Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN - UDCNTT 2024

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng của biểu tượng "Flipchart mới" (New Flipchart) trong ActivInspire là gì?

a)

Mở bài giảng đã có (Open an existing lesson)

b)

Tạo bài giảng mới (Create a new lesson)

c)

Lưu bài giảng (Save a lesson)

d)

Nhập file PDF (Import a PDF file)

2.

Công cụ nào trong ActivInspire được sử dụng để chú thích trên màn hình?

a)

Đồng hồ định giờ (Timer)

b)

Chú giải (Annotate)

c)

Chèn phương tiện từ tệp tin (Insert media from file)

d)

Thay đổi hồ sơ (Switch Profile)

3.

Biểu tượng nào dùng để mở một Flipchart đã lưu?

a)

Mở Flipchart (Open Flipchart)

b)

Flipchart mới (New Flipchart)

c)

Nhập (Import)

d)

Các hoạt động (Activities)

4.

Công cụ nào dùng để tạo trò chơi tương tác trong ActivInspire?

a)

Chú giải (Annotate)

b)

Các hoạt động (Activities)

c)

Đồng hồ định giờ (Timer)

d)

Mực thần kỳ (Magic Ink)

5.

Biểu tượng "Nhập" (Import) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Tạo bài giảng mới (Create a new lesson)

b)

Mở bài giảng đã có (Open an existing lesson)

c)

Nhập file từ PDF, SmartNotebook, PowerPoint (Import files from PDF, SmartNotebook, PowerPoint)

d)

Chèn hình ảnh từ máy tính (Insert images from computer)

6.

Công cụ nào được dùng để định giờ trong ActivInspire?

a)

Chú giải (Annotate)

b)

Đồng hồ định giờ (Timer)

c)

Chèn phương tiện từ tệp tin (Insert media from file)

d)

Thay đổi hồ sơ (Switch Profile)

7.

Chức năng "Switch Profile" trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Thay đổi giao diện phần mềm (Change software interface)

b)

Chuyển đổi hồ sơ người dùng (Switch user profile)

c)

Lưu bài giảng (Save lesson)

d)

Mở file PDF (Open PDF file)

8.

Để quay lại trang Flipchart trước đó, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Trang kế (Next Page)

b)

Trang trước (Previous Page)

c)

Chọn (Select)

d)

Công cụ (Tools)

9.

Công cụ nào dùng để nối hai đối tượng lại với nhau trong ActivInspire?

a)

Bút (Pen)

b)

Hình dạng (Shape)

c)

Đầu nối (Connector)

d)

Chèn phương tiện từ tệp tin (Insert media from file)

10.

Chức năng "Chú giải trên màn hình" (Desktop Annotate) cho phép người dùng làm gì?

a)

Biến màn hình máy tính thành một trang Flipchart (Transform the computer screen into a Flipchart page)

b)

Chú thích trên màn hình (Annotate on the screen)

c)

Thay đổi hồ sơ người dùng (Switch user profile)

d)

Định giờ cho hoạt động (Set a timer for an activity)

11.

Công cụ nào trong ActivInspire được sử dụng để tô màu vào một vùng kín?

a)

Bút (Pen)

b)

Highlighter (Bút dạ quang)

c)

Fill (Tô đầy)

d)

Eraser (Tẩy)

12.

Công cụ "Magic Ink" (Mực thần kỳ) có chức năng gì trong ActivInspire?

a)

Viết văn bản (Write text)

b)

Tô đậm văn bản (Highlight text)

c)

Làm trong suốt các đối tượng (Make objects transparent)

d)

Nối các đối tượng (Connect objects)

13.

Lệnh "Insert media from file" (Chèn phương tiện từ tệp tin) dùng để làm gì?

a)

Nhập file PDF (Import PDFs)

b)

Chèn video, hình ảnh hoặc tệp văn bản (Insert videos, images, or text files)

c)

Chú thích trên màn hình (Annotate on the screen)

d)

Tạo hồ sơ mới (Create new profiles)

14.

Tính năng "Desktop Tools" (Các công cụ trên màn hình) cho phép bạn làm gì?

a)

Chú thích trên màn hình (Annotate on the screen)

b)

Sử dụng các công cụ ngoài Flipchart (Use tools outside of the Flipchart)

c)

Nhập file PDF (Import files)

d)

Tạo bài giảng mới (Create new lessons)

15.

Mục đích của "EspressPoll" trong ActivInspire là gì?

a)

Viết ghi chú (Write notes)

b)

Tô đậm các điểm quan trọng (Highlight important points)

c)

Đánh giá ngay tại thời điểm đó (Immediate assessment of students)

d)

Chèn hình ảnh (Insert images)

16.

Lệnh "Undo" trong ActivInspire có chức năng gì?

4 lines
17.

Lệnh "Undo" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Làm lại một hành động

b)

Hoàn tác hành động trước đó

c)

Xóa tất cả các chú thích

d)

Lưu trang hiện tại

18.

Công cụ nào cho phép hai người dùng tương tác đồng thời trên bảng ActivBoard?

a)

Bút

b)

Dual User

c)

Magic Ink

d)

Fill

19.

Công cụ "Insert media from file" (Chèn phương tiện từ tệp tin) cho phép bạn làm gì?

a)

Nhập file PDF

b)

Chèn video, hình ảnh hoặc tệp văn bản

c)

Chú thích trên màn hình

d)

Tạo hồ sơ mới

20.

Công cụ nào được sử dụng để vẽ các hình dạng khác nhau trong ActivInspire?

a)

Bút

b)

Shape

c)

Fill

d)

Connector

21.

Làm thế nào để quay lại trang Flipchart từ "Desktop Tools" (Các công cụ trên màn hình)?

a)

Đóng chương trình

b)

Sử dụng nút "Return to Flipcharts"

c)

Sử dụng công cụ Magic Ink

d)

Chèn một trang mới

22.

Công cụ "Eraser" (Tẩy) trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Xóa các nét bút hoặc highlighter

b)

Chèn văn bản vào trang

c)

Tạo các hình dạng khác nhau

d)

Tô màu cho các đối tượng

23.

Lệnh "Start/stop Flipchart Vote" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Bắt đầu hoặc tạm dừng quá trình bỏ phiếu trên Flipchart

b)

Chèn phương tiện từ tệp tin

c)

Tạo bài giảng mới

d)

Xóa tất cả các ghi chú

24.

Công cụ "Camera" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Ghi lại âm thanh

b)

Chụp ảnh màn hình và đưa vào trang Flipchart

c)

Quay video

d)

Chèn văn bản

25.

Công cụ "Text" trong ActivInspire cho phép làm gì?

a)

Viết, vẽ trên màn hình

b)

Tô đậm các điểm quan trọng

c)

Tạo và chỉnh sửa văn bản

d)

Chụp ảnh màn hình

26.

Công cụ "Text" trong ActivInspire cho phép làm gì?

a)

Viết, vẽ trên màn hình

b)

Tô đậm các điểm quan trọng

c)

Tạo và chỉnh sửa văn bản (Đáp án đúng)

d)

Chụp ảnh màn hình

27.

Công cụ nào được sử dụng để xóa nhiều đối tượng khác nhau trên trang Flipchart?

a)

Chọn (Select)

b)

Clear (Xóa) (Đáp án đúng)

c)

Eraser (Tẩy)

d)

Magic Ink (Mực thần kỳ)

28.

Lệnh "Reset Page" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Xóa tất cả các ghi chú trên trang

b)

Quay trở về nguyên dạng trang Flipchart đã lưu trước đó (Đáp án đúng)

c)

Lưu trang hiện tại

d)

Tạo một trang mới

29.

Công cụ "Highlighter" trong ActivInspire được sử dụng để làm gì?

a)

Xóa các ghi chú

b)

Viết văn bản

c)

Tô đậm và nhấn mạnh ý (Đáp án đúng)

d)

Chèn hình ảnh

30.

Công cụ nào dùng để quay trở lại thao tác trước đó trong ActivInspire?

a)

Redo (Làm lại)

b)

Undo (Hoàn tác) (Đáp án đúng)

c)

Clear (Xóa)

d)

Insert media from file (Chèn phương tiện từ tệp tin)

31.

Công cụ "Spotlight" (Đèn chiếu) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Tạo ánh sáng tập trung vào một khu vực trên trang (Đáp án đúng)

b)

Xóa các ghi chú trên trang

c)

Tô đậm các điểm quan trọng

d)

Chèn video vào trang

32.

Lệnh "Insert" (Chèn) trong ActivInspire cho phép bạn làm gì?

a)

Chèn phương tiện như âm thanh, hình ảnh, video (Đáp án đúng)

b)

Tạo một trang mới

c)

Xóa tất cả các ghi chú trên trang

d)

Đổi màu nền trang

33.

Công cụ "Main menu" (Trình đơn chính) trong ActivInspire chứa những gì?

a)

Các công cụ ghi chú

b)

Tất cả các tab của thanh trình đơn (Đáp án đúng)

c)

Các lệnh cắt, sao chép, dán

d)

Các lệnh mở và lưu file

34.

Lệnh "Save" (Lưu) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Tạo một bảng lật mới

b)

Lưu file Flipchart hiện tại (Đáp án đúng)

c)

Đóng bảng lật đang sử dụng

d)

Nhập file từ PowerPoint

35.

Công cụ "Magic Ink" trong ActivInspire được sử dụng để làm gì?

a)

Chèn phương tiện từ tệp tin

b)

Xóa bỏ các nét bút

c)

Làm trong suốt các đối tượng

d)

Tạo hồ sơ mới

36.

Chức năng "Switch Profile" trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Thay đổi hồ sơ người dùng

b)

Xóa các ghi chú trên trang

c)

Mở một file Flipchart

d)

Chèn một trang mới

37.

Công cụ nào trong ActivInspire cho phép bạn vẽ các hình dạng khác nhau như hình tròn, hình vuông?

a)

Bút (Pen)

b)

Shape (Hình dạng)

c)

Fill (Tô đầy)

d)

Highlighter (Bút dạ quang)

38.

Lệnh "Open" (Mở) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Tạo một bảng lật mới

b)

Mở một file Flipchart đã có

c)

Lưu bảng lật hiện tại

d)

Đóng bảng lật đang sử dụng

39.

Lệnh "Cut" (Cắt) trong ActivInspire được sử dụng để làm gì?

a)

Sao chép đối tượng đang chọn

b)

Xóa đối tượng đang chọn

c)

Cắt đối tượng đang chọn

d)

Dán đối tượng vào trang

40.

Công cụ "Desktop Annotate" trong ActivInspire biến màn hình máy tính thành gì?

a)

Một trang Flipchart

b)

Một màn hình hiển thị đồng hồ

c)

Một công cụ tô màu

d)

Một bảng đen trắng

41.

Lệnh "Delete" (Xóa) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Xóa đối tượng đang chọn

b)

Nhân đôi đối tượng

c)

Lưu bảng lật hiện tại

d)

Mở bảng lật mới

42.

Lệnh "Redo" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Quay lại thao tác trước đó

b)

Làm lại thao tác sau đó

c)

Xóa đối tượng đang chọn

d)

Tô màu đối tượng

43.

Công cụ "Shape" (Hình dạng) trong ActivInspire cho phép bạn làm gì?

a)

Viết văn bản trên trang Flipchart

b)

Vẽ các hình dạng khác nhau như hình tròn, hình vuông

c)

Chú thích trên màn hình

d)

Tô đậm các điểm quan trọng

44.

Chức năng của "Page Background" (Nền trang) trong ActivInspire là gì?

a)

Tạo một trang mới

b)

Đặt nền cho trang Flipchart

c)

Chèn hình ảnh từ máy tính

d)

Xóa đối tượng đang chọn

45.

Công cụ "Connector" (Đầu nối) trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Vẽ các đường thẳng

b)

Nối hai đối tượng lại với nhau (Đáp án đúng)

c)

Xóa các ghi chú trên trang

d)

Tô đậm các điểm quan trọng

46.

Lệnh "Copy" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Cắt đối tượng đang chọn

b)

Xóa đối tượng đang chọn

c)

Sao chép đối tượng đang chọn (Đáp án đúng)

d)

Nhân đôi đối tượng

47.

Lệnh "Insert" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Chèn trang mới

b)

Chèn phương tiện từ tệp tin (Đáp án đúng)

c)

Xóa trang hiện tại

d)

Tạo hồ sơ người dùng mới

48.

Công cụ "Fill" trong ActivInspire được sử dụng để làm gì?

a)

Tô màu vào một vùng kín hoặc nền (Đáp án đúng)

b)

Chèn văn bản vào trang

c)

Vẽ các hình dạng khác nhau

d)

Xóa các nét bút

49.

Lệnh "Chèn phương tiện từ tệp tin" (Insert media from file) cho phép bạn làm gì?

a)

Chèn các phương tiện như video, hình ảnh, file văn bản (Đáp án đúng)

b)

Mở một trang Flipchart mới

c)

Xóa tất cả các đối tượng trên trang

d)

Tạo một hồ sơ mới

50.

Lệnh "Xóa" (Clear) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Xóa các nét bút, highlighter, hoặc các đối tượng trên trang (Đáp án đúng)

b)

Xóa trang Flipchart hiện tại

c)

Xóa các tệp tin đính kèm

d)

Xóa hồ sơ người dùng

51.

Công cụ "Magic Ink" có thể làm gì?

a)

Làm trong suốt các đối tượng ở tầng trên cùng (Đáp án đúng)

b)

Xóa tất cả các ghi chú trên trang

c)

Chèn hình ảnh từ máy tính

d)

Tạo một trang Flipchart mới

52.

Công cụ "Highlight" trong ActivInspire được sử dụng để làm gì?

a)

Tô đậm các phần quan trọng trong văn bản (Đáp án đúng)

b)

Xóa các nét bút

c)

Chèn phương tiện từ tệp tin

d)

Tạo một hồ sơ mới

53.

Lệnh "Start/Stop Flipchart Vote" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Bắt đầu hoặc dừng quá trình bỏ phiếu trên Flipchart (Đáp án đúng)

b)

Tạo mới một trang Flipchart

c)

Xóa đối tượng trên trang

d)

Sao chép một đối tượng

54.

Công cụ "Desktop Tools" trong ActivInspire cho phép làm gì?

a)

Sử dụng các công cụ ngoài môi trường Flipchart (Đáp án đúng)

b)

Lưu lại bài giảng

c)

Tạo mới một bài giảng

d)
55.

Công cụ "Desktop Tools" trong ActivInspire cho phép làm gì?

a)

Sử dụng các công cụ ngoài môi trường Flipchart (Đáp án đúng)

b)

Lưu lại bài giảng

c)

Tạo mới một bài giảng

d)

Xóa tất cả các ghi chú trên trang

56.

Công cụ "Text" trong ActivInspire cho phép người dùng làm gì?

a)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trên trang Flipchart (Đáp án đúng)

b)

Xóa văn bản hiện có trên trang

c)

Sao chép văn bản từ trang này sang trang khác

d)

Tô màu văn bản trên trang

57.

Lệnh "New Flipchart" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Mở một bài giảng đã có

b)

Tạo một bài giảng mới (Đáp án đúng)

c)

Lưu lại bài giảng hiện tại

d)

Chèn hình ảnh vào trang

58.

Công cụ "Annotate" trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Chú thích trực tiếp trên màn hình (Đáp án đúng)

b)

Tạo bảng lật mới

c)

Chèn hình ảnh từ máy tính

d)

Tô màu cho các đối tượng trên trang

59.

Lệnh "Page Zoom with Pen" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Phóng to hoặc thu nhỏ trang Flipchart bằng bút (Đáp án đúng)

b)

Tạo mới một trang Flipchart

c)

Xóa tất cả các ghi chú trên trang

d)

Chèn văn bản vào trang

60.

Công cụ "EspressPoll" trong ActivInspire được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh giá ngay tại thời điểm đó bằng thiết bị ActiVote (Đáp án đúng)

b)

Chú thích trên màn hình

c)

Lưu lại bài giảng hiện tại

d)

Tạo một bài giảng mới

61.

Lệnh "Save as" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Lưu lại bài giảng dưới tên mới (Đáp án đúng)

b)

Mở một bài giảng đã có

c)

Xóa bài giảng hiện tại

d)

Chèn hình ảnh vào trang

62.

Công cụ "Magic Ink" có thể làm gì đối với các đối tượng nằm dưới nét mực?

a)

Làm trong suốt các đối tượng nằm dưới nét mực thần kỳ (Đáp án đúng)

b)

Xóa các đối tượng đó

c)

Tô đậm các đối tượng đó

d)

Tạo mới các đối tượng đó

63.

Lệnh "Undo" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Hoàn tác lại thao tác vừa thực hiện (Đáp án đúng)

b)

Làm lại thao tác vừa hoàn tác

c)

Xóa tất cả các ghi chú trên trang

d)

Chèn phương tiện từ tệp tin vào trang

64.

Công cụ "Eraser" (Tẩy) trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Xóa các nét bút hoặc highlighter (Đáp án đúng)

b)

Chèn văn bản vào trang

c)

Tạo các hình dạng khác nhau

d)

Tô màu cho c

65.

Công cụ "Eraser" (Tẩy) trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Xóa các nét bút hoặc highlighter

b)

Chèn văn bản vào trang

c)

Tạo các hình dạng khác nhau

d)

Tô màu cho các đối tượng

66.

Lệnh "Close Flipchart" (Đóng bảng lật) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Lưu lại bảng lật hiện tại

b)

Đóng bảng lật đang sử dụng

c)

Tạo một bảng lật mới

d)

Chèn hình ảnh vào trang

67.

Công cụ "Insert media from file" (Chèn phương tiện từ tệp tin) cho phép bạn chèn gì vào trang Flipchart?

a)

Chỉ chèn hình ảnh

b)

Chèn video, hình ảnh, hoặc các tệp văn bản

c)

Chèn văn bản và hình dạng

d)

Chỉ chèn video

68.

Lệnh "Redo" trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Hoàn tác thao tác trước đó

b)

Làm lại thao tác vừa hoàn tác

c)

Xóa đối tượng trên trang

d)

Tạo mới một bảng lật

69.

Công cụ "Highlighter" trong ActivInspire được sử dụng để làm gì?

a)

Tô đậm và nhấn mạnh ý trên trang Flipchart

b)

Xóa các đối tượng trên trang

c)

Vẽ các hình dạng khác nhau

d)

Chèn phương tiện từ tệp tin

70.

Lệnh "Export" (Xuất) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Xuất bảng lật hiện tại thành tệp iwb

b)

Lưu bảng lật hiện tại

c)

Xóa bảng lật hiện tại

d)

Chèn hình ảnh vào trang

71.

Công cụ "Camera" trong ActivInspire cho phép bạn làm gì?

a)

Chụp ảnh màn hình và chèn vào trang Flipchart

b)

Ghi âm và chèn vào trang

c)

Quay video và chèn vào trang

d)

Chỉ chèn văn bản vào trang

72.

Lệnh "Print" (In) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

In nội dung của trang Flipchart thành hình ảnh

b)

Lưu lại bài giảng

c)

Mở bảng lật hiện tại

d)

Chèn văn bản vào trang

73.

Công cụ "Insert" (Chèn) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Chèn thêm trang mới hoặc chèn phương tiện như âm thanh, hình ảnh, video vào trang

b)

Xóa tất cả các ghi chú trên trang

c)

Sao chép văn bản từ trang này sang trang khác

d)

Chèn hồ sơ người dùng mới

74.

Lệnh "Chèn phương tiện từ tệp tin" (Insert media from file) trong ActivInspire có thể chèn vào trang Flipchart những gì?

4 lines
75.

Lệnh "Chèn phương tiện từ tệp tin" (Insert media from file) trong ActivInspire có thể chèn vào trang Flipchart những gì?

a)

Video, hình ảnh, file văn bản

b)

Chỉ hình ảnh và văn bản

c)

Chỉ video và hình ảnh

d)

Chỉ file văn bản

76.

Lệnh "Import" (Nhập) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Nhập các tệp PDF, SmartNotebook, PowerPoint vào Flipchart

b)

Xuất bảng lật thành tệp iwb

c)

Tạo một bảng lật mới

d)

Xóa bảng lật hiện tại

77.

Công cụ "Reset Page" (Đặt lại trang) trong ActivInspire có tác dụng gì?

a)

Đưa trang hiện tại trở về trạng thái ban đầu

b)

Xóa tất cả các đối tượng trên trang

c)

Lưu lại trang hiện tại

d)

Tạo một trang mới

78.

Lệnh "Add Page" (Thêm trang) trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Thêm một trang mới vào bảng lật

b)

Xóa trang hiện tại

c)

Lưu bảng lật

d)

Mở bảng lật hiện tại

79.

Công cụ "Spotlight" (Đèn chiếu) trong ActivInspire cho phép làm gì?

a)

Tạo ánh sáng tập trung vào một khu vực trên trang

b)

Xóa tất cả các ghi chú trên trang

c)

Tô đậm các điểm quan trọng

d)

Chèn video vào trang

80.

Lệnh "Group" (Nhóm) trong ActivInspire có chức năng gì?

a)

Nhóm các đối tượng lại với nhau để di chuyển hoặc chỉnh sửa đồng thời

b)

Xóa các đối tượng đang chọn

c)

Nhân đôi các đối tượng

d)

Tách các đối tượng ra khỏi nhóm

81.

Công cụ "Magic Ink" có thể làm gì với các đối tượng bị che bởi nét mực thần kỳ?

a)

Làm trong suốt các đối tượng đó

b)

Xóa tất cả các đối tượng đó

c)

Tô màu cho các đối tượng đó

d)

Chèn thêm các đối tượng vào trang

82.

Lệnh "Flipchart" trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Tạo mới một bảng lật

b)

Lưu bảng lật hiện tại

c)

Mở một bảng lật đã có

d)

Chèn hình ảnh vào bảng lật

83.

Công cụ "Text" (Văn bản) trong ActivInspire cho phép làm gì?

a)

Tạo và chỉnh sửa văn bản trên trang Flipchart

b)

Xóa văn bản hiện có trên trang

c)

Tô màu văn bản

d)

Chèn hình ảnh vào văn bản

84.

Lệnh "Save" (Lưu) trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Lưu bảng lật hiện tại

b)

Mở bảng lật đã có

c)

Xóa bảng lật hiện tại

85.

Lệnh "Save" (Lưu) trong ActivInspire dùng để làm gì?

a)

Lưu bảng lật hiện tại

b)

Mở bảng lật đã có

c)

Xóa bảng lật hiện tại

d)

Tạo một bảng lật mới

86.

Công cụ "Dual User" (Người dùng đôi) trong ActivInspire có tác dụng gì?

a)

Cho phép hai người dùng tương tác đồng thời trên bảng ActivBoard

b)

Chỉ cho phép một người dùng tương tác

c)

Xóa tất cả các ghi chú trên trang

d)

Nhóm các đối tượng lại với nhau

87.

Công cụ "LMS Reporting" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Báo cáo tiến độ và kết quả học tập của học viên trên LMS

b)

Tạo bài kiểm tra

c)

Xuất báo cáo tài chính

d)

Quản lý nội dung học tập

88.

Tính năng "Embedded Video" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Chèn video vào slide từ các nguồn như YouTube

b)

Ghi lại màn hình

c)

Tạo video từ hình ảnh

d)

Chỉnh sửa video

89.

Chức năng "Web Object" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Chèn nội dung từ web vào bài giảng

b)

Tạo liên kết đến trang web

c)

Tạo đồ họa tương tác

d)

Chỉnh sửa video trực tuyến

90.

iSpring Suite 11 có hỗ trợ xuất bài giảng dưới dạng SCORM không?

a)

Có, hỗ trợ xuất dưới dạng SCORM 1.2 và 2004

b)

Không, chỉ hỗ trợ xuất PDF

c)

Có, nhưng chỉ SCORM 1.2

d)

Không hỗ trợ SCORM

91.

Tính năng "Flashcards" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Tạo thẻ học để giúp học sinh ôn tập

b)

Tạo bài kiểm tra trắc nghiệm

c)

Tạo bài giảng trực tuyến

d)

Chèn hình ảnh vào bài giảng

92.

iSpring Suite 11 có hỗ trợ tích hợp với PowerPoint không?

a)

Có, hỗ trợ hoàn toàn tích hợp

b)

Không, hoạt động độc lập

c)

Chỉ tích hợp một phần

d)

Chỉ hỗ trợ chuyển đổi định dạng

93.

Tính năng "Role-play Scenarios" trong iSpring Suite 11 có mục đích gì?

a)

Tạo các kịch bản đào tạo dựa trên vai trò

b)

Tạo bài giảng trực tuyến

c)

Tạo bài kiểm tra trắc nghiệm

d)

Chỉnh sửa video

94.

Chức năng "Audio Narration" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Ghi âm giọng nói để thêm vào bài giảng

b)

Tạo nhạc nền cho bài giảng

c)

Chèn âm thanh

95.

Chức năng "Audio Narration" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Ghi âm giọng nói để thêm vào bài giảng

b)

Tạo nhạc nền cho bài giảng

c)

Chèn âm thanh từ tệp tin

d)

Chỉnh sửa âm thanh

96.

iSpring Suite 11 có thể tích hợp với hệ thống nào để quản lý học viên?

a)

iSpring Learn LMS

b)

Google Classroom

c)

Microsoft Teams

d)

Adobe Connect

97.

Tính năng "QuizMaker" trong iSpring Suite 11 hỗ trợ bao nhiêu loại câu hỏi?

a)

5 loại

b)

10 loại

c)

14 loại

d)

20 loại

98.

iSpring Suite 11 có thể xuất nội dung học tập lên nền tảng nào?

a)

iSpring Learn LMS

b)

Moodle

c)

SCORM

d)

Tất cả các nền tảng trên

99.

Công cụ "Character Library" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Chèn các nhân vật vào bài giảng để minh họa

b)

Tạo nhân vật mới

c)

Chỉnh sửa nhân vật có sẵn

d)

Tạo đồ họa nhân vật

100.

iSpring Suite 11 có hỗ trợ người dùng tạo nội dung học tập trên nền tảng di động không?

a)

Có, với tính năng Mobile Responsive

b)

Không, chỉ hỗ trợ trên máy tính

c)

Có, nhưng chỉ trên máy tính bảng

d)

Không, chỉ trên laptop

101.

Tính năng "Dialogue Simulation" trong iSpring Suite 11 cho phép tạo ra nội dung gì?

a)

Cuộc hội thoại giả lập để đào tạo kỹ năng giao tiếp

b)

Bài giảng trực tuyến

c)

Bài kiểm tra tự động

d)

Chỉnh sửa video

102.

iSpring Suite 11 có thể tạo bài kiểm tra với các loại câu hỏi nào?

a)

Câu hỏi tự luận

b)

Câu hỏi trắc nghiệm

c)

Câu hỏi kéo thả

d)

Tất cả các loại câu hỏi trên

103.

Tính năng "Slide Interactions" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Tạo các slide tương tác như bảng điều khiển, timeline, FAQ

b)

Tạo bài kiểm tra trắc nghiệm

c)

Chèn âm thanh vào bài giảng

d)

Thiết kế logo

104.

Chức năng "Screen Recording" trong iSpring Suite 11 có thể làm gì?

a)

Ghi lại màn hình và giọng nói của người dùng

b)

Tạo bài kiểm tra

c)

Chỉnh sửa video

d)

Tạo đồ họa

105.

iSpring Suite 11 hỗ trợ người dùng thiết kế nội dung học tập với các công cụ nào?

a)

Slide Interactions

b)

QuizMaker

c)

Dialogue Simulation

d)

Tất cả các công

106.

iSpring Suite 11 hỗ trợ người dùng thiết kế nội dung học tập với các công cụ nào?

a)

Slide Interactions

b)

QuizMaker

c)

Dialogue Simulation

d)

Tất cả các công cụ trên

107.

iSpring Suite 11 có thể tạo ra các video bài giảng với tính năng nào?

a)

Video Lecture Player

b)

Video Maker Pro

c)

Video Editor

d)

Video Converter

108.

iSpring Suite 11 hỗ trợ định dạng xuất nào?

a)

PDF

b)

HTML5

c)

DOCX

d)

EXE

109.

Công cụ phổ biến để hỗ trợ E-Learning là gì?

a)

Zoom

b)

Microsoft Teams

c)

Google Classroom

d)

Tất cả các công cụ trên

110.

Đặc điểm của E-Learning so với phương pháp dạy học truyền thống là gì?

a)

Tính linh hoạt cao hơn

b)

Hạn chế tương tác trực tiếp

c)

Đòi hỏi kỹ năng tự học cao

d)

Tất cả các đặc điểm trên

111.

Một thách thức của E-Learning đối với học sinh là gì?

a)

Khả năng tự quản lý thời gian

b)

Khả năng sử dụng công nghệ

c)

Thiếu tương tác trực tiếp

d)

Tất cả các thách thức trên

112.

Để E-Learning thành công, giáo viên cần làm gì?

a)

Tạo nội dung hấp dẫn và tương tác

b)

Đảm bảo sự hỗ trợ kỹ thuật cho học sinh

c)

Thường xuyên theo dõi tiến độ của học sinh

d)

Tất cả các công việc trên

113.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong việc đánh giá hiệu quả của E-Learning?

a)

Chất lượng nội dung học tập

b)

Khả năng sử dụng nền tảng của học sinh

c)

Sự tham gia của học sinh

d)

Kỹ năng giảng dạy của giáo viên

114.

Một trong những khó khăn của giáo viên khi triển khai E-Learning là gì?

a)

Tạo nội dung phù hợp

b)

Quản lý và đánh giá học sinh

c)

Sử dụng công nghệ

d)

Tất cả các khó khăn trên

115.

E-Learning có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng tự học

b)

Kỹ năng quản lý thời gian

c)

Kỹ năng công nghệ

d)

Tất cả các kỹ năng trên

116.

Giáo viên cần làm gì để thu hút sự chú ý của học sinh trong E-Learning?

a)

Sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau

b)

Tạo nội dung tương tác và hấp dẫn

c)

Sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy

d)

Tất cả các công việc trên

117.

Một ví dụ về phương pháp học kết hợp (blended learning) là gì?

a)

Học hoàn toàn trực tuyến

b)

Học trực tiếp tại lớp và trực tuyến kết hợp

c)

Học qua sách giáo khoa và bài giảng trực tuyến

d)

Học thực hành và học lý thuyết trực tuyến

118.

Điều gì có thể giúp tăng cường sự tương tác trong lớp học E-Learning?

a)

Thảo luận nhóm trực tuyến

b)

Sử dụng câu hỏi trắc nghiệm tương tác

c)

Sử dụng các hoạt động nhóm trực tuyến

d)

Tất cả các hoạt động trên

119.

Hạn chế của E-Learning là gì?

a)

Khả năng tương tác trực tiếp thấp hơn

b)

Phụ thuộc nhiều vào công nghệ

c)

Khó khăn trong việc kiểm soát học sinh

d)

Tất cả các hạn chế trên

120.

Yếu tố nào quan trọng để đảm bảo chất lượng E-Learning?

a)

Nội dung học tập chất lượng cao

b)

Hỗ trợ kỹ thuật kịp thời

c)

Sự tham gia tích cực của học sinh

d)

Tất cả các yếu tố trên

121.

Một ví dụ về học không đồng bộ trong E-Learning là gì?

a)

Học sinh xem video bài giảng và làm bài tập bất kỳ lúc nào

b)

Học sinh tham gia buổi thảo luận trực tuyến

c)

Học sinh tham gia kiểm tra trực tuyến theo thời gian cố định

d)

Học sinh tham gia lớp học trực tiếp

122.

Công cụ nào có thể hỗ trợ quản lý bài tập trong E-Learning?

a)

Google Classroom

b)

Microsoft Teams

c)

Moodle

d)

Tất cả các công cụ trên

123.

Tính năng của hệ thống LMS (Learning Management System) là gì?

a)

Quản lý nội dung học tập

b)

Quản lý kết quả học tập

c)

Theo dõi tiến độ học tập của học sinh

d)

Tất cả các tính năng trên

124.

Quản lý Hệ thống) là gì?

a)

Quản lý nội dung học tập

b)

Quản lý kết quả học tập

c)

Theo dõi tiến độ học tập của học sinh

d)

Tất cả các tính năng trên

125.

Một ưu điểm của học đồng bộ trong E-Learning là gì?

a)

Tăng cường tương tác giữa học sinh và giáo viên

b)

Học sinh có thể học theo tốc độ của riêng mình

c)
126.

Công cụ phổ biến để hỗ trợ E-Learning là gì?

a)

Zoom

b)

Microsoft Teams

c)

Google Classroom

d)

Tất cả các công cụ trên

127.

Đặc điểm của E-Learning so với phương pháp dạy học truyền thống là gì?

a)

Tính linh hoạt cao hơn

b)

Hạn chế tương tác trực tiếp

c)

Đòi hỏi kỹ năng tự học cao

d)

Tất cả các đặc điểm trên

128.

Một thách thức của E-Learning đối với học sinh là gì?

a)

Khả năng tự quản lý thời gian

b)

Khả năng sử dụng công nghệ

c)

Thiếu tương tác trực tiếp

d)

Tất cả các thách thức trên

129.

Để E-Learning thành công, giáo viên cần làm gì?

a)

Tạo nội dung hấp dẫn và tương tác

b)

Đảm bảo sự hỗ trợ kỹ thuật cho học sinh

c)

Thường xuyên theo dõi tiến độ của học sinh

d)

Tất cả các công việc trên

130.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong việc đánh giá hiệu quả của E-Learning?

a)

Chất lượng nội dung học tập

b)

Khả năng sử dụng nền tảng của học sinh

c)

Sự tham gia của học sinh

d)

Kỹ năng giảng dạy của giáo viên

131.

Một trong những khó khăn của giáo viên khi triển khai E-Learning là gì?

a)

Tạo nội dung phù hợp

b)

Quản lý và đánh giá học sinh

c)

Sử dụng công nghệ

d)

Tất cả các khó khăn trên

132.

E-Learning có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng tự học

b)

Kỹ năng quản lý thời gian

c)

Kỹ năng công nghệ

d)

Tất cả các kỹ năng trên

133.

Giáo viên cần làm gì để thu hút sự chú ý của học sinh trong E-Learning?

a)

Sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau

b)

Tạo nội dung tương tác và hấp dẫn

c)

Sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy

d)

Tất cả các c

134.

làm gì để thu hút sự chú ý của học sinh trong E-Learning?

a)

Sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau

b)

Tạo nội dung tương tác và hấp dẫn

c)

Sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy

d)

Tất cả các công việc trên

135.

Một ví dụ về phương pháp học kết hợp (blended learning) là gì?

a)

Học hoàn toàn trực tuyến

b)

Học trực tiếp tại lớp và trực tuyến kết hợp

c)

Học qua sách giáo khoa và bài giảng trực tuyến

d)

Học thực hành và học lý thuyết trực tuyến

136.

Điều gì có thể giúp tăng cường sự tương tác trong lớp học E-Learning?

a)

Thảo luận nhóm trực tuyến

b)

Sử dụng câu hỏi trắc nghiệm tương tác

c)

Sử dụng các hoạt động nhóm trực tuyến

d)

Tất cả các hoạt động trên

137.

Hạn chế của E-Learning là gì?

a)

Khả năng tương tác trực tiếp thấp hơn

b)

Phụ thuộc nhiều vào công nghệ

c)

Khó khăn trong việc kiểm soát học sinh

d)

Tất cả các hạn chế trên

138.

Yếu tố nào quan trọng để đảm bảo chất lượng E-Learning?

a)

Nội dung học tập chất lượng cao

b)

Hỗ trợ kỹ thuật kịp thời

c)

Sự tham gia tích cực của học sinh

d)

Tất cả các yếu tố trên

139.

Một ví dụ về học không đồng bộ trong E-Learning là gì?

a)

Học sinh xem video bài giảng và làm bài tập bất kỳ lúc nào

b)

Học sinh tham gia buổi thảo luận trực tuyến

c)

Học sinh tham gia kiểm tra trực tuyến theo thời gian cố định

d)

Học sinh tham gia lớp học trực tiếp

140.

Công cụ nào có thể hỗ trợ quản lý bài tập trong E-Learning?

a)

Google Classroom

b)

Microsoft Teams

c)

Moodle

d)

Tất cả các công cụ trên

141.

Tính năng của hệ thống LMS (Learning Management System) là gì?

a)

Quản lý nội dung học tập

b)

Quản lý kết quả học tập

c)

Theo dõi tiến độ học tập của học sinh

d)

Tất cả các tính năng trên

142.

Một ưu điểm của học đồng bộ trong E-Learning là gì?

a)

Tăng cường tương tác giữa học sinh và giáo viên

b)

Học sinh có thể học theo tốc độ của riêng mình

c)

Học sinh không cần tham gia thảo luận nhóm

d)

Học sinh có thể làm bài tập bất kỳ lúc nào

143.

Một trong những yếu tố làm giảm hiệu quả của E-Learning là gì?

a)

Thiếu sự tương tác giữa học sinh và giáo viên

b)

Nội dung học tập không hấp dẫn

c)

Hỗ trợ kỹ thuật không kịp thời

d)

Tất cả các yếu tố trên

144.

Giáo viên cần chú ý gì khi thiết kế nội dung E-Learning?

a)

Tính tương tác và hấp dẫn của nội dung

b)

Sự phù hợp với đối tượng học sinh

c)

Khả năng sử dụng công nghệ của học sinh

d)

Tất cả các yếu tố trên

145.

Mục tiêu chính của E-Learning là gì?

a)

Cung cấp kiến thức một cách hiệu quả và linh hoạt

b)

Thay thế hoàn toàn phương pháp dạy học truyền thống

c)

Giảm thiểu chi phí đào tạo

d)

Tăng cường khả năng tương tác giữa các học sinh

146.

Tính năng "QuizMaker" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Tạo bài giảng trực tuyến

b)

Tạo bài kiểm tra và bài đánh giá tương tác

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Quản lý nội dung học tập

147.

iSpring Suite 11 có thể xuất nội dung học tập dưới dạng nào?

a)

HTML5

b)

PDF

c)

DOCX

d)

EXE

148.

Chức năng "Dialogue Simulation" trong iSpring Suite 11 dùng để làm gì?

a)

Tạo các cuộc hội thoại giả lập cho đào tạo

b)

Tạo bài giảng trực tuyến

c)

Quản lý nội dung học tập

d)

Tạo đồ họa tương tác

149.

Tính năng "Slide Interactions" trong iSpring Suite 11 có thể tạo ra nội dung gì?

a)

Các slide tương tác như bảng điều khiển, timeline, FAQ

b)

Video bài giảng

c)

Câu hỏi trắc nghiệm

d)

Đồ họa 3D