Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 (14)

Total questions: 40

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

温度

b)

地球

c)

围绕

d)

转

e)

垃圾桶

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

扔

b)

地球

c)

围绕

d)

转

e)

垃圾桶

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

扔

b)

速度

c)

围绕

d)

转

e)

垃圾桶

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

扔

b)

速度

c)

污染

d)

空气污染

e)

垃圾桶

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

扔

b)

速度

c)

污染

d)

空气污染

e)

环境污染

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

垃圾

b)

速度

c)

污染

d)

空气污染

e)

环境污染

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

塑料袋

b)

速度

c)

污染

d)

空气污染

e)

环境污染

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

塑料袋

b)

速度

c)

出差

d)

起码

e)

毛巾

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

塑料袋

b)

姣

c)

出差

d)

起码

e)

毛巾

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙膏

b)

姣

c)

出差

d)

起码

e)

毛巾

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙膏

b)

姣

c)

牙刷

d)

起码

e)

毛巾

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙膏

b)

姣

c)

牙刷

d)

牙齿

e)

毛巾

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙膏

b)

姣

c)

牙刷

d)

牙齿

e)

刷牙

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙膏

b)

姣

c)

牙刷

d)

牙齿

e)

刷牙

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙膏

b)

重

c)

牙刷

d)

牙齿

e)

刷牙

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙膏

b)

重

c)

牙刷

d)

牙齿

e)

刷牙

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

牙膏

b)

重

c)

牙刷

d)

牙齿

e)

刷牙

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

道歉

b)

重

c)

轻

d)

省

e)

抱歉

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

道歉

b)

重

c)

轻

d)

省

e)

抱歉

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

道歉

b)

以

c)

既然

d)

省

e)

抱歉

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

道歉

b)

以

c)

既然

d)

纠正

e)

抱歉

22.

Chọn đáp án đúng:

"Dựa vào, bằng"

a)

盒子

b)

以

c)

既然

d)

纠正

e)

抱歉

23.

Chọn đáp án đúng:

"đã; nếu đã; nếu như (thường dùng ở đầu nửa câu trước hoặc nửa câu sau, kết hợp với 就、也 、还, biểu thị việc đưa ra tiền đề trước rồi suy luận sau)"

a)

盒子

b)

以

c)

既然

d)

纠正

e)

抱歉

24.

Chọn đáp án đúng:

“sửa chữa”

a)

盒子

b)

竟然

c)

既然

d)

纠正

e)

抱歉

25.

Chọn đáp án đúng:

“mà; lại; vậy mà, thế mà (biểu thị sự bất ngờ)"

a)

盒子

b)

竟然

c)

停

d)

当然

e)

得意

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

盒子

b)

暖

c)

停

d)

当然

e)

得意

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

目的

b)

暖

c)

停

d)

当然

e)

得意

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

目的

b)

于是

c)

停

d)

当然

e)

得意

29.

Chọn đáp án đúng:

“nên như thế; phải thế; tất nhiên; đương nhiên; dĩ nhiên”

a)

目的

b)

于是

c)

鼓励

d)

当然

e)

得意

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

目的

b)

于是

c)

鼓励

d)

赞扬

e)

得意

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

目的

b)

于是

c)

鼓励

d)

赞扬

e)

拒绝

32.

Chọn đáp án đúng:

“thế là; ngay sau đó; liền; bèn”

a)

减少

b)

于是

c)

鼓励

d)

赞扬

e)

拒绝

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

减少

b)

数量

c)

鼓励

d)

赞扬

e)

拒绝

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

减少

b)

数量

c)

剩下

d)

乘坐

e)

拒绝

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

减少

b)

数量

c)

剩下

d)

乘坐

e)

丢

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

减少

b)

数量

c)

剩下

d)

乘坐

e)

丢

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

减少

b)

数量

c)

剩下

d)

乘坐

e)

丢

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

减少

b)

数量

c)

剩下

d)

乘坐

e)

丢

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

减少

b)

数量

c)

剩下

d)

乘坐

e)

丢

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

减少

b)

数量

c)

剩下

d)

质量

e)

丢