Font size
WorksheetsTOPIC VOCABULARY IN CONTRAST LEVEL 2 (PART 3)
Total questions: 135
Worksheet time: 45mins
(v) đạt được
(a)
(v) đến, đi đến, đạt đến
(a)
(n) nhiệm vụ
(a)
(v) nỗ lực
(a)
(v) hiểu, biết
(a)
(v) nhận biết
(a)
(v) dạy
(a)
(v) học, nghiên cứu
(a)
(adj) thuộc về thành thị
(a)
(adj) ngoại ô
(a)
(adj) thuộc về nông thôn
(a)
(n) khí ô nhiễm, khói lẫn sương
(a)
(n) sương mù
(a)
(n) khói
(a)
(n) hạt sương mai
(a)
(n) thời tiết
(a)
(n) khí hậu
(a)
(v) dự đoán(n) dự báo, sự dự đoán
(a)
(n) dự đoán
(a)
(n) chất thải
(a)
(n) việc xả rác/ rác thải
(a)
(n) rác
(a)
(adj) sạch sẽ
(a)
(adj) trong sạch, quang đãng
(a)
(v) mưa như trút
(a)
(v) mưa phùn
(a)
(n) lũ lụt
(a)
(n) môi trường
(a)
(n) môi trường xung quanh
(a)
(n) gió
(a)
(n) không khí
(a)
(n) hồ nhân tạo (để trữ nước)
(a)
(n) hồ tự nhiên
(a)
(n) vũng nước (sau cơn mưa)
(a)
(n) ao nước
(a)
(n) sấm
(a)
(n) sét
(a)
(adj) thuộc về toàn cầu
(a)
(adj, adv) trên toàn thế giới
(a)
(n) đồng bằng, vùng đất bằng phẳng
(a)
(n) vùng đất
(a)
(n) cánh đồng
(a)
(n) sa mạc
(a)
(adj) tuyệt chủng
(a)
Đồng bằng, vùng đất bằng phẳng là gì?
plain
land
field
desert
Từ nào có nghĩa là 'tuyệt chủng'?
extinct
endangered
recycle
reuse
Giấy biên nhận trong tiếng Anh là gì?
receipt
bill
make
brand
Từ nào có nghĩa là 'giảm giá'?
discount
offer
price
cost
Từ nào có nghĩa là 'tiền mặt'?
cash
wealth
fortune
till
Chất dẻo trong tiếng Anh là gì?
plastic
enjoy
entertain
play
Từ nào có nghĩa là 'hành động'?
act
star
audition
rehearsal
Luyện tập trong tiếng Anh là gì?
rehearse
play
enjoy
entertain
Ngôi sao (điện ảnh) là gì?
star
audition
rehearsal
practise
Sự thử giọng, thử diễn là gì?
star
audition
rehearsal
practise
Sự diễn tập (kịch, múa) là gì?
star
audition
rehearsal
practise
Luyện tập, diễn tập là gì?
star
audition
rehearsal
practise
Cảnh (phim, kịch, tai nạn) là gì?
scene
scenery
stage
band
Phong cảnh, cảnh vật là gì?
scene
scenery
stage
band
Sân khấu là gì?
scene
scenery
stage
band
Đội, nhóm, ban là gì?
scene
scenery
stage
band
Ban nhạc, dàn nhạc là gì?
orchestra
group
review
criticism
Nhóm là gì?
orchestra
group
review
criticism
Bài báo cáo là gì?
orchestra
group
review
criticism
Sự chỉ trích là gì?
orchestra
group
review
criticism
Vé là gì?
ticket
fee
novel
fiction
Phí (tiền) là gì?
ticket
fee
novel
fiction
Tiểu thuyết là gì?
ticket
fee
novel
fiction
Tiểu thuyết viễn tưởng là gì?
ticket
fee
novel
fiction
Hài hước là gì?
comic
cartoon
comedian
watch
Hoạt hình là gì?
comic
cartoon
comedian
watch
Diễn viên hài là gì?
comic
cartoon
comedian
watch
Xem là gì?
comic
cartoon
comedian
watch
Thấy là gì?
see
look
listen
hear
Nhìn thấy là gì?
see
look
listen
hear
Lắng nghe có chủ ý là gì?
see
look
listen
hear
Nghe được (vô ý, khả năng) là gì?
see
look
listen
hear
Trang phục là gì?
costume
wear
suit
dye
Mặc (thường chỉ trạng thái đang mặc đồ) là gì?
costume
wear
suit
dye
Đồ com lê, đồ vét là gì?
costume
wear
suit
dye
Nhuộm màu là gì?
costume
wear
suit
dye
Sơn, tô (màu) là gì?
paint
fit
suit
match
Vừa vặn là gì?
paint
fit
suit
match
Hợp với là gì?
paint
fit
suit
match
Xứng, hợp là gì?
paint
fit
suit
match
Vải là gì?
cloth
clothing
blouse
top
Quần áo là gì?
cloth
clothing
blouse
top
Áo sơ mi nữ là gì?
cloth
clothing
blouse
top
Áo ngắn (nữ) là gì?
cloth
clothing
blouse
top
Thiết kế là gì?
design
manufacture
current
new
Sản xuất là gì?
design
manufacture
current
new
Hiện hành, hiện nay là gì?
design
manufacture
current
new
Mới là gì?
design
manufacture
current
new
Cái nhìn, vẻ bề ngoài là gì?
look
appearance
supply
produce
Diện mạo, vẻ bên ngoài là gì?
look
appearance
supply
produce
Cung cấp là gì?
look
appearance
supply
produce
Sản xuất là gì?
look
appearance
supply
produce
Mới
(a)
Hiện đại
(a)
Cái nhìn, vẻ bề ngoài
(a)
Diện mạo, vẻ bên ngoài
(a)
Cung cấp
(a)
Sản xuất
(a)
Nhìn thoáng qua
(a)
Liếc nhìn
(a)
Trung bình
(a)
Hàng ngày
(a)
ông chủ
(a)
nhân viên, người làm thuê
(a)
nhân viên
(a)
Nghề nghiệp
(a)
công việc
(a)
sự nghiệp
(a)
kiếm được
(a)
nhận được
(a)
đạt được
(a)
tăng, giơ, nâng lên (ngoại động từ)
(a)
gia tăng (nội động từ)
(a)
lương(tuần, tháng)
(a)
lương tháng
(a)
tiền lương, tiền được nhận
(a)
đi lại , di chuyển từ nhà đến chổ làm
(a)
giao hàng
(a)
nghỉ hưu
(a)
từ chức
(a)
sa thải
(a)
sa thải
(a)
sa thải ( do công ty đóng cửa, thu nhỏ hoạt động)
(a)
quá giờ
(a)
thăng chức
(a)
lương hưu
(a)
công ty
(a)
công ty, doanh nghiệp
(a)
Kinh doanh
(a)
liên đoàn
(a)
từ thiện
(a)
