wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 - BÀI 2 - TRẮC NGHIỆM BIÊN SOẠN

Total questions: 52

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
a)
Người
b)
nhỏ
c)
rất
d)
quen, biết
2.
a)
mái nhà
b)
mèo
c)
quá, lắm
d)
năm
3.
a)
trái tim
b)
c)
nóng
d)
đại học
4.
a)
con dao
b)
ở kia
c)
lạnh
d)
khách sạn
5.
a)
nhỏ, bé
b)
chó
c)
mưa
d)
taxi
6.
a)
cái tay
b)
cái ghế
c)
trời mưa
d)
ra
7.
a)
con gái
b)
bên dưới
c)
nhỏ
d)
cùng
8.
a)
con trai
b)
ở đâu
c)
chị gái
d)
cao hứng, vui
9.
a)
mặt trời
b)
công việc
c)
d)
nghe
10.
a)
cái miệng
b)
con trai
c)
đến
d)
máy bay
11.
a)
bạn
b)
Y
c)
thân
d)
bài 15
12.
a)
tốt
b)
bệnh viện
c)
thể
d)
mời
13.
你好
a)
xin chào
b)
bác sĩ
c)
thân thể
d)
hỏi
14.
a)
tôi
b)
bố
c)
yêu
d)
xin hỏi
15.
我好
a)
tôi khoẻ
b)
bài 9
c)
vài
d)
hôm nay
16.
a)
chỉ số nhiều với người
b)
cái bàn
c)
nước
d)
ngày
17.
你们
a)
các bạn
b)
trên
c)
quả
d)
tháng
18.
我们
a)
chúng tôi
b)
điện
c)
hoa quả
d)
tuần, thứ
19.
a)
ngài
b)
não
c)
bài 12
d)
thứ 2
20.
您好
a)
các ngài
b)
điện não
c)
alo
d)
thứ 7
21.
a)
anh ta
b)
và, với
c)
cũng
d)
chủ nhật
22.
他们
a)
Họ
b)
quyển, cuốn
c)
học tập
d)
hôm qua
23.
a)
cô ta
b)
trong
c)
David
d)
ngày mai
24.
她们
a)
họ
b)
trước
c)
buổi sáng
d)
đi
25.
a)
b)
mặt
c)
ngủ
d)
trường học
26.
它们
a)
chúng
b)
phía trước
c)
tivi
d)
xem
27.
a)
b)
sau
c)
thích
d)
sách
28.
不是
a)
không phải
b)
phía sau
c)
cho
d)
sách tiếng hán
29.
老师
a)
giáo viên
b)
họ Vương
c)
gọi
d)
bài 7
30.
a)
từ dùng để hỏi
b)
phương
c)
điện thoại
d)
nhớ, muốn
31.
a)
học
b)
Vương Phương
c)
gọi điện thoại
d)
uống
32.
a)
sinh
b)
Tạ Bằng
c)
thôi
d)
trà
33.
学生
a)
học sinh
b)
ở đây
c)
bài 13
d)
ăn
34.
a)
họ
b)
c)
đồ đạc
d)
gạo
35.
什么
a)
cái gì
b)
không có
c)
một chút
d)
cơm
36.
姓什么
a)
tên gì
b)
có thể
c)
táo
d)
cơm
37.
a)
tên
b)
ngồi
c)
nhìn thấy
d)
dưới
38.
姓名
a)
họ và tên
b)
bài 10
c)
chú
d)
trưa
39.
a)
chữ
b)
hiện
c)
mở
d)
buổi chiều
40.
名字
a)
tên
b)
tại
c)
xe
d)
thương
41.
a)
gọi
b)
bây giờ
c)
trở về
d)
tiệm
42.
再见
a)
tạm biệt
b)
giờ
c)
phút
d)
cửa hàng
43.
我是老师
a)
tôi là giáo viên
b)
phút
c)
sau
d)
mua
44.
我不是老师
a)
tôi không phải giáo viên
b)
buổi trưa
c)
họ Trương
d)
cái
45.
你是老师吗?
a)
bạn là giáo viên à?
b)
ăn cơm
c)
quần áo
d)
cái cốc
46.
我不是老师,我是学生
a)
tôi không phải giáo viên, tôi là học sinh
b)
c)
đẹp
d)
đây, này
47.
他是学生吗?
a)
anh ta là giáo viên à
b)
bắc
c)
d)
nhiều
48.
他是学生
a)
anh ta là học sinh
b)
Bắc Kinh
c)
a
d)
ít
49.
她是学生吗?
a)
cô ta là học sinh à
b)
bài 11
c)
ít
d)
bao nhiêu
50.
她不是学生
a)
cô ta không phải học sinh
b)
trời
c)
nhiều
d)
tiền
51.
你姓什么?
a)
bạn họ gì
b)
khí
c)
mấy cái này
d)
đồng
52.
你叫什么名字
a)
bạn tên gì
b)
thời tiết
c)
đều
d)
kia, đó