Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 - BÀI 2 - ĐIỀN ĐÁP ÁN

Total questions: 49

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

cái khăn

(a)  

2.

Thấy

(a)  

3.

Cửa

(a)  

4.

Con ngựa

(a)  

5.

Nước

(a)  

6.

Sinh

(a)  

7.

Đêm tối

(a)  

8.

bạn

(a)  

9.

tốt

(a)  

10.

xin chào

(a)  

11.

tôi

(a)  

12.

tôi khoẻ

(a)  

13.

chỉ số nhiều với người

(a)  

14.

các bạn

(a)  

15.

chúng tôi

(a)  

16.

ngài

(a)  

17.

các ngài

(a)  

18.

anh ta

(a)  

19.

Họ

(a)  

20.

cô ta

(a)  

21.

họ

(a)  

22.

nó

(a)  

23.

chúng

(a)  

24.

là

(a)  

25.

không phải

(a)  

26.

giáo viên

(a)  

27.

từ dùng để hỏi

(a)  

28.

học

(a)  

29.

sinh

(a)  

30.

học sinh

(a)  

31.

họ

(a)  

32.

cái gì

(a)  

33.

tên gì

(a)  

34.

tên

(a)  

35.

họ và tên

(a)  

36.

chữ

(a)  

37.

tên

(a)  

38.

gọi

(a)  

39.

tạm biệt

(a)  

40.

tôi là giáo viên

(a)  

41.

tôi không phải giáo viên

(a)  

42.

bạn là giáo viên à?

(a)  

43.

tôi không phải giáo viên, tôi là học sinh

(a)  

44.

anh ta là giáo viên à

(a)  

45.

anh ta là học sinh

(a)  

46.

cô ta là học sinh à

(a)  

47.

cô ta không phải học sinh

(a)  

48.

bạn họ gì

(a)  

49.

bạn tên gì

(a)