
d)
かいじょう
10.
thăm bệnh, việc đi thăm người ốm
a)
ゆうがた
b)
おみあい
c)
つづけます
d)
(お)みまい
11.
hứng thú, ham mê
a)
あんしんします
b)
びん
c)
きょうみ
d)
しゅみ
12.
thông tin
a)
おば
b)
じょうほう
c)
みじかく
d)
おしらせ
13.
ngữ pháp
a)
ぶんぽう
b)
るす
c)
せいじんしき
d)
かんじ
14.
phát âm
a)
てん
b)
はつおん
c)
おしらせ
d)
ことば
15.
con khỉ
a)
なかま
b)
よごします
c)
さくら
d)
さる
16.
thức ăn cho động vật
a)
どうぶつ
b)
ぶんぽう
c)
えさ
d)
17.
đồ chơi
a)
おちゃ
b)
おもちゃ
c)
こうちゃ
d)
にもつ
18.
sách tranh
a)
えほん
b)
ほん
c)
まんが
d)
えいが
19.
bưu ảnh
a)
かいがん
b)
えはがき
c)
ねんれい
d)
えいが
20.
tua vít
a)
~きょうしつ
b)
(~えん)さつ
c)
ドライバー
d)
はさみ
21.
khăn tay
a)
~きょうしつ
b)
からだ
c)
きんぞく
d)
ハンカチ
22.
tất, vớ
a)
マーク
b)
じこ
c)
くつした
d)
くつ
23.
găng tay
a)
ふくろ
b)
てぶくろ
c)
あじ
d)
24.
nhẫn
a)
ゆびわ
b)
くつした
c)
めがめ
d)
ふくろ
25.
túi xách tay
a)
リュック
b)
バッグ
c)
さっき
d)
かばん
26.
ông ( của mình )
a)
あね
b)
あに
c)
そふ
d)
はは
27.
bà ( của mình )
a)
そふ
b)
あに
c)
おかあさん
d)
そぼ
28.
cháu ( gọi bằng ông bà )
a)
おくさん
b)
おっと
c)
まご
d)
こども
29.
chú, bác, cậu…( của mình )
a)
じゃま
b)
おじ
c)
めずらしい
d)
しまい
30.
chú, bác, cậu…( của người khác )
a)
おじさん
b)
じどうはんばいき
c)
それでも
d)
りょうしん
31.
cô, dì …( của người khác )
a)
おかあさん
b)
みなと
c)
おばさん
d)
かなり
32.
năm kia
a)
へん(な)
b)
~いじょう
c)
べつの
d)
おととし
33.
xin lỗi làm phiền
a)
うかがいます
b)
なくなります
c)
もうしわけございません
d)
おつかれさまでした
34.
giữ, cất giữ
a)
うえます
b)
あずかります
c)
みがきます
d)
かいます
35.
hôm trước
a)
せんじつ
b)
きょう
c)
まいにち
d)
ようふく
36.
được giúp đỡ, được cứu giúp
a)
がっかりします
b)
たすかります
c)
うかがいます
d)
あいます
37.
chọc phá, trêu chọc
a)
りこんします
b)
かんしんします
c)
いじめます
d)
たおれます
38.
con rùa
a)
くわしい
b)
むすめさん
c)
しゅしょう
d)
かめ
39.
cứu giúp, trợ giúp
a)
ふとります
b)
やせます
c)
たすけます
d)
びっくりします
40.
lâu đài, thành quách
a)
しなもの
b)
(お)しろ
c)
おてら
d)
いえ
41.
sống
a)
おこないます
b)
しにます
c)
くらします
d)
はたらきます
42.
đất liền
a)
りょうしゅうしょ
b)
はくば
c)
せっけん
d)
りく
43.
khói
a)
それでも
b)
うれます
c)
けむり
d)
きんえん
44.
trắng xóa
a)
せかいじゅう
b)
まっしろ(な)
c)
そのまま
d)
まったく
45.
bên trong
a)
ばくだん
b)
つみます
c)
よしゅうします
d)
なかみ