WorksheetsHSK4 (14)
Total questions: 40
Worksheet time: 21mins
Chọn đáp án đúng:
温度
地球
围绕
转
垃圾桶
Chọn đáp án đúng:
扔
地球
围绕
转
垃圾桶
Chọn đáp án đúng:
扔
速度
围绕
转
垃圾桶
Chọn đáp án đúng:
扔
速度
污染
空气污染
垃圾桶
Chọn đáp án đúng:
扔
速度
污染
空气污染
环境污染
Chọn đáp án đúng:
垃圾
速度
污染
空气污染
环境污染
Chọn đáp án đúng:
塑料袋
速度
污染
空气污染
环境污染
Chọn đáp án đúng:
塑料袋
速度
出差
起码
毛巾
Chọn đáp án đúng:
塑料袋
姣
出差
起码
毛巾
Chọn đáp án đúng:
牙膏
姣
出差
起码
毛巾
Chọn đáp án đúng:
牙膏
姣
牙刷
起码
毛巾
Chọn đáp án đúng:
牙膏
姣
牙刷
牙齿
毛巾
Chọn đáp án đúng:
牙膏
姣
牙刷
牙齿
刷牙
Chọn đáp án đúng:
牙膏
姣
牙刷
牙齿
刷牙
Chọn đáp án đúng:
牙膏
重
牙刷
牙齿
刷牙
Chọn đáp án đúng:
牙膏
重
牙刷
牙齿
刷牙
Chọn đáp án đúng:
牙膏
重
牙刷
牙齿
刷牙
Chọn đáp án đúng:
道歉
重
轻
省
抱歉
Chọn đáp án đúng:
道歉
重
轻
省
抱歉
Chọn đáp án đúng:
道歉
以
既然
省
抱歉
Chọn đáp án đúng:
道歉
以
既然
纠正
抱歉
Chọn đáp án đúng:
"Dựa vào, bằng"
盒子
以
既然
纠正
抱歉
Chọn đáp án đúng:
"đã; nếu đã; nếu như (thường dùng ở đầu nửa câu trước hoặc nửa câu sau, kết hợp với 就、也 、还, biểu thị việc đưa ra tiền đề trước rồi suy luận sau)"
盒子
以
既然
纠正
抱歉
Chọn đáp án đúng:
“sửa chữa”
盒子
竟然
既然
纠正
抱歉
Chọn đáp án đúng:
“mà; lại; vậy mà, thế mà (biểu thị sự bất ngờ)"
盒子
竟然
停
当然
得意
Chọn đáp án đúng:
盒子
暖
停
当然
得意
Chọn đáp án đúng:
目的
暖
停
当然
得意
Chọn đáp án đúng:
目的
于是
停
当然
得意
Chọn đáp án đúng:
“nên như thế; phải thế; tất nhiên; đương nhiên; dĩ nhiên”
目的
于是
鼓励
当然
得意
Chọn đáp án đúng:
目的
于是
鼓励
赞扬
得意
Chọn đáp án đúng:
目的
于是
鼓励
赞扬
拒绝
Chọn đáp án đúng:
“thế là; ngay sau đó; liền; bèn”
减少
于是
鼓励
赞扬
拒绝
Chọn đáp án đúng:
减少
数量
鼓励
赞扬
拒绝
Chọn đáp án đúng:
减少
数量
剩下
乘坐
拒绝
Chọn đáp án đúng:
减少
数量
剩下
乘坐
丢
Chọn đáp án đúng:
减少
数量
剩下
乘坐
丢
Chọn đáp án đúng:
减少
数量
剩下
乘坐
丢
Chọn đáp án đúng:
减少
数量
剩下
乘坐
丢
Chọn đáp án đúng:
减少
数量
剩下
乘坐
丢
Chọn đáp án đúng:
减少
数量
剩下
质量
丢
