wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hmm...

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

학 교

a)

Trường Học

b)

Cảnh Sát

c)

Tòa Án

d)

Ngôi Nhà

2.

Thư Viện

a)

학교

b)

도서관

c)

석당

d)

극중

3.

Nhà hàng

a)

석당

b)

극중

c)

은헹

d)

가게

4.

Khách sạn

a)

호텔

b)

은헹

c)

사무실

d)

벡항점

5.

Rạp chiếu phim

a)

극중

b)

학교

c)

약국

d)

사무실

6.

Bưu điện

a)

우체국

b)

병원

c)

가게

d)

약국

7.

Ngân hàng

a)

은헹

b)

병원

c)

가게

d)

학교

8.

Hiệu thuốc

a)

약국

b)

극중

c)

병원

d)

호텔

9.

Bệnh viện

a)

병원

b)

벡항점

c)

사무실

d)

석당

10.

Cửa hàng

a)

병원

b)

가게

c)

석당

d)

학교

11.

 Trung tâm thương mại

a)

벡항점

b)

사무실

c)

우체국

d)

석당

12.

Văn phòng

a)

사무실

b)

벡항점

c)

병원

d)

우체국

13.

Giảng đường

a)

강 의 실

b)

우체국

c)

벡항점

d)

사무실

14.

Phòng Học

a)

교실

b)

병원

c)

은헹

d)

학교

15.

Phòng vệ sinh

a)

호정실

b)

강 의 실

c)

우체국

d)

휴게실

16.

Phòng nghỉ

a)

휴게실

b)

우체국

c)

강 의 실

d)

우체국

17.

Nhân viên công ty

a)

회사원

b)

은앵원

c)

벡항점

d)

강 의 질

18.

Nhân viên ngân hàng

a)

은앵원

b)

우체국

c)

호정실

d)

사무실

19.

Giáo viên

a)

교사

b)

의사

c)

교실

d)

교실

20.

Nội trợ

a)

주부

b)

교사

c)

은헹

d)

학교

21.

Hướng dẫn viên du lịch

a)

관광가이드

b)

감독

c)

국가 대통령

d)

노인 협회

22.

Công chức

a)

공무원

b)

은앵원

c)

휴게실

d)

검열하다

23.

Dược sĩ

a)

약사

b)

의사

c)

감독

d)

주부

24.

Lái xe

a)

운잔기사

b)

검열하다

c)

관광가이드

d)

은앵원

25.

Quốc Hội

a)

의회

b)

약사

c)

감독

d)

교사

26.

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Giờ

d)

Ngày

27.

a)

Ngày

b)

Tháng

c)

Năm

d)

Giờ

28.

a)

Ngày

b)

Tháng

c)

Năm

d)

Giờ

29.

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Giờ

d)

Ngày

30.

일월

a)

tháng riêng

b)

tháng hai

c)

tháng ba

d)

tháng tư

31.

이월

a)

tháng hai

b)

tháng sáu

c)

tháng chín

d)

tháng tư

32.

삼월

a)

tháng ba

b)

tháng tư

c)

tháng năm

d)

tháng sáu

33.

사월

a)

tháng tư

b)

tháng tám

c)

tháng sáu

d)

tháng hai

34.

오월

a)

tháng năm

b)

tháng tám

c)

tháng ba

d)

tháng hai

35.

유월

a)

tháng sáu

b)

tháng chín

c)

tháng mười

d)

tháng ba

36.

칠월

a)

tháng bảy

b)

tháng sáu

c)

tháng năm

d)

tháng tư

37.

팔월

a)

tháng bảy

b)

tháng tám

c)

tháng tư

d)

tháng ba

38.

구월

a)

tháng chín

b)

tháng sáu

c)

tháng hai

d)

tháng tám

39.

시월

a)

tháng mười

b)

tháng chín

c)

tháng tám

d)

tháng ba

40.

십일월

a)

tháng mười một

b)

tháng mười hai

c)

tháng tám

d)

tháng mười

41.

십이월

a)

tháng mười hai

b)

tháng tám

c)

tháng mười một

d)

tháng sáu

42.

trà

a)

b)

커피

c)

음악

d)

무엇

43.

cà phê

a)

커피

b)

음악

c)

우유

d)

크다

44.

âm nhạc

a)

음악

b)

커피

c)

무엇

d)

크다

45.

cái gì

a)

무엇

b)

적다

c)

크다

d)

커피

46.

sữa

a)

우유

b)

먹다

c)

자다

d)

오다

47.

báo chí

a)

신문

b)

신문

c)

작다

d)

적다

48.

to, lớn

a)

크다

b)

적다

c)

작다

d)

무엇

49.

nhỏ

a)

작다

b)

음악

c)

크다

d)

커피

50.

xấu,tội

a)

나쁘다

b)

재미있다

c)

재미없다

d)

마시다

51.

hay, thú vị

a)

재미있다

b)

마시다

c)

강의실

d)

재미없다

52.

không hay

a)

재미없다

b)

재미있다

c)

운전기사

d)

사장님

53.

uống

a)

마시다

b)

일하다

c)

운동하다

d)

공부하다

54.

đọc

a)

읽다

b)

작다

c)

음악

d)

작다

55.

nghe

a)

교실

b)

읽다

c)

공책

d)

56.

làm việc

a)

일하다

b)

마시다

c)

만나다

d)

사다

57.

học

a)

공부하다

b)

운동하다

c)

재미없다

d)

마시다

58.

luyện tập thể dục

a)

운동하다

b)

공부하다

c)

일하다

d)

재미있다

59.

nghỉ

a)

쉬다

b)

만나다

c)

가다

d)

오다

60.

gặp gỡ

a)

만나다

b)

사다

c)

가다

d)

듣다

61.

mua

a)

사다

b)

자다

c)

가다

d)

먹다

62.

thích

a)

좋아하다

b)

운동장

c)

체육관

d)

화장실

63.

đi

a)

가다

b)

오다

c)

자다

d)

먹다

64.

đến

a)

오다

b)

가다

c)

듣다

d)

듣다

65.

ngủ

a)

자다

b)

먹다

c)

자다

d)

사다

66.

nói chuyện

a)

이야기하다

b)

휴게실

c)

좋아하다

d)

운동장

67.

phòng vệ sinh

a)

강의실

b)

휴게실

c)

화장실

d)

체육관

68.

phòng nghỉ

a)

체육관

b)

휴게실

c)

동아리방

d)

운동장

69.

phòng lab

a)

랩실 (어학실)

b)

체육관

c)

동아리방

d)

운동장

70.

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

a)

동아리방

b)

체육관

c)

운동장

d)

세미나실

71.

nhà thể chất

a)

체육관

b)

운동장

c)

컴퓨터

d)

운동장

72.

sân vận động

a)

운동장

b)

체육관

c)

일하다

d)

컴퓨터

73.

hội trường

a)

강당

b)

시계

c)

가방

d)

의사

74.

nhà ăn học sinh

a)

학생식당

b)

운동장

c)

세미나실

d)

운전기사

75.

phòng hội thảo

a)

세미나실

b)

체육관

c)

화장실

d)

동아리방

76.

hiệu sách

a)

서점

b)

공책

c)

강당

d)

사전

77.

vở

a)

공책

b)

지도

c)

필통

d)

칠판

78.

từ điển

a)

사전

b)

지도

c)

칠판

d)

필통

79.

hòn tẩy

a)

지우개

b)

컴퓨터

c)

공무원

d)

사장님

80.

bàn đồ

a)

공책

b)

지도

c)

교실

d)

오다

81.

hộp bút

a)

필통

b)

의자

c)

칠판

d)

가방

82.

cái ghế

a)

의자

b)

시계

c)

칠판

d)

가방

83.

bảng

a)

칠판

b)

지도

c)

의사

d)

관광

84.

cửa

a)

b)

c)

d)

85.

đồng đồ

a)

시계

b)

가방

c)

필통

d)

의자

86.

cặp sách

a)

가방

b)

시계

c)

공무원

d)

의사

87.

máy vi tính

a)

컴퓨터

b)

공무원

c)

사장님

d)

운전기사

88.

bác sĩ

a)

의사

b)

의자

c)

d)

의사

89.

công thức

a)

공무원

b)

컴퓨터

c)

사장님

d)

휴게실

90.

lái xe

a)

운전기사

b)

일하다

c)

운동하다

d)

공부하다

91.

giám đốc

a)

사장님

b)

공무원

c)

강의실

d)

마시다

92.

Tạ Mai Khanh ?
Tên cậu đó "dấu bé ba"

a)

타 마이 칸

b)

타 마이 칸

93.

Mẹ

a)

어머니

b)

아버지

c)

부모님

d)

누나

94.

Bố

a)

아버지

b)

어머니

c)

부모님

d)

한국어

95.

Bố mẹ

a)

부모님

b)

아버지

c)

어머니

d)

이메일

96.

Chị gái (trai gọi)

a)

누나

b)

멤버

c)

오빠

d)

남진

97.

Em

a)

멤버

b)

오빠

c)

남진

d)

여진

98.

Anh trai (gái gọi)

a)

오빠

b)

남진

c)

여진

d)

남자

99.

Bạn trai

a)

남진

b)

여진

c)

남자

d)

여자

100.

Bạn gái

a)

여진

b)

남진

c)

오빠

d)

멤버

101.

Nam

a)

남자

b)

여자

c)

언니

d)

진구

102.

Anh trai (trai gọi)

a)

b)

c)

d)

103.

Em gái

a)

여동생

b)

남동생

c)

학생증

d)

한국어

104.

Em trai

a)

남동생

b)

한국어

c)

여동생

d)

여자

105.

Người

a)

사람

b)

전화

c)

은행

d)

국적

106.

Bạn

a)

b)

c)

d)

107.

Ai

a)

누구

b)

은행

c)

보기

d)

국적

108.

Chị gái

a)

언니

b)

누구

c)

국적

d)

사람

109.

Bạn bè

a)

진구

b)

언니

c)

누구

d)

국적

110.

Khoa/bộ môn

a)

학과

b)

진구

c)

이름

d)

직업

111.

mã số sinh viên

a)

학번

b)

학과

c)

이름

d)

전화

112.

thẻ sinh viên

a)

학생증

b)

한국어

c)

한국어과

d)

이메일

113.

Tiếng hàn

a)

한국어

b)

한국어과

c)

이메일

d)

남동생

114.

남동생

a)

한국어과

b)

한국어

c)

학생증

d)

학번

115.

Ngân hàng

a)

은행

b)

전화

c)

보기

d)

국적

116.

tên

a)

이름

b)

여자

c)

남진

d)

사람

117.

email, thư điện từ

a)

이메일

b)

전화

c)

대학교

d)

대학생

118.

Trường đại học

a)

대학교

b)

대학교

c)

보기

d)

국적

119.

Sinh viên

a)

대학생

b)

이메일

c)

대학교

d)

국어국문학과

120.

Mẫu ví dụ

a)

보기

b)

국적

c)

직업

d)

언니

121.

Khoa ngữ văn

a)

국어국문학과

b)

학과

c)

한국어과

d)

한국어

122.

Nghề nghiệp

a)

직업

b)

학번

c)

학과

d)

여자

123.

Tớ ...

a)

=))

b)

^^

c)

-.-

d)

O_o?