Font size
WorksheetsHmm...
Total questions: 123
Worksheet time: 1hrs 2mins
학 교
Trường Học
Cảnh Sát
Tòa Án
Ngôi Nhà
Thư Viện
학교
도서관
석당
극중
Nhà hàng
석당
극중
은헹
가게
Khách sạn
호텔
은헹
사무실
벡항점
Rạp chiếu phim
극중
학교
약국
사무실
Bưu điện
우체국
병원
가게
약국
Ngân hàng
은헹
병원
가게
학교
Hiệu thuốc
약국
극중
병원
호텔
Bệnh viện
병원
벡항점
사무실
석당
Cửa hàng
병원
가게
석당
학교
Trung tâm thương mại
벡항점
사무실
우체국
석당
Văn phòng
사무실
벡항점
병원
우체국
Giảng đường
강 의 실
우체국
벡항점
사무실
Phòng Học
교실
병원
은헹
학교
Phòng vệ sinh
호정실
강 의 실
우체국
휴게실
Phòng nghỉ
휴게실
우체국
강 의 실
우체국
Nhân viên công ty
회사원
은앵원
벡항점
강 의 질
Nhân viên ngân hàng
은앵원
우체국
호정실
사무실
Giáo viên
교사
의사
교실
교실
Nội trợ
주부
교사
은헹
학교
Hướng dẫn viên du lịch
관광가이드
감독
국가 대통령
노인 협회
Công chức
공무원
은앵원
휴게실
검열하다
Dược sĩ
약사
의사
감독
주부
Lái xe
운잔기사
검열하다
관광가이드
은앵원
Quốc Hội
의회
약사
감독
교사
년
Năm
Tháng
Giờ
Ngày
월
Ngày
Tháng
Năm
Giờ
일
Ngày
Tháng
Năm
Giờ
시
Năm
Tháng
Giờ
Ngày
일월
tháng riêng
tháng hai
tháng ba
tháng tư
이월
tháng hai
tháng sáu
tháng chín
tháng tư
삼월
tháng ba
tháng tư
tháng năm
tháng sáu
사월
tháng tư
tháng tám
tháng sáu
tháng hai
오월
tháng năm
tháng tám
tháng ba
tháng hai
유월
tháng sáu
tháng chín
tháng mười
tháng ba
칠월
tháng bảy
tháng sáu
tháng năm
tháng tư
팔월
tháng bảy
tháng tám
tháng tư
tháng ba
구월
tháng chín
tháng sáu
tháng hai
tháng tám
시월
tháng mười
tháng chín
tháng tám
tháng ba
십일월
tháng mười một
tháng mười hai
tháng tám
tháng mười
십이월
tháng mười hai
tháng tám
tháng mười một
tháng sáu
trà
차
커피
음악
무엇
cà phê
커피
음악
우유
크다
âm nhạc
음악
커피
무엇
크다
cái gì
무엇
적다
크다
커피
sữa
우유
먹다
자다
오다
báo chí
신문
신문
작다
적다
to, lớn
크다
적다
작다
무엇
nhỏ
작다
음악
크다
커피
xấu,tội
나쁘다
재미있다
재미없다
마시다
hay, thú vị
재미있다
마시다
강의실
재미없다
không hay
재미없다
재미있다
운전기사
사장님
uống
마시다
일하다
운동하다
공부하다
đọc
읽다
작다
음악
작다
nghe
교실
읽다
공책
펜
làm việc
일하다
마시다
만나다
사다
học
공부하다
운동하다
재미없다
마시다
luyện tập thể dục
운동하다
공부하다
일하다
재미있다
nghỉ
쉬다
만나다
가다
오다
gặp gỡ
만나다
사다
가다
듣다
mua
사다
자다
가다
먹다
thích
좋아하다
운동장
체육관
화장실
đi
가다
오다
자다
먹다
đến
오다
가다
듣다
듣다
ngủ
자다
먹다
자다
사다
nói chuyện
이야기하다
휴게실
좋아하다
운동장
phòng vệ sinh
강의실
휴게실
화장실
체육관
phòng nghỉ
체육관
휴게실
동아리방
운동장
phòng lab
랩실 (어학실)
체육관
동아리방
운동장
phòng sinh hoạt câu lạc bộ
동아리방
체육관
운동장
세미나실
nhà thể chất
체육관
운동장
컴퓨터
운동장
sân vận động
운동장
체육관
일하다
컴퓨터
hội trường
강당
시계
가방
의사
nhà ăn học sinh
학생식당
운동장
세미나실
운전기사
phòng hội thảo
세미나실
체육관
화장실
동아리방
hiệu sách
서점
공책
강당
사전
vở
공책
지도
필통
칠판
từ điển
사전
지도
칠판
필통
hòn tẩy
지우개
컴퓨터
공무원
사장님
bàn đồ
공책
지도
교실
오다
hộp bút
필통
의자
칠판
가방
cái ghế
의자
시계
칠판
가방
bảng
칠판
지도
의사
관광
cửa
문
펜
컴
원
đồng đồ
시계
가방
필통
의자
cặp sách
가방
시계
공무원
의사
máy vi tính
컴퓨터
공무원
사장님
운전기사
bác sĩ
의사
의자
원
의사
công thức
공무원
컴퓨터
사장님
휴게실
lái xe
운전기사
일하다
운동하다
공부하다
giám đốc
사장님
공무원
강의실
마시다
Tạ Mai Khanh ?
Tên cậu đó "dấu bé ba"
타 마이 칸
타 마이 칸
Mẹ
어머니
아버지
부모님
누나
Bố
아버지
어머니
부모님
한국어
Bố mẹ
부모님
아버지
어머니
이메일
Chị gái (trai gọi)
누나
멤버
오빠
남진
Em
멤버
오빠
남진
여진
Anh trai (gái gọi)
오빠
남진
여진
남자
Bạn trai
남진
여진
남자
여자
Bạn gái
여진
남진
오빠
멤버
Nam
남자
여자
언니
진구
Anh trai (trai gọi)
형
너
저
분
Em gái
여동생
남동생
학생증
한국어
Em trai
남동생
한국어
여동생
여자
Người
사람
전화
은행
국적
Bạn
너
저
이
분
Ai
누구
은행
보기
국적
Chị gái
언니
누구
국적
사람
Bạn bè
진구
언니
누구
국적
Khoa/bộ môn
학과
진구
이름
직업
mã số sinh viên
학번
학과
이름
전화
thẻ sinh viên
학생증
한국어
한국어과
이메일
Tiếng hàn
한국어
한국어과
이메일
남동생
남동생
한국어과
한국어
학생증
학번
Ngân hàng
은행
전화
보기
국적
tên
이름
여자
남진
사람
email, thư điện từ
이메일
전화
대학교
대학생
Trường đại học
대학교
대학교
보기
국적
Sinh viên
대학생
이메일
대학교
국어국문학과
Mẫu ví dụ
보기
국적
직업
언니
Khoa ngữ văn
국어국문학과
학과
한국어과
한국어
Nghề nghiệp
직업
학번
학과
여자
Tớ ...
=))
^^
-.-
O_o?
