wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

giáo trình thực dụng - bài 09

Total questions: 41

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"phòng" tiếng trung là ?

a)
房间 (fángjiān)
b)
房间号 (fángjiān hào)
c)
房屋 (fángwū)
d)
房子 (fángzi)
2.

"phòng trọ" tiếng trung là ?

a)

Chūzū fáng

b)

Fángjiān

c)

Zūfáng

d)

Zūlìn

3.

"ký túc xá" tiếng trung là ?

a)

Sùshè

b)

Xuéshēng gōngyù

c)

Sùshè qū

d)

Sùshè lóu

4.

"ở,cư ngụ" tiếng trung là ?

a)

Jūliú

b)

Zhùzhǐ

c)

Jūsuǒ

d)

Zhù

5.

"ở" tiếng trung là ?

a)

Zàijiā

b)

Zàiwài

c)

Zài zhèlǐ

d)

Zài

6.

"ở đâu" tiếng trung là ?

a)

Zài nǎlǐ ma

b)

Zài zhèlǐ

c)

Zài nà'er

d)

Nǎlǐ

7.

"ở đó" tiếng trung là ?

a)

Zhè'er

b)

Nàlǐ

c)

Nàlǐ hoặc nà'er

d)

Zài zhèlǐ

8.

"mỹ phước" tiếng trung là ?

a)

Měi fúqi

b)

Měi fú lè

c)

Měi fú

d)

Měi fújiā

9.

"bến cát" tiếng trung là ?

a)

Bīn jí

b)

Biān dá

c)

Biān tǎ

d)

Biān qiǎ

10.

"bình dương" tiếng trung là ?

a)

Píngyáng

b)

Píngyáng hé

c)

Píngyuán

d)

Píng'ān

11.

"thủ dầu một" tiếng trung là ?

a)

Yóu tóu wáng

b)

Yóu tóufǎ

c)

Yóu tóuzi

d)

Tǔ lóng mù

12.

"khu công nghiệp" tiếng trung là ?

a)

Gōngyè yuánqū

b)

Gōngchǎng yuánqū

c)

Gōngyè jīdì

d)

Gōngyè qū

13.

"công viên" tiếng trung là ?

a)

Gōngyuán dào

b)

Gōngyuán zi

c)

Gōngyuán jiē

d)

Gōngyuán

14.

"chợ" tiếng trung là ?

a)

Shāngdiàn

b)

Chāoshì

c)

Shìchǎng jiē

d)

Shìchǎng

15.

"siêu thị" tiếng trung là ?

a)

Chāoshì

b)

Chāoshì diàn

c)

Shìchǎng

d)

Shāngchǎng

16.

"mua" tiếng trung là ?

a)

Mǎi

b)

Mài

c)

Gòu

d)

Jiāoyì

17.

"bán" trong tiếng trung là gì ?

a)

Xiāoshòu

b)

Mài chū

c)

Mài

d)

Mǎi

18.

"đồ vật" trong tiếng trung là gì ?

a)

Wùtǐ

b)

Dōngxī

c)

Wùpǐn

d)

Wùpǐn lèi

19.

"đồ ăn , rau" trong tiếng trung là gì ?

a)

Cài

b)

Shuǐguǒ, shūcài

c)

Shíwù, shuǐguǒ

d)

Mǐfàn, shūcài

20.

"đối diện" trong tiếng trung là gì

a)

Miànduìmiàn

b)

Duìmiàn

c)

Miàn duìzhe

d)

Miàn duì

21.

"đúng" trong tiếng trung là gì

a)

Cuò

b)

Bùduì

c)

Duì

d)

Cuòwù

22.

"đại khái" trong tiếng trung là gì

a)

Dàgài

b)

Dàyuē

c)

Dàzhì

d)

Dàfāng

23.

"đường" trong tiếng trung là gì ?

a)

Shān

b)

c)

Qiáo

d)

Jiē

24.

"cách" trong tiếng trung là gì ?

a)

方法

b)

c)

Tújìng

d)

Shǒuduàn

25.

"gần" trong tiếng trung là gì ?

a)

远 (yuǎn)

b)

近 (jìn)

c)
慢 (màn)
d)
高 (gāo)
26.

"xa" trong tiếng trung là gì ?

a)

yuǎn

b)

Fēijī

c)

Chuán

d)

27.

"thuận tiện" trong tiếng trung là gì ?

a)

Bù fāngbiàn

b)

Fùzá

c)

Jiǎndān

d)

Fāngbiàn

28.

"ồn" trong tiếng trung là gì ?

a)

Ānjìng

b)

Chǎo

c)

Píngjìng

d)

Chénmò

29.

"tiếng ồn" trong tiếng trung là gì ?

a)

Zàoshēng

b)

Shēngyīn

c)

Chǎo shēng

d)

Zàoyīn

30.

"thói quen" trong tiếng trung là gì ?

a)
习性 (xíxìng)
b)
习惯性 (xíguànxìng)
c)
习惯 (xíguàn)
d)
常规 (chángguī)
31.

"có thể , được" trong tiếng trung là gì ?

a)

Nénglì

b)

Néng

c)

Néngliàng

d)

Néngshǒu

32.

"lúc" trong tiếng trung là gì ?

a)

的时候 (de shíhòu)

b)
情况 (qíngkuàng)
c)
地点 (dìdiǎn)
d)
时间 (shíjiān)
33.

"bộ phận" trong tiếng trung là gì ?

a)

Bùfèn de

b)

Bùfèn xìng

c)

Bùfèn tǐ

d)

Bùmén

34.

"bộ phận nhân sự" trong tiếng trung là gì ?

a)

Rénlì zīyuán chù

b)

Rénlì guǎnlǐ bù

c)

Rénshì bù

d)

Rénlì zīyuán bù

35.

"thành" tên trong tiếng trung là ?

a)

Chéng

b)

Cūn

c)

Shì

d)

Xiāng

36.

"chăm chỉ" trong tiếng trung là gì ?

a)
专注 (zhuān zhù)
b)
努力 (nǔ lì)
c)

认真 (Rènzhēn)

d)
聪明 (cōng míng)
37.

"lợi hại" trong tiếng trung là gì ?

a)
厉害 (lìhài)
b)
无聊 (wúliáo)
c)
可怕 (kěpà)
d)
简单 (jiǎndān)
38.

"ông chủ" trong tiếng trung là gì ?

a)

Jīnglǐ

b)

Lǎobǎn

c)

Yuángōng

d)

Lǎobǎnniáng

39.

"thích" trong tiếng trung là gì ?

a)

愿 (yuàn)

b)

喜欢 (xǐ huān)

c)
乐 (lè)
d)
爱 (ài)
40.

"phiên dịch" trong tiếng trung là gì ?

a)

Fānyì chéng fǎwén

b)

Fānyì chéng yīngwén

c)

Fānyì

d)

Fānyì chéng zhōngwén

41.

"thủ kho" trong tiếng trung là gì ?

a)

Cāngkù zhùlǐ

b)

Cāngkù gōngrén

c)

Cāngkù jīnglǐ

d)

Cāng guǎn