Font size
WorksheetsFlyers Food and Drinks
Total questions: 91
Worksheet time: 1hrs 8mins
bánh quy
(a)
bơ
(a)
ngũ cốc
(a)
đôi đũa
(a)
bột
(a)
nĩa
(a)
mật ong
(a)
mứt
(a)
con dao
(a)
bữa ăn
(a)
những trái ô liu
(a)
hạt tiêu
(a)
1 miếng (pizza)
(a)
muối
(a)
thìa/ muỗng
(a)
trái dâu
(a)
đường
(a)
sữa chua
(a)
(a)
(a)
(a)
bánh mì
(a)
bữa ăn sáng
(a)
(a)
(a)
cà rốt
(a)
thịt gà
(a)
(a)
(a)
quả dừa
(a)
bữa ăn tối
(a)
uống
(a)
ăn
(a)
trứng
(a)
cá
(a)
thức ăn
(a)
hoa quả
(a)
quả nho
(a)
kem
(a)
nước ép
(a)
quả chanh vàng
(a)
quả chanh xanh
(a)
nước chanh
(a)
bữa ăn trưa
(a)
quả xoài
(a)
(a)
sữa
(a)
củ hành
(a)
quả cam
(a)
hạt đậu
(a)
quả lê
(a)
quả dứa
(a)
(a)
gạo
(a)
(a)
bữa ăn khuya
(a)
bữa ăn khuya
(a)
cà chua
(a)
nước
(a)
dưa hấu
(a)
(a)
cái bát
(a)
phô mai
(a)
cà phê
(a)
(a)
(a)
đói bụng
(a)
mì ống
(a)
dã ngoại
(a)
dã ngoại
(a)
xa lát
(a)
(a)
(a)
trà
(a)
khát nước
(a)
bánh quy
(a)
kẹo
(a)
sô cô la
(a)
đôi đũa
(a)
bột mì
(a)
cái dao
(a)
bữa ăn
(a)
hạt tiêu
(a)
miếng
(a)
đĩa
(a)
muối
(a)
ngửi
(a)
bữa ăn nhẹ
(a)
thìa
(a)
đường
(a)
nếm
(a)
